Lightway · Phụ lục chung dành cho giáo viên
Dạy theo đầu ra.
Phản hồi để làm lại.
Một nơi tham chiếu cho cách tổ chức lớp, phân hóa và chữa bài. Hướng dẫn giảng dạy được tách khỏi trang học của học viên.
01 · Nền tảng chung
Giữ mục tiêu, linh hoạt đường học
Đầu vào → sản phẩm → làm lại
Mỗi Unit đi từ ngữ cảnh và bằng chứng đến thực hành có hướng dẫn, sản phẩm độc lập, phản hồi và chuyển sang tình huống mới. Không ép hoàn tất toàn bộ Unit trong một buổi.
Cả ba bài đọc đều có gloss đầy đủ
Giữ chú giải tiếng Việt phong phú và cùng mức hỗ trợ ở R1, R2, R3. Học viên mở khi cần; không tự động giảm, khóa hoặc biến tra nghĩa thành hình phạt. Có thể giảm gợi ý tìm đáp án khi đã sẵn sàng.
Chẩn đoán để chọn hỗ trợ
Grammar và Vocabulary là nguồn tham khảo tự chọn theo điểm nghẽn thực tế. Có thể học riêng một Lesson; không bắt học viên đi lại từ đầu hoặc hoàn thành kho cơ bản trước IELTS/TOEIC.
Đánh giá đúng điều đã quan sát
Giữ sản phẩm trước/sau sửa. Điểm chẩn đoán, exit check và bài đọc/nghe rút gọn không quy đổi sang IELTS band, TOEIC score hoặc thang ETS; không hứa mức điểm. Nhãn B1/B2 dùng để biên tập nội dung, không phải kết quả đo CEFR.
02 · Phản hồi dùng được
Năm bước, một vòng tiến bộ
- Tự thử. Chưa mở key; ghi cả điểm chưa chắc. Lượt đầu cho thấy học viên tự làm được gì.
- Chỉ bằng chứng. Dùng đoạn đọc, dòng transcript, số liệu, hình hoặc câu neo ngữ pháp. Phân biệt điều văn bản nói với điều người đọc suy ra.
- Chọn ít lỗi quan trọng. Ưu tiên một lỗi về nghĩa/nhiệm vụ và một lỗi hình thức lặp lại. Đừng chữa mọi lỗi trong cùng một lượt.
- Làm lại có mục đích. Sửa phần cần thiết, giải thích thay đổi; không bắt chép toàn bộ model. Chấp nhận đáp án mở khác mẫu nếu đúng dữ kiện, nghĩa và yêu cầu.
- Chuyển tình huống. Dùng Listening/Writing B hoặc câu hỏi nói mới để kiểm tra vận dụng, rồi đối chiếu sản phẩm trước/sau.
Khi cần thêm hỗ trợ
Chia văn bản thành đoạn; gạch chủ–vị, mốc thời gian hoặc đối tượng; dùng từ khóa/khung câu; giảm độ dài lượt đầu. Giữ nhiệm vụ có ý nghĩa và cho người học tự làm lại một phần.
Khi có thể đi xa hơn
Yêu cầu giải thích phương án sai, bảo vệ cách nhóm dữ kiện, viết phương án khác hoặc thêm ngoại lệ. Tăng độ độc lập của nhiệm vụ, vẫn giữ quyền tra gloss.
03 · Chuẩn bị lớp học
Học liệu, âm thanh và khả năng tiếp cận
Nghe thật, ghi rõ điều kiện
- Dùng file audio đã gắn đúng transcript và key; thử phát, nghe từ ngữ và kiểm âm lượng. Không dùng player trống, script khác hoặc transcript để kết luận phần nghe đã hoàn thành.
- Transcript ban đầu ẩn; nút hiện/ẩn nằm cạnh Stop. Bật/tắt transcript độc lập với phát/dừng; Stop dừng và đưa vị trí về 0.
- Audio EverAI là giọng tổng hợp luyện tập. Lượt đầu nghe theo mục tiêu đã thống nhất, rồi mở transcript/nghe lại để chữa. Ghi tốc độ, số lượt và loại giọng khi so sánh kết quả.
- Giáo viên có thể đọc để hỗ trợ lớp, nhưng cần ghi rõ điều kiện đó. Giọng tổng hợp không thay hoàn toàn việc luyện với nhiều giọng người thật.
Web, giấy và bài làm
- Không cần cài thêm phần mềm. Dùng trình duyệt đầy đủ để sử dụng popup, bộ đếm từ, bộ hẹn giờ và audio khi Unit có các công cụ này; kiểm popup bằng chuột, chạm và bàn phím, phím Escape và vị trí focus. Có glossary dạng chữ; có thể làm trên giấy.
- Kiểm chart, map và ảnh trên điện thoại lẫn màn hình lớn; giữ nhãn, đơn vị và mô tả cần thiết. Ô nhập cần nhãn rõ, đáp án đóng sẵn.
- Trước khi in Unit cho học viên, đóng đáp án; nếu có nút “Đóng tất cả đáp án”, dùng trước In/PDF. Kiểm bản xem trước để tránh lộ key.
- Không xem ô nhập là nơi lưu lâu dài. Nếu có nút tải câu trả lời, tải về thiết bị trước khi đóng trang. Các hoạt động không tự gửi bài/thu âm; kế hoạch ôn không tự tạo lời nhắc.
04 · Điểm cần nhớ theo Unit
Mở đúng Unit đang dạy
Mỗi ghi chú tập trung vào mạch dạy, lỗi dễ hiểu sai và minh chứng cần giữ. Key, mẫu và rubric đầy đủ nằm ở từng Unit; phần dưới là hướng dẫn dành cho giáo viên.
IELTS · Ba Unit đầu
Đến module IELTSI01Learning & Study HabitsTừ thói quen học đến sản phẩm độc lập
Nhịp dạy gợi ý
Buổi 1 (90 phút): khởi động 10′; R1 30′; Grammar 1–3 và Language Bank 30′; mở đầu R2 20′. Buổi 2 (90 phút): R2 25′; R3 30′; Listening A và chữa 35′. Buổi 3: Grammar 4–6 và Writing A trong khoảng 90′. Buổi 4: Listening B 15′; Speaking 45′; Writing B/exit check 30′; hoàn thiện Writing B ở nhà. Có thể chia thành 5–6 buổi ngắn.
Điểm cần giữ khi phân hóa
- Nhóm cần hỗ trợ: chia R1 theo đoạn; đoán từ từ câu rồi mở gloss. Tô chủ ngữ–động từ trong hai câu thật; đổi I → she để thấy động từ cũng phải đổi. Ở R3, có thể nhận ý chính A/B/F trước, quay lại C/D/E sau.
- Writing: chấp nhận câu đơn đúng, thêm từng quan hệ so sánh. Speaking: cho 4–6 từ khóa và lượt nói đầu 30–45 giây, sau đó tăng dần.
- Nhóm tiến nhanh: chứng minh cách loại heading thừa; viết overview thứ hai; đổi cách nhóm số liệu và bảo vệ lựa chọn. Ở Part 3, thêm ngoại lệ cụ thể thay cho it depends đứng một mình; phản biện góp ý sai bằng chart hoặc quy tắc.
Minh chứng và phản hồi
Giữ câu trả lời đọc kèm bằng chứng; phiếu nghe trước/sau chữa; Task 1 bản đầu và bản sửa; ghi chú tự đánh giá nói. Ưu tiên dữ liệu đúng trước từ vựng phức tạp; chấp nhận câu đúng nghĩa khác mẫu. Một kỹ năng nhỏ có thật đủ làm chất liệu nói, không cần trải nghiệm “đặc biệt”.
Nếu giáo viên đọc kịch bản để hỗ trợ lớp, đọc hai vai tự nhiên: cho 30 giây xem form, đọc trọn một lượt, rồi 30 giây kiểm tra; không cố ý nhấn đáp án. Ghi rõ đây là điều kiện giáo viên đọc. Kịch bản, nhân vật và trung tâm là hư cấu.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit I01: Learning & Study Habits. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
I02Work & CareerGiới hạn bằng chứng và phát triển lập luận
Đường dạy theo đầu ra
R1 và bằng chứng → R2/R3 và phạm vi khẳng định → Grammar/Language Lego và Listening → Writing ladder → Speaking, phản hồi và làm lại. Trước R1, kiểm tra học viên phân biệt “mâu thuẫn” với “thiếu thông tin”. Nhóm cần hỗ trợ gạch đối tượng–thời gian–mức độ; ở lượt độc lập không chỉ sẵn đoạn chứa đáp án.
Đọc: giữ đúng mức kết luận
- R2: 17/20 và 16/20 là số dự án đúng hạn; chưa chứng minh làm từ xa làm tăng năng suất. Salary unchanged không chứng minh nhân viên mới có cùng mức lương với người cũ.
- R3 dùng YES/NO/NOT GIVEN để đối chiếu lập luận của tác giả. Ý kiến phản biện của học viên không thay thế đáp án đọc hiểu; dùng key của Unit để kiểm tra bằng chứng cụ thể.
Nghe, viết và nói
- Listening A có 8 câu, B có 4 câu: hai bài học rút gọn trong bối cảnh Part 2, không phải các Part 2 đủ 10 câu. Lượt đầu nghe 1× trước transcript; sau đó chữa các tín hiệu instead, used to, however, not required.
- Writing: câu rõ ý → câu nối → đoạn → bài; sản phẩm bước trước dùng cho bước sau. Nếu chỉ thay từ, quay về ai/làm gì/vì sao. Dùng rubric bốn nhóm để chọn hai ưu tiên. Mẫu chính largely agree xử lý giờ làm có trả lương và giới hạn hỗ trợ; mẫu chuyển giao so sánh kinh nghiệm/bằng cấp, không tái chế đề chi phí đào tạo.
- Speaking: ghi một câu chưa rõ rồi hỏi người nói làm rõ; ưu tiên ý, chunks và thì trước tốc độ. Part 2: 1 phút ghi từ khóa, 1–2 phút nói; sau chữa đổi người hoặc kỹ năng. Mốc 20–30/40–60 giây ở hoạt động Part 1/3 là thời lượng luyện, không phải giới hạn chính thức từng câu.
Người chưa đi làm có thể dùng trải nghiệm học, chăm sóc hoặc tình nguyện; không cần tiết lộ nơi làm việc thật.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit I02: Work & Career. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
I03Travel & TransportBằng chứng, bản đồ và chuyển đổi đơn vị
Đường dạy và đáp án đọc
R1/completion → R2/R3/giới hạn bằng chứng → Grammar/Lego → Listening maps → Writing line và sửa → bar transfer → Speaking và nói lại. Dự đoán loại từ cho ô trống rồi kiểm bằng văn bản. Sentence completion theo thứ tự văn bản; summary có thể tổng hợp nhiều câu. Chấp nhận biến thể được key cho phép, như pass/weekly pass, khi đúng nghĩa, ngữ pháp và giới hạn từ.
Kiểm tra dữ liệu trước cách diễn đạt
- Mereford dùng ba mẫu riêng, mỗi mẫu 500 người, chỉ gồm người đi car/bus/bicycle. Không suy ra toàn thị trấn hoặc cùng một cá nhân đổi phương tiện.
- Line chart: car 58/50/42%; bus 24/28/32%; bicycle 18/22/26%; tổng 100% mỗi năm. Bus và bicycle cùng tăng 8 điểm phần trăm; car giảm 16 điểm phần trăm.
- Bar chart: bus 42 → 32 phút; car 36 → 38 phút; bicycle 28 → 26 phút. Car tăng; bus giảm nhiều nhất; bicycle ngắn nhất ở cả hai năm. Hai chart không cho nguyên nhân: không tự thêm khí thải, vé hoặc công trình.
Nghe bản đồ và viết chuyển giao
Map A: đáp án G, D, B, A, E, H; bắt đầu ở phía nam, hướng bắc. Map B: B, D, E, A; bắt đầu phía đông, hướng tây nên rẽ phải là hướng bắc. Khi chữa, yêu cầu nói điểm đầu–thao tác–điểm cuối. Mô tả bản đồ bằng chữ là hỗ trợ tiếp cận, không chứa tên đáp án. Hai bài ngắn không trở thành một Part 2 chuẩn chỉ vì cộng lại có 10 câu.
Writing: gạch đối tượng, đơn vị, năm; sửa lỗi số liệu trước collocation. Giữ chuỗi Việt–Anh → thay số → câu nối → overview → đoạn → full response → rubric → bản sửa. Hai mẫu line/bar đều trên 150 từ. Bài bar chuyển từ phần trăm sang phút, không chép overview line.
Nói và kiểm tra hình ảnh
Một chuyến đi ngắn cũng đủ chất liệu; tách chuyện quá khứ khỏi mong muốn tương lai. Phản hồi bằng một hành động cụ thể rồi cho nói lại. Mốc luyện Part 1/3 không phải thời hạn chính thức từng câu. Trước giờ học, kiểm chart và map trên máy tính và điện thoại; không để hình bị cắt hoặc mất nhãn.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit I03: Travel & Transport. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
TOEIC · Ba Unit đầu
Đến module TOEICT01Office LifeĐúng thông tin, đúng cấu trúc công việc
Nhịp lớp 3–4 buổi
Đọc và bằng chứng → Grammar/Listening → Writing/Speaking → làm lại theo nhu cầu. Ở đọc, bắt đầu từ chủ–vị; yêu cầu chứng minh một đáp án sai, không chỉ chọn chữ cái. Giảm câu hỏi dẫn đường khi học viên tiến bộ, giữ gloss đầy đủ.
Điểm chữa riêng
- Grammar/Listening: phân biệt quy trình thường lệ với tình huống tạm thời. Lượt đầu nghe trọn, nghe lại khi chữa. Track A câu 1 cần ảnh; ở Part 2, không cho xem lời nói trước lượt nghe.
- Writing/Speaking: nhóm cần hỗ trợ dùng ô danh từ/V-ing rồi đổi ngữ cảnh. Câu mô tả ảnh chỉ cần một câu; email phải có một nhiệm vụ và hai câu hỏi. Không lấy số từ của đoạn luyện áp sang câu ảnh.
- Chọn tối đa hai lỗi mục tiêu: thiếu be, thiếu -s ngôi thứ ba, for + V-ing hoặc chọn sai loại thông tin; sau phản hồi phải làm lại.
Kiểm ảnh và audio thật trước giờ học. Nếu chúng không hoạt động, có thể tiếp tục đọc/viết nhưng chưa xác nhận đã hoàn thành phần nghe/ảnh; xem transcript không phải bằng chứng đã luyện nghe.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit T01: Office Life. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
T02Recruitment & TrainingTheo trạng thái tuyển dụng và chuỗi đào tạo
Nhịp lớp 3–4 buổi
Đọc yêu cầu → ngôn ngữ và đính chính khi nghe → viết email → nói và làm lại. R1 phân loại essential/useful; R2 dựng chuỗi module → workshop → feedback/reflection; R3 đối chiếu hai email trong một lượt đọc. Từ interview không chứng minh ứng viên đã được tuyển.
Nghe, viết và nói
- Trước nghe, có thể làm rõ references, shortlisted, settings nhưng không tiết lộ giờ/hạn mới. Part 2 có phản hồi gián tiếp phù hợp nghĩa; mỗi đoạn Part 3 đi với ba câu. Chốt lượt đầu rồi mới phát lại để phân tích.
- Writing: dùng ba màu đánh dấu hai thông tin và một request; không chấm chủ yếu theo độ dài. Không khuyến khích phóng đại kinh nghiệm hoặc dùng dữ liệu cá nhân thật.
- Speaking: kiểm ảnh tải đủ; yêu cầu đếm người và chỉ hành động trước khi nói. Dùng looks like để giới hạn suy đoán; không chuyển kết quả mini-activity sang thang ETS.
Giữ bản đầu, chọn tối đa hai lỗi ưu tiên, rồi giữ bản viết/nói lại. Nhóm cần hỗ trợ thay ô có kiểm soát; nhóm tiến nhanh chuyển sang ngữ cảnh độc lập.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit T02: Recruitment & Training. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
T03Meetings & SchedulesPhân biệt đề nghị với thay đổi đã xác nhận
Đường dạy và trạng thái lịch
Đọc đối chiếu → Language Lego/Part 6 → Listening → email/lịch nói; chia 3–4 buổi tùy lớp. Không trộn giờ ở bài đọc với giờ ở bài nghe. R1 gắn từng hạn với hành động; R2 chỉ đổi phòng; R3 thay nhiều chi tiết nhưng giữ giờ kết thúc. Dùng ba nhãn “đã xác nhận/đang đề nghị/chưa biết”, không mặc định thông tin xuất hiện sau là lịch mới đã chốt.
R3: đối chiếu phép cộng thời gian
Lịch cũ: check-in 9:45–10:00; opening 20′; delivery 40′; break 10′; demo 35′; final 15′. Lịch mới: check-in 10:00–10:15; opening 20′; delivery 40′; break 5′; demo 25′; final 15′. Cả hai kết thúc 12:00. Giờ bắt đầu check-in khác giờ mở nội dung chính.
Dạng bài và nguồn luyện nghe
- Part 6 có bốn chỗ trống, gồm sentence insertion; yêu cầu nêu câu trước/sau làm bằng chứng. True/False bổ trợ không phải một dạng riêng của TOEIC.
- Track B kế thừa có chủ đích kịch bản customer-service training của bài nghe thử nghiệm; bài thử nghiệm vẫn là học liệu riêng. Track A/C mới, mỗi đoạn đi với ba câu. Kiểm audio thật; giáo viên đọc hoặc transcript không thay việc xác nhận audio hoạt động.
- Speaking card A/B: 45 giây đọc card, 3 giây chuẩn bị mỗi câu; hai câu đầu 15 giây/câu, câu cuối 30 giây. Bản câu hỏi in là hoạt động luyện, không phải mô phỏng audio đầy đủ. Stretch opinion là phần mở rộng phù hợp dạng bài hiện hành; hoàn thành phần cốt lõi trước theo nhu cầu.
Chữa email đổi lịch theo mức cam kết: would it be possible…? là đề nghị còn chờ xác nhận; không dùng has been moved khi chưa chốt.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit T03: Meetings & Schedules. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
Grammar · Ba Unit đầu
Đến module GrammarG01Cấu trúc câuLõi câu, quan hệ ý và phần bổ nghĩa
Chọn Lesson theo chẩn đoán
Ba Lesson dùng độc lập khi cần; ưu tiên vấn đề cản hiểu/diễn đạt thay vì yêu cầu nhớ tên mọi thành phần. Bài thử nghiệm Cấu trúc câu là điểm khởi đầu tham khảo, không thay thế G01 với ba Lesson, ngữ cảnh mới và nhiệm vụ chuyển giao riêng.
Tránh mẹo rút gọn sai
Khi bỏ phần bổ nghĩa, hỏi thông tin nào mất và ai có thể hiểu sai phạm vi. Không dạy “bỏ mọi cụm giới từ”: put…on the desk và be…in the room giúp phân biệt phần cần thiết để cấu trúc/ý nghĩa đầy đủ.
Thứ tự phản hồi và chuyển giao
Đủ thông tin → có lõi câu → quan hệ ý → vị trí phần bổ nghĩa → dạng từ. Chọn 1–2 lỗi để học viên tự sửa, nêu lý do rồi đổi ngữ cảnh; chấp nhận biến thể đúng nghĩa và ngữ pháp. Có thể nối I01 khi nói thói quen/đọc mệnh đề hoặc T01 khi hiểu, viết thông báo. Viết lại sau một ngày là lựa chọn của lớp/người học.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit G01: Cấu trúc câu. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
G02Cụm danh từĐối tượng, số lượng và cách xác định
Chẩn đoán dẫn tới lựa chọn
Dùng chẩn đoán chọn Lesson, không buộc học lại một khóa mạo từ. Khi lựa chọn khác key, hỏi người đọc đã xác định được đối tượng chưa. A quiet room/the quiet room đều có thể đúng theo ngữ cảnh; few/a few khác điểm nhấn. Khi đề đã ràng buộc ý, chọn dạng giữ đúng ý thay vì kết luận dạng khác luôn sai.
Đếm được/không đếm được
Cho gọi tên đơn vị thực tế rồi chọn danh từ tiếng Anh: equipment chỉ tập thiết bị; projector chỉ một vật/loại thiết bị riêng. Xác định danh từ trung tâm trước khi chọn C/U, từ xác định và lượng từ.
Chữa email và vận dụng
Số lượng cần/có → người đọc biết vật nào → danh từ trung tâm → C/U → từ xác định/lượng từ. Chấp nhận mẫu khác nếu giữ dữ kiện và nghĩa. Học viên tự chọn một câu để sửa rồi viết lại ở bối cảnh khác. Có thể dùng khi giao tiếp T01/T06/T08 hoặc mô tả I09/I10 cần tới; G02 là tham khảo tự chọn, không là điều kiện học các Unit đó.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit G02: Cụm danh từ. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
G03Động từ trong ngữ cảnhThời gian, góc nhìn và hòa hợp chủ–vị
Bắt đầu từ điều người viết muốn nói
Làm rõ thời điểm, khoảng thời gian còn mở/đã đóng, tiến trình/kết quả. Không dạy danh sách từ khóa buộc một thì duy nhất: this week và tomorrow có thể đi với nhiều cấu trúc hợp nghĩa. Cho lập timeline trên giấy rồi bỏ gợi ý ở tình huống chuyển giao.
Những biến thể cần chấp nhận
- Has worked/has been working đều có thể phù hợp khi công việc còn tiếp tục. Past perfect có thể không bắt buộc nếu before đã làm rõ thứ tự.
- Với a number of/the number of, hỏi đang nói về nhiều người/vật hay một con số. Với team/staff, xét góc nhìn và biến thể; dùng team members khi cần rõ hơn thay vì đánh lỗi máy móc.
Chữa bản cập nhật
Dữ kiện/mốc thời gian → góc nhìn động từ → chủ ngữ từng mệnh đề → hình thức cụm trợ động từ. Không ép cả đoạn về một thì; ưu tiên lỗi làm người đọc hiểu nhầm đã xong hay còn chờ. Dùng khi I02/I03/I11 hoặc T02/T09 thực sự cần ngôn ngữ về thời gian, công việc và thay đổi.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit G03: Động từ trong ngữ cảnh. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
Vocabulary · Ba Unit đầu
Đến module VocabularyV01Học từ theo cụmChọn cụm, giữ nghĩa và truy hồi
Ba đường vào tự chọn
Ghép cụm; loại từ/paraphrase; truy hồi. Dùng từng Lesson độc lập hỗ trợ I01/T01, không buộc học hết kho Vocabulary. Có thể chia 2–3 buổi theo nhu cầu; thời lượng không chuẩn hóa trình độ.
Tổ chức và phản hồi
- Chẩn đoán S1 xác định loại lỗi; khi chữa yêu cầu chỉ cả cụm và câu có bằng chứng. Ở L1-3, thẻ cần tình huống ở mặt trước, khung/giới từ ở mặt sau; không chấm số nghĩa đã chép.
- Lesson 2: phân biệt hình thức với nội dung. Một paraphrase đúng ngữ pháp vẫn lệch nếu đổi some → all hoặc feedback → approval.
- Lesson 3: sửa 1–2 lỗi dùng lại được rồi cho nói/viết lại trước khi thêm cụm. Chấp nhận cách nói khác đúng, không ép nhồi đủ 12 cụm vào một đoạn.
Minh chứng có thể quan sát
Ít nhất ba thẻ đủ dùng; sửa đúng loại từ/giới từ; diễn đạt lại một ý giữ nghĩa; dùng tự nhiên ít nhất ba cụm trong tình huống mới. Đây là tiêu chí lớp học, không thang điểm thi. Key mở cung cấp mẫu và tiêu chí, không một chuỗi từ duy nhất. Lịch ôn ngày sau/ba ngày/một tuần là kế hoạch tự học, không có nhắc tự động từ trang.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit V01: Học từ theo cụm. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
V02Công việcVai trò, trạng thái và hạn công việc
Kế thừa có chọn lọc
Tiếp tục các cụm hữu ích từ bài thử nghiệm Collocations cho công việc và học tập: submit an application, attend a workshop/training session, give a presentation, take notes, gain experience, receive feedback, meet a deadline. Bài thử nghiệm 55 phút vẫn là học liệu riêng, không thay toàn bộ V02; các văn bản Riverline/Nina và nhiệm vụ ở Unit này là ngữ cảnh mới.
Dạy theo mục đích
- Lesson 1: dùng applicant → shortlisted → offered → accepted để phát hiện suy diễn quá mức. Đây là ngôn ngữ tình huống, không hướng dẫn tuyển dụng/pháp lý cho người thật.
- Lesson 2: tách responsible for khỏi approves; phân biệt thời hạn với by và trạng thái kéo dài tới mốc với until.
- Lesson 3: mỗi vai giữ một phiếu dữ kiện và hỏi làm rõ trước khi đồng ý. Chấm vấn đề cụ thể, yêu cầu khả thi và xác nhận bước tiếp theo.
Đáp án mở và chuyển giao
Chấp nhận get/receive feedback, do/carry out a task, reschedule/postpone khi ngữ cảnh cho phép, đồng thời giải thích sắc thái. L3-2 có lựa chọn chính xác hơn theo chuyển sớm/chuyển muộn; không dạy rằng reschedule/postpone chẳng bao giờ giao nhau.
Rubric: đúng vai trò, trạng thái, hạn; cụm tự nhiên; câu hỏi dễ trả lời; có làm lại sau phản hồi. Dùng bổ trợ I02/T01–T03 và những Unit công việc phù hợp khác. Không yêu cầu thông tin nơi làm thật; nếu muốn thu âm, người học tự dùng thiết bị riêng.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit V02: Công việc. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.
V03Kinh doanhTheo giao dịch mà không suy diễn trạng thái
Phạm vi học ngôn ngữ
Theo tiến trình hỏi giá → yêu cầu đặt → xác nhận → thanh toán → phản ánh → chọn giải pháp. Có thể tham khảo khi học T05/T08/T10/I10; đây không phải khóa nhập môn kinh doanh hay lời khuyên pháp lý/tài chính.
Ba mốc chữa bắt buộc
- Lesson 1: tách requested/expected/confirmed. 12 × 5 + 8 = USD 68; giữ điều kiện hàng đến mới giao được.
- Lesson 2: invoice total USD 68; payment USD 40; balance USD 28. Receipt cho một phần tiền không chứng minh paid in full; tình trạng thanh toán không chứng minh đã giao hàng.
- Lesson 3: 20 − 16 = 4; 4 × 3 = USD 12. Khách chọn giao bù, nên refund issued không đúng tóm tắt. Chỉ khép sự cố theo tình huống khi có xác nhận đã nhận hàng.
Vai giao tiếp và đáp án mở
Đổi vai khách/nhà bán nhưng giữ dữ kiện; kiểm ai làm hành động trước khi chữa giới từ: refund/request a refund, issue/receive a receipt. Chấp nhận ask for/request a quote, apologise/apologize, are sorry, send/arrange delivery khi giữ đúng nghĩa và giới hạn.
Mức đạt: đúng lượng/tiền, vai trò/trạng thái, đề nghị rõ; không hứa vượt quyền; có sửa và làm lại. Chính sách giả lập chỉ thuộc tình huống, không tạo quyền hoàn tiền chung. Từ điển xác nhận cách dùng, không xác nhận thời hạn xử lý của nhà bán/ngân hàng. Không dùng hóa đơn thật, số thẻ/tài khoản hay dữ liệu khách hàng; không yêu cầu thanh toán thực tế. Unit đạt mục tiêu từ vựng mà không cần audio.
Đối chiếu học liệu: Mở Unit V03: Kinh doanh. Xem key, mẫu và tiêu chí trong Unit khi chữa; không yêu cầu học viên chép ghi chú giáo viên.