LIGHTWAY VOCABULARY BANK

Vocabulary · V02 · Kho chủ điểm tùy chọn

Công việc

Từ thông báo tuyển dụng đến bàn giao nhiệm vụ và theo dõi một cuộc họp.

3 Lesson có thể tra riêngNghĩa → kết hợp → dùng lạiViết và nói có mẫu chữa

Vocabulary theo chủ điểm

Dùng kho này cho việc bạn đang làm

Bạn không phải học hết Unit này trước khi học IELTS hoặc TOEIC. Chọn Lesson theo nhu cầu: đọc tuyển dụng, mô tả nhiệm vụ, hoặc viết và nói sau cuộc họp. Ngữ liệu đi từ thông báo ngắn đến bàn giao và đối thoại. Độ khó nằm ở việc hiểu đúng vai trò, thời gian và điều đã được xác nhận.

  • Phân biệt nộp đơn, vào danh sách phỏng vấn và được mời nhận việc.
  • Nói rõ trách nhiệm, người quản lý, yêu cầu đào tạo và hạn hoàn thành.
  • Chọn cụm phù hợp trong email hoặc hội thoại, dùng giọng rõ ràng và lịch sự.
  • Chuyển từ mẫu có hỗ trợ sang một cập nhật công việc do bạn tự tạo.
Cách dùng: bấm cụm có gạch chân để mở nghĩa. Thử làm rồi mới mở đáp án. Có thể trả lời trên giấy hoặc ô nhập; câu trả lời chưa tự lưu. Trang không gửi email, thu âm hoặc gửi thông tin cá nhân của bạn.

Bạn đã biết cụm, nhưng đã biết giới hạn?

Chọn và nêu một lý do.

  1. You apply (for / to) a position.
  2. She is responsible for (prepare / preparing) the report.
  3. He has been shortlisted. Điều này đã xác nhận anh ấy được nhận việc chưa?
  4. We will discuss (the schedule / about the schedule).
  5. I have two years of customer-service (experience / experiences).
Đáp án, gợi ý và giải thích · Bạn đã biết cụm, nhưng đã biết giới hạn?
  1. for a position; apply to thường giới thiệu tổ chức/nơi nộp trong nghĩa xin việc.
  2. preparing: sau for dùng V-ing khi nói hành động phụ trách.
  3. Chưa. Shortlisted là được chọn vào danh sách rút gọn, chưa phải lời mời nhận việc.
  4. the schedule; discuss + đối tượng, không thêm about.
  5. experience: kinh nghiệm tích lũy là không đếm được; experiences thường là các trải nghiệm/sự kiện riêng.

Khoanh lỗi bạn muốn tránh lần tới. Đây là chẩn đoán ngôn ngữ, không phải câu hỏi tuyển dụng thật.

Vai trò · hành động · trạng thái

Lesson 1 · Đọc đúng từng bước tuyển dụng

Cùng một người có thể là applicant rồi thành employee, nhưng cần bằng chứng cho từng bước. Đừng đổi “được mời phỏng vấn” thành “đã được tuyển”.

Riverline Studio is looking for a project assistant

Thông báo hư cấu: tìm yêu cầu, công việc và bước chưa được xác nhận. · 153 từ · Tình huống tự viết.

BÀI ĐỌC

ARiverline Studio is looking for a project assistant. You can if you enjoy organising information and working with others. The assistant will updating project records and will the project coordinator. The role offers a chance to customer communication.

BPlease by 4 p.m. on Thursday. Include a short statement describing one task you have completed. Applicants who are will receive an email. Not every applicant will be invited to an interview. No decision about an offer has been made. The person who is will be asked to confirm whether they accept it.

CThe new assistant will in the first week. During the session, they will and on a practice task. Previous studio experience is welcome, but it is not required for this role.

BÀI TẬP

Phân loại điều đã nêu và điều suy thêm

Viết Đúng / Sai / Không có thông tin theo thông báo, rồi nêu bằng chứng. Đây là hoạt động đọc bằng chứng trong kho từ vựng.

  1. Người trợ lý sẽ cập nhật hồ sơ dự án.
  2. Mọi người nộp đơn đều được phỏng vấn.
  3. Kinh nghiệm studio trước đó là bắt buộc.
  4. Thông báo nêu mức lương cụ thể.
  5. Người được mời nhận việc vẫn cần xác nhận có chấp nhận không.
  6. Buổi đào tạo diễn ra trong tuần đầu.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Phân loại điều đã nêu và điều suy thêm
  1. Đúng. Be responsible for updating project records.
  2. Sai. Nguồn nói rõ: Not every applicant will be invited to an interview. Không phải tất cả người nộp đều được mời.
  3. Sai. Welcome, but it is not required. Được hoan nghênh khác với bắt buộc.
  4. Không có thông tin. Không có con số hoặc mô tả lương; không được suy là không có lương.
  5. Đúng. Confirm whether they accept it. Offered và accepted là hai bước.
  6. Đúng. In the first week.

apply for a position

Nghĩa và sắc thái: Ứng tuyển một vị trí. Trung tính/trang trọng, phù hợp thư ứng tuyển.

apply to [tổ chức] for [vị trí]

I applied to Riverline Studio for the assistant position.

Giữ đúng: Không bỏ for trước vị trí trong mẫu này. Apply còn có nghĩa áp dụng; hãy xác định đúng nghĩa trong câu.

submit an application

Nghĩa và sắc thái: Nộp đơn/hồ sơ ứng tuyển. Khá trang trọng, thường trong thông báo.

submit [an/your application] by [hạn]

Please submit your application by Thursday afternoon.

Giữ đúng: Submit + tân ngữ trực tiếp. Application là hồ sơ/đơn; applicant là người ứng tuyển.

be shortlisted for an interview

Nghĩa và sắc thái: Được chọn vào danh sách ứng viên mời phỏng vấn. Sắc thái tuyển dụng.

[người] + be shortlisted for [an interview / vị trí]

Nina was shortlisted for an interview.

Giữ đúng: Đổi be theo thời gian: is/was/has been. Không tự suy thành hired hoặc offered a job.

be offered a position

Nghĩa và sắc thái: Được đưa ra lời mời nhận một vị trí. Sắc thái công việc.

[người] + be offered [a/the position]

Nina was offered the position, but she has not accepted it yet.

Giữ đúng: Người tuyển: offer somebody a position. Người ứng tuyển: accept/decline an offer. Chưa nhận lời thì không viết accepted.

gain experience in

Nghĩa và sắc thái: Tích lũy kinh nghiệm qua hoạt động thực tế. Trung tính.

gain experience in [lĩnh vực / V-ing]

I gained experience in organising small events.

Giữ đúng: Experience không đếm được trong nghĩa kinh nghiệm; an experience là một trải nghiệm cụ thể. Gain experience không cần a.

Một họ từ, nhiều vai trò

Chọn từ theo người, tài liệu hoặc hành động
TừVai trò và mẫuVí dụ tự viết
applyĐộng từ: apply for + vị tríYou can apply for the role online.
applicationDanh từ đếm được: một hồ sơ/đơnHer application includes a short statement.
applicantDanh từ đếm được: người đã ứng tuyểnEach applicant will receive a reply.
employ / employer / employeeThuê làm việc / bên sử dụng lao động / người lao độngThe employer hired a new employee.
recruit / recruitment / recruiterTuyển người / hoạt động tuyển dụng / người làm tuyển dụngThe recruiter explained the next step in the recruitment process.

Job, work, career: a job là một công việc/vị trí đếm được; work là công việc nói chung, thường không đếm được trong nghĩa này; a career là quá trình nghề nghiệp dài hơn. I am looking for a job. I have some work to finish. I want a career in design. Không dùng a work khi muốn nói một vị trí làm việc.

Đọc một cập nhật mà không nhảy bước

Nina submitted her application on Tuesday. She was shortlisted on Friday. Her interview is next week.

Tóm tắt đúng: Nina has applied and has been invited to an interview. Chưa đúng: Nina has accepted the job. Chưa có thông tin về offer hoặc accept.

Xếp bước và chọn người đúng

A. Xếp chuỗi sau theo một quá trình hợp lý được mô tả trong bài. Đây là tình huống mẫu; quy trình thật có thể khác.

accept an offer · submit an application · attend an interview · receive an offer · be shortlisted

B. Điền applicant, application, employer, employee, mỗi từ một lần.

  1. The ____ reviews the candidate’s documents.
  2. A new ____ joins the team after accepting the offer.
  3. The ____ includes details of previous work.
  4. Each ____ needs to provide a contact email.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Xếp bước và chọn người đúng

A. submit an application → be shortlisted → attend an interview → receive an offer → accept an offer. Không phải mọi người đều đi hết các bước; đây là chuỗi của người cuối cùng nhận lời.

B. 1. employer (bên tuyển xem hồ sơ); 2. employee (người vào làm); 3. application (tài liệu); 4. applicant (người nộp đơn). Candidate có thể chỉ người đang được xem xét và có phạm vi rộng hơn; bài này luyện bốn từ đã cho.

Hoàn thành cập nhật tuyển dụng

Dùng apply for; submit; shortlist; offer; gain experience. Đổi dạng hoặc thêm be nếu cần; mỗi mục tiêu dùng một lần.

  1. Last month, I ____ a project assistant position.
  2. I ____ my application two days before the closing date.
  3. Yesterday, I ____ for an interview. I have not met the panel yet.
  4. If I am ____ the position, I will read the details before replying.
  5. I hope to ____ in organising meetings.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Hoàn thành cập nhật tuyển dụng
  1. applied for: last month → quá khứ.
  2. submitted: hành động nộp đã xảy ra.
  3. was shortlisted: người nói được chọn; dùng bị động ở quá khứ.
  4. offered: am đã có; cần phân từ trong bị động.
  5. gain experience: hope to + động từ nguyên mẫu. Không thêm a trước experience trong nghĩa này.

I have applied for… không phù hợp khi giữ nguyên last month trong câu 1. Đáp án phải khớp cả thời gian.

Viết hỏi bước tiếp theo

Tình huống hư cấu: Bạn đã nộp đơn cho vị trí assistant hôm thứ Hai. Bạn muốn xác nhận hồ sơ đã tới và hỏi khi nào có thông tin về phỏng vấn. Viết 40–60 từ, lịch sự, không tự khẳng định bạn đã được chọn.

Khung nếu cần: I submitted… Could you please confirm…? Could you also let me know…?

Đáp án, gợi ý và giải thích · Viết hỏi bước tiếp theo

Hello, I submitted my application for the assistant position on Monday. Could you please confirm that you have received it? Could you also let me know when applicants can expect an update about interviews? Thank you for your help. I look forward to hearing from you.

Mẫu giữ đúng trạng thái đã nộp và hỏi thông tin, không viết Thank you for hiring me. Could you confirm receipt of my application? là phương án trang trọng hơn; dùng được nếu bạn hiểu receipt ở đây là việc nhận, không phải hóa đơn.

Phụ trách việc gì · báo cáo cho ai · hoàn thành khi nào

Lesson 2 · Nói rõ nhiệm vụ và nhu cầu đào tạo

Một mô tả nhiệm vụ tốt nêu hành động và đối tượng cụ thể. I am responsible còn thiếu việc phụ trách; I am responsible for updating the schedule giúp người nghe biết bạn làm gì.

A first-week handover for Nina

Email bàn giao: phân biệt thực hiện, phê duyệt và hỗ trợ. · 149 từ · Tình huống tự viết.

BÀI ĐỌC

AWelcome to the team, Nina. You will Maya, our project coordinator. You are the project schedule, but Maya approves changes to delivery dates. Before you , check which parts you can complete on your own.

BOn Monday morning, you will on the shared planning system. Please and ask about any step that is unclear. In the afternoon, you will update a practice schedule and from your trainer. The practice file is separate from the team’s live schedule.

COn Wednesday, you will about what you have learned. This is a chance to explaining a process. To , send your slides to Maya by 3 p.m. on Tuesday. If you need more time, early so that you can discuss a plan.

BÀI TẬP

Ai làm gì và điều gì chưa được phép suy?

  1. Nina phụ trách việc gì?
  2. Ai phê duyệt thay đổi ngày giao?
  3. Nina được yêu cầu dùng file thật ngay trong buổi đầu không?
  4. Nêu hai hoạt động diễn ra vào thứ Hai.
  5. Hạn gửi slide là lúc nào? Buổi trình bày lúc nào?
  6. Nếu cần thêm thời gian, Nina nên làm gì theo email?
Đáp án, gợi ý và giải thích · Ai làm gì và điều gì chưa được phép suy?
  1. Cập nhật lịch dự án: responsible for updating the project schedule.
  2. Maya phê duyệt: Maya approves changes to delivery dates. Nina cập nhật không đồng nghĩa được tự phê duyệt.
  3. Không. Email nói practice file tách khỏi live schedule. Không suy Nina có quyền sửa lịch thật trong bài tập.
  4. Tham dự đào tạo buổi sáng; cập nhật lịch thực hành và nhận góp ý buổi chiều.
  5. Gửi slide chậm nhất 3 p.m. thứ Ba; trình bày thứ Tư. Không lấy ngày trình bày làm hạn gửi file.
  6. Nêu lo ngại sớm để cùng thảo luận kế hoạch. Email chưa hứa tự động gia hạn.

be responsible for

Nghĩa và sắc thái: Có trách nhiệm/phụ trách một việc. Trung tính, rõ trong mô tả công việc.

be responsible for [danh từ / V-ing]

I am responsible for preparing the weekly report.

Giữ đúng: For + preparing, không responsible for prepare. Responsible to + người nói về người/cơ quan mình chịu trách nhiệm trước, khác câu hỏi phụ trách việc gì.

report to

Nghĩa và sắc thái: Báo cáo và thuộc tuyến quản lý của ai trong ngữ cảnh công việc.

report to [người / chức danh]

The assistants report to the project coordinator.

Giữ đúng: Không nhầm report a problem to somebody (báo một vấn đề) với tuyến quản lý. Người phụ trách việc và người phê duyệt có thể khác nhau.

carry out a task

Nghĩa và sắc thái: Thực hiện nhiệm vụ đã được giao hoặc xác định. Trung tính, hơi trang trọng hơn do a task.

carry out [a task / an inspection] / carry it out

The trainee carried out the task with support.

Giữ đúng: Do/complete a task có thể đúng tùy ý. Complete nhấn đã xong; carry out nói việc thực hiện. Với it: carry it out.

meet a deadline

Nghĩa và sắc thái: Hoàn thành việc không muộn hơn hạn. Trung tính.

meet [the/a deadline] for [công việc]

We met the deadline for the first draft.

Giữ đúng: Không chỉ attend a meeting hoặc biết lịch. Miss a deadline là trễ hạn; extend a deadline là kéo dài hạn, cần người có thẩm quyền.

attend a training session

Nghĩa và sắc thái: Tham dự buổi đào tạo. Trung tính/trang trọng hơn go to a session.

attend [a training session / a workshop / a meeting]

Nina attended a training session on the planning system.

Giữ đúng: Không attend to a session. Attend to a problem nghĩa chú ý/xử lý vấn đề, là cụm khác.

take notes

Nghĩa và sắc thái: Ghi chép điểm cần nhớ. Trung tính.

take notes on [chủ đề] / during [sự kiện]

I took notes during the demonstration.

Giữ đúng: Quá khứ take → took; không do notes. Không cần chép hết từng câu.

Họ từ và mẫu bàn giao

Từ loại giúp nói rõ vai trò
NhómVí dụĐiểm cần giữ
train / training / trainer / traineeThe trainer provides training.
The trainee practises the new task.
Trainer hướng dẫn; trainee đang được đào tạo. Training nói hoạt động đào tạo, thường không đếm được; đếm buổi bằng training sessions.
responsible / responsibilityI am responsible for the schedule.
Updating the schedule is one of my responsibilities.
Responsible là tính từ sau be; responsibility là danh từ, số nhiều responsibilities khi liệt kê nhiệm vụ.
present / presentationI will present the plan.
I will give a presentation on the plan.
Present ở đây là động từ; presentation là danh từ đếm được. Không give a present nếu muốn nói một bài trình bày; present như danh từ có thể là món quà.

By và until: Send the slides by 3 p.m. = gửi chậm nhất 3 giờ. I will be in the office until 3 p.m. = tôi ở văn phòng liên tục tới 3 giờ. Không dùng send until 3 p.m. để nói hạn gửi một lần.

Khung ghép: I am responsible for [V-ing + đối tượng]. I report to [người]. I need to [V nguyên mẫu] by [hạn]. Ba câu trả lời ba câu hỏi khác nhau. Chỉ nêu quyền phê duyệt nếu tình huống cho biết rõ.

Chọn dạng từ và giới từ

  1. Mai is responsible for ____ the contact list. (update / updating)
  2. The person receiving instruction in this session is the ____. (trainer / trainee)
  3. We need two training ____ this month. (sessions / trainings)
  4. I report ____ the operations manager. (to / for)
  5. Please submit the report ____ noon. (by / until)
  6. The office will stay open ____ noon. (by / until)
  7. Yesterday, we ____ the deadline. (meet / met)
  8. I will give a ____ on the new process. (present / presentation)
Đáp án, gợi ý và giải thích · Chọn dạng từ và giới từ
  1. updating: for + V-ing.
  2. trainee: người đang học; trainer là người hướng dẫn.
  3. sessions: đơn vị đếm buổi. Bài này dùng training cho hoạt động đào tạo.
  4. to: report to + quản lý.
  5. by: hạn chót cho việc nộp.
  6. until: trạng thái mở cửa kéo dài tới mốc đó.
  7. met: quá khứ của meet.
  8. presentation: danh từ sau a; give a presentation.

Sửa email bàn giao

Tìm và sửa sáu lỗi cụm/từ loại. Đừng thay đổi ý hoặc thời gian.

I am responsibility for prepare the weekly report. I report for Maya. On Monday, I attended to a workshop and did notes. The trainer gave me two useful feedbacks.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Sửa email bàn giao

I am responsible for preparing the weekly report. I report to Maya. On Monday, I attended a workshop and took notes. The trainer gave me two useful pieces of feedback.

Sáu điểm: responsible là tính từ; for + preparing; report to; attend không thêm to; take → took notes; feedback không đếm trực tiếp. Two useful comments cũng giữ thông tin “hai ý góp ý”. Some useful feedback đúng ngữ pháp nhưng bỏ số lượng cụ thể.

Ghép một lời giới thiệu nhiệm vụ

Dữ kiện hư cấu: Bạn là project assistant; cập nhật danh sách liên hệ; báo cáo cho Ms Khan; dự đào tạo thứ Hai; gửi danh sách đã cập nhật chậm nhất trưa thứ Tư. Viết bốn hoặc năm câu.

Sau đó nói lại 30–45 giây, chỉ nhìn các nhãn: role → responsibility → manager → training → deadline.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Ghép một lời giới thiệu nhiệm vụ

I am a project assistant. I am responsible for updating the contact list, and I report to Ms Khan. I will attend a training session on Monday. After the session, I will check the list carefully. I need to send the updated list by noon on Wednesday.

Có thể gộp hai câu hoặc đổi send thành submit nếu dùng đúng sắc thái. Không thêm “I approve all changes” vì dữ kiện không có quyền đó. Câu “I work until Wednesday” không giữ được hạn nộp.

Tự nghe: người nghe có biết bạn phụ trách gì, báo cáo cho ai và phải xong khi nào không? Nếu một ý thiếu, nói lại với nhãn đó rõ hơn.

Lịch · nêu vấn đề · theo dõi

Lesson 3 · Họp để có việc tiếp theo rõ ràng

Agenda là nội dung dự kiến bàn trước/trong họp; minutes là biên bản ghi lại nội dung, quyết định và hành động. Minutes trong ngữ cảnh này không phải số phút.

A short meeting, followed by a clear message

Bản tường thuật và trích biên bản: đọc quyết định, người phụ trách và việc chưa chốt. · 160 từ · Tình huống tự viết.

BÀI ĐỌC

AMaya has for Thursday at 10 a.m. The team will discuss a new request from a client. Nina will on the current schedule, while Omar will on the decisions. The has only two items so that everyone has time to ask questions.

BDuring the meeting, Nina about the Friday deadline. The client has asked for one more version of the report. Maya says that the team should confirm the scope before promising a delivery date. Nina is contacting the client, and Omar will the missing figures.

CAfterwards, Omar sends the : “Nina will contact the client by 2 p.m. Omar will check the figures. We have not changed the delivery date yet.” Nina on her presentation and changes one unclear slide. The team wants to , but no one claims that the additional work is already approved.

BÀI TẬP

Tách lịch, quyết định và hành động

  1. Cuộc họp diễn ra lúc nào và ai đã xếp lịch?
  2. Nina lo ngại điều gì?
  3. Viết hai hành động và người phụ trách sau họp.
  4. Đã có quyết định đổi ngày giao chưa?
  5. Vì sao “The team has approved all extra work” là tóm tắt sai?
  6. Agenda khác minutes thế nào trong bài?
Đáp án, gợi ý và giải thích · Tách lịch, quyết định và hành động
  1. Thứ Năm lúc 10 a.m.; Maya xếp lịch.
  2. Hạn thứ Sáu vì khách yêu cầu thêm một phiên bản báo cáo.
  3. Nina liên hệ khách chậm nhất 2 p.m.; Omar kiểm tra/theo dõi số liệu còn thiếu.
  4. Chưa. We have not changed the delivery date yet.
  5. Bài yêu cầu xác nhận scope trước khi hứa ngày giao; cuối bài nói không ai khẳng định việc bổ sung đã được phê duyệt.
  6. Agenda gồm hai nội dung dự kiến bàn; minutes ghi lại việc đã thống nhất và hành động sau họp.

Câu 3 có thể dùng contact the client và follow up on the missing figures; cần giữ đúng vai trò.

give a presentation

Nghĩa và sắc thái: Trình bày có tổ chức trước người nghe. Trung tính trong công việc/học tập.

give a presentation on [chủ đề] to [người nghe]

I will give a presentation on the training plan to the team.

Giữ đúng: Quá khứ give → gave. Present the plan cũng đúng nhưng dùng động từ present, không give a present.

receive feedback

Nghĩa và sắc thái: Nhận góp ý về bài làm hoặc cách thực hiện. Trung tính/hơi trang trọng.

receive feedback from [người] on [bài làm]

Nina received feedback from Maya on her presentation.

Giữ đúng: Get feedback tự nhiên hơn trong hội thoại. Feedback không nhất thiết là approval hoặc criticism chỉ mang nghĩa chê.

schedule a meeting

Nghĩa và sắc thái: Xếp cuộc họp vào một thời điểm. Trung tính, thường trong email.

schedule a meeting for [thời điểm] with [người]

We scheduled a meeting with the trainer for Friday.

Giữ đúng: Reschedule = đổi lịch; postpone = lùi sang sau; cancel = hủy. Chỉ nói new time khi đã có thời điểm mới.

raise a concern

Nghĩa và sắc thái: Nêu một điều khiến bạn lo ngại để cùng xem xét. Trung tính, chuyên nghiệp.

raise a concern about [vấn đề] with [người]

I raised a concern about the deadline with Maya.

Giữ đúng: Không tự biến thành phản đối toàn bộ kế hoạch. A concern đếm được; raise concerns cũng đúng khi có nhiều vấn đề.

follow up on

Nghĩa và sắc thái: Tiếp tục kiểm tra, hỏi tiếp hoặc làm bước sau về điều đã có trước. Trung tính trong công việc.

follow up on [yêu cầu/vấn đề]; follow up with [người]

I will follow up on the request with the project coordinator.

Giữ đúng: Không phải theo dõi lén. Sau on là vấn đề; with giới thiệu người. Follow-up có gạch nối thường là danh từ/tính từ: a follow-up email.

Giữ giọng rõ ràng mà vẫn lịch sự

Nêu vấn đề: I’m concerned about the deadline because we are still waiting for the figures. Sau because cần mệnh đề đủ chủ ngữ/động từ.

Xin làm rõ: Could you confirm who is responsible for the final check? Không viết who responsible.

Yêu cầu cụ thể: Could you send the updated file by noon? Could + chủ ngữ + V nguyên mẫu; by nêu hạn.

Xác nhận bước tiếp: I will follow up on the request and send you an update tomorrow. Chỉ hứa thời điểm bạn có thể thực hiện trong tình huống bài tập.

Discuss / discussion: discuss the deadline nhưng have a discussion about the deadline đều đúng. Discuss là động từ trong các ví dụ này; không thêm about sau nó. Đừng chuyển quy tắc giới từ của danh từ sang động từ.

Chọn từ đúng sự thay đổi

Ghép mỗi tình huống với cụm chính xác nhất: scheduled; rescheduled; postponed; cancelled; raised a concern; followed up on. Dùng mỗi mục một lần.

  1. The meeting was at 9 a.m. It will now be at 8 a.m. on the same day.
  2. The meeting will not take place, and there is no replacement meeting.
  3. The meeting was moved from Monday to a later day, Friday.
  4. We chose Tuesday at 2 p.m. for a new meeting.
  5. I explained why the current deadline might be difficult.
  6. I contacted the coordinator again to ask about a request sent last week.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Chọn từ đúng sự thay đổi
  1. rescheduled: đổi sang thời điểm khác, ở đây sớm hơn. Không postponed vì không lùi muộn.
  2. cancelled: hủy.
  3. postponed: lùi sang sau. Rescheduled cũng đúng về nghĩa chung, nhưng bài yêu cầu dùng mỗi mục một lần và có từ chính xác hơn là postponed.
  4. scheduled: xếp lịch mới.
  5. raised a concern: nêu điều lo ngại.
  6. followed up on: tiếp tục hỏi về yêu cầu đã gửi. Có thể nói followed up with the coordinator nếu đổi đối tượng sau cụm.

Từ ghi chú thành email theo dõi

Dữ kiện mới, hư cấu: họp sáng nay; bạn phụ trách cập nhật training schedule; thiếu số người tham dự từ Omar; hạn cập nhật chậm nhất 4 p.m. thứ Năm; chưa quyết định đổi lịch buổi đào tạo. Viết email 90–120 từ cho Omar:

  • Nêu việc đang theo dõi và vai trò của bạn.
  • Xin số người trước noon on Thursday để kịp hoàn thành.
  • Nêu rõ lịch buổi đào tạo chưa đổi.
  • Dùng ít nhất bốn cụm phù hợp từ Unit. Độ dài là gợi ý luyện tập.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Từ ghi chú thành email theo dõi

Hi Omar,

I’m following up on our discussion this morning. I am responsible for updating the training schedule, and I need the number of participants before I can complete it. Could you send me the final number by noon on Thursday? This will give me time to check the rooms and meet the 4 p.m. deadline.

We have not changed the date of the training session. If you need more time, please let me know so that I can raise the concern with Maya. I will send you the updated schedule when it is ready.

Thanks,
Nina

Mẫu giữ đúng: hai mốc giờ có chức năng khác nhau; noon để Omar gửi số lượng, 4 p.m. để Nina hoàn thành lịch. Chưa đổi ngày đào tạo. Không tự xác nhận gia hạn hoặc thay đổi kế hoạch.

Kiểm tra rồi viết lại: mục đích rõ; người phụ trách rõ; thời hạn đúng; ít nhất bốn cụm tự nhiên; giọng lịch sự; không thêm cam kết ngoài đề. Thay được participants bằng people attending nếu câu vẫn đúng.

Cuộc trao đổi hai lượt

Lượt 1 có gợi ý: Bạn phụ trách báo cáo, báo cáo cho Maya và chưa nhận số liệu của Omar. Nói khoảng 45 giây: trách nhiệm → điều lo ngại → đề nghị cụ thể.

Người đối thoại: “I can send the figures on Thursday morning. Would that help?” Trả lời, hỏi giờ cụ thể và cho biết bước tiếp theo; hạn của bạn là Thursday at 4 p.m.

Lượt 2 độc lập: Đổi sang tình huống chuẩn bị một buổi đào tạo. Bạn còn thiếu danh sách người tham dự. Cất mẫu, nói lại cùng mục đích nhưng đổi cụm và chi tiết hợp lý. Có thể ghi âm bằng thiết bị riêng; trang này không thu âm.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Cuộc trao đổi hai lượt

Mẫu mở lời: I’m responsible for preparing the report, and I report to Maya. I’m concerned about the deadline because I’m still waiting for the figures. Could you send them by noon on Thursday so that I can complete the final check?

Mẫu phản hồi: Yes, Thursday morning would help. Could you confirm whether you can send them by eleven? I’ll check the figures as soon as I receive them and follow up if anything is missing.

Mẫu chuyển bối cảnh: I’m updating the training schedule. Could you send the participant list by tomorrow morning? I need to check the room size before we confirm the arrangements.

Đánh dấu: đúng vai trò, đúng hạn, câu hỏi dễ trả lời, ít nhất ba cụm đúng. Nói lại phần chưa rõ. Nếu bạn đề xuất giờ khác trước 4 p.m. và giải thích đủ thời gian xử lý thì vẫn hợp lý; đừng tự tuyên bố người kia đã đồng ý.

Ôn có mục tiêu

Nhớ lại và mang sang bài kỹ năng

Truy hồi theo tình huống

Không nhìn bảng. Viết cụm cần dùng, rồi đặt một câu cho bốn mục bất kỳ.

  1. Bạn gửi hồ sơ chính thức.
  2. Bạn xin ứng tuyển một vị trí.
  3. Bạn vào danh sách sẽ được phỏng vấn, chưa có offer.
  4. Công ty mời bạn nhận vị trí.
  5. Bạn phụ trách cập nhật lịch.
  6. Bạn cho biết quản lý trực tiếp là ai.
  7. Bạn làm việc được giao.
  8. Bạn hoàn thành không trễ hạn.
  9. Bạn dự buổi đào tạo.
  10. Bạn ghi những ý chính.
  11. Bạn trình bày trước nhóm.
  12. Bạn nhận nhận xét về bài làm.
  13. Bạn xếp một cuộc họp.
  14. Bạn nêu điều lo ngại.
  15. Bạn hỏi tiếp về yêu cầu đã gửi.
  16. Bạn tích lũy kinh nghiệm trong tổ chức sự kiện.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Truy hồi theo tình huống
  1. submit an application
  2. apply for a position
  3. be shortlisted for an interview
  4. be offered a position
  5. be responsible for updating the schedule
  6. report to + manager/person
  7. carry out a task
  8. meet a deadline
  9. attend a training session
  10. take notes
  11. give a presentation
  12. receive feedback
  13. schedule a meeting
  14. raise a concern
  15. follow up on a request
  16. gain experience in organising events

Mẫu câu: I report to Maya. I took notes during the session. We met the deadline. I will follow up on the request tomorrow. Chọn cách diễn đạt khác được nếu đúng nghĩa; sau đó kiểm tra bạn có nhớ lại được cụm chủ đích hay chưa.

Lần ôn sau: đổi người và đổi trạng thái

  1. Ngày sau: viết lại hai câu phân biệt shortlisted và offered, dùng một nhân vật khác.
  2. Sau vài ngày: nói ba nhiệm vụ trong một dự án tưởng tượng; mỗi nhiệm vụ phải có người thực hiện và hạn.
  3. Sau khoảng một tuần: lấy một email hoặc đoạn hội thoại trong T01–T03/I02. Tìm ba cụm, ghi nghĩa đúng ngữ cảnh rồi viết một email mới 60–90 từ. Không cần học hết Unit trước khi quay lại bài kỹ năng.

Đây là gợi ý tự học, không có nhắc tự động. Nếu dùng ví dụ công việc thật, đừng đưa thông tin nhạy cảm vào ô bài làm.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Lần ôn sau: đổi người và đổi trạng thái

Mẫu phân biệt: Mai has been shortlisted for an interview, but she has not received an offer. Bao has been offered a position, but he has not accepted it yet.

Mẫu nhiệm vụ: Lan will update the list by Tuesday. Omar will check the figures by Wednesday. I will give a presentation on Friday.

Tự chữa bản mới: phân biệt nhiệm vụ với quyền phê duyệt; kiểm tra for/to/on; giữ đúng trạng thái; giữ đúng thời hạn. Nhìn lại một câu đã sửa rồi viết hoặc nói lại không nhìn.

Tra toàn bộ chú giải bằng văn bản (dùng được khi JavaScript tắt)
apply for the position
ứng tuyển vị trí này. apply for + công việc; apply to + tổ chức
be responsible for
chịu trách nhiệm về. be responsible for + danh từ hoặc V-ing
report to
báo cáo công việc cho, chịu sự quản lý của. report to + người/chức danh quản lý
gain experience in
tích lũy kinh nghiệm trong. gain experience in + V-ing
submit your application
nộp hồ sơ ứng tuyển của bạn. submit + đối tượng; không cần giới từ trước application
shortlisted for an interview
được chọn vào danh sách phỏng vấn. be shortlisted for; chưa phải được nhận việc
offered the position
được mời nhận vị trí. be offered + vị trí; cần phân biệt offered với accepted
attend a training session
tham dự một buổi đào tạo. attend + sự kiện trực tiếp
take notes
ghi chép. take notes; ở đây dùng để tạo biên bản
receive feedback
nhận góp ý. receive feedback from + người
report to
báo cáo và chịu sự quản lý của. report to + người quản lý
responsible for updating
chịu trách nhiệm cập nhật. responsible for + V-ing
carry out a new task
thực hiện một nhiệm vụ mới. carry out + task; carry it out với đại từ
give a short presentation
trình bày ngắn trước người nghe. give a presentation on + chủ đề
meet the deadline
hoàn thành đúng hoặc trước hạn. meet a deadline; meet → met
raise the concern
nêu điều bạn lo ngại. raise a concern with + người
scheduled a meeting
xếp lịch một cuộc họp. schedule a meeting for + thời điểm
give a presentation
trình bày trước người nghe. give a presentation on + chủ đề
agenda
chương trình, nội dung dự kiến của cuộc họp. agenda nói điều sẽ bàn; minutes ghi điều đã bàn
raises a concern
nêu một điều lo ngại. raise a concern about + vấn đề
responsible for
chịu trách nhiệm về. responsible for + V-ing
follow up on
theo dõi, hỏi tiếp hoặc làm bước tiếp theo về. follow up on + vấn đề/yêu cầu
minutes
biên bản họp. danh từ số nhiều trong nghĩa này
receives feedback
nhận góp ý. receive feedback on + nội dung
meet the deadline
hoàn thành đúng hạn. meet không có nghĩa gặp người trong cụm này

Nguồn và phạm vi

Tất cả nhân vật, tổ chức, thư, số liệu và tình huống trong Unit là ví dụ hư cấu tự biên soạn phục vụ học ngôn ngữ. Không sao chép bài thi hoặc bài tập từ nguồn thương mại. Bài học này không phải đề thi, không dự đoán band hay điểm số.

Đọc thêm theo nhu cầu ở các Unit tích hợp: I02 · công việc; I12 · tổng hợp; T01 · công sở; T02 · giao tiếp công việc; T03 · đào tạo và phối hợp; T06; T07; T12. Mã Unit là chỉ dẫn nội dung; những bài chưa có đường dẫn đã xác minh không được gắn liên kết.

Đây là luyện ngôn ngữ về công việc. Quy trình tuyển dụng và quyền hạn của Riverline Studio chỉ thuộc tình huống hư cấu trong bài; không mô tả yêu cầu của mọi công ty.

Biên soạn và đối chiếu ngôn ngữ: 09/10/2026 giờ Việt Nam. Các nguồn được dùng để kiểm tra cách dùng; ví dụ, câu hỏi và lời giải trong Unit do Lightway biên soạn.

Lightway Practice · V02 · Nội dung hỗ trợ tự học. Không yêu cầu học xong kho Vocabulary trước khi học IELTS hoặc TOEIC.

Nghĩa trong ngữ cảnh

Luyện thêm với PracticeBank

Các bài luyện dưới đây liên quan đến nội dung của Unit này. Nộp bài để xem điểm thô và giải thích bằng tiếng Việt.

Xem toàn bộ PracticeBank