Ngân hàng bổ trợ tùy chọn · Unit G03
Động từ trong ngữ cảnh
Chọn động từ để người đọc hiểu việc diễn ra khi nào, đã xong hay đang tiếp tục và ai thực hiện. Bắt đầu từ ý muốn nói, rồi kiểm tra hình thức.
Bắt đầu & chẩn đoán
G03 dùng khi bạn cần phân biệt một thói quen với việc tạm thời, một sự kiện đã khép lại với kết quả còn liên quan, hoặc tìm chủ ngữ thật của động từ. Không cần học thuộc một bảng tất cả các thì trước khi vào bài.
Ba Lesson giúp bạn lựa chọn theo nghĩa, kiểm tra cả cụm động từ và giữ thời gian nhất quán trong email/bản mô tả. “Nhất quán” không có nghĩa cả đoạn chỉ được dùng một thì: đoạn văn có thể nói quá khứ, hiện tại và kế hoạch nếu quan hệ rõ.
Gợi ý học: ba lượt khoảng 25–35 phút hoặc vào thẳng phần chẩn đoán cho thấy bạn đang cần. Đây là bài tham chiếu tùy chọn cho I02/I03/I11 và T02/T09. Ô nhập chưa tự lưu; tải câu trả lời .txt trước khi đóng trang. Cụm nền xanh mở nghĩa và cách dùng, có bản chú giải cuối bài.
Chẩn đoán: thời gian, góc nhìn hay chủ ngữ?
Chọn hoặc sửa kèm một lý do. Không chỉ gọi tên thì; hãy nói ý mà hình thức truyền đạt.
- The team usually (checks / is checking) requests on Mondays. Ý định: thói quen ổn định.
- We (sent / have sent) the final file yesterday at 3 p.m. Ý định: kể một việc trong thời điểm quá khứ đã kết thúc.
- Mina (has worked / worked) here since January. Ý định: Mina bắt đầu tháng Một và vẫn làm ở đây.
- The list of room changes (is / are) attached.
- Each of the new members (has / have) a login.
- Sửa theo ý “chúng tôi hiện biết câu trả lời”: We are knowing the answer.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Checks. Hiện tại đơn diễn tả quy trình thường lệ. Is checking có thể nói hành động đang diễn ra/giai đoạn tạm thời, không phải trọng tâm đề bài.
- Sent. Yesterday at 3 p.m. đặt sự việc vào quá khứ khép lại; không dùng have sent với mốc đó trong cấu trúc đang luyện.
- Has worked. Since January nêu điểm bắt đầu và câu nối công việc đến hiện tại. Has been working cũng có thể đúng nếu muốn nhấn quá trình kéo dài. Worked phù hợp khi công việc đã kết thúc, nhưng không giữ ý đang làm của đề.
- Is. List là trung tâm số ít; room changes nằm trong cụm of.
- Has. Each là trung tâm số ít của each of the new members.
- We know the answer. Know diễn tả trạng thái biết trong nghĩa này, thường dùng dạng đơn. Không thêm -ing chỉ vì có ý “hiện”.
Chọn điểm vào: chưa vững câu 1–3 hoặc 6 → Lesson 1; chưa vững câu 4–5 → Lesson 2. Nếu làm đúng và giải thích được, thử xưởng sửa/email ở Lesson 3. Khi gặp lỗi, quay về phần liên quan thay vì học lại toàn bộ thì.
Lesson 1 · Thời gian và góc nhìn của động từ
Sau Lesson 1: bạn giải thích được sự khác nhau về nghĩa trước khi chọn dạng động từ.
Hãy hỏi theo thứ tự: (1) Khi nào? quá khứ đã khép lại, hiện tại, khoảng thời gian nối đến hiện tại hay tương lai; (2) nhìn sự việc thế nào? một sự thật/thói quen, một hoạt động đang diễn tiến hay kết quả đã đạt; (3) chủ ngữ nào? để chọn dạng thích hợp. Từ chỉ thời gian là bằng chứng, không phải nút bấm tự động quyết định mọi câu.
Thì giúp định vị thời gian theo cấu trúc câu. Thể/góc nhìn như tiếp diễn và hoàn thành giúp thể hiện việc đang trong tiến trình hoặc nhìn lùi từ một mốc đến kết quả/quá trình trước đó. Khi ghi cụm động từ, giữ đủ trợ động từ: is testing, has received, had used, will send. Chỉ ghi testing hoặc received có thể làm mất thông tin quan trọng.
Một giai đoạn “this month” có thể đi với nhiều dạng theo ý: We are testing the form this month nhấn hoạt động tạm thời; We have received ten replies this month tổng kết đến lúc này; We received ten replies in the first week of this month kể một khoảng đã khép lại. Hãy đọc cả ý, không chỉ tìm một từ khóa.
| Ý muốn nói | Cấu trúc mẫu | Điều người đọc hiểu |
|---|---|---|
| Việc thường lệ/đặc điểm ổn định | We check requests every Monday. | Quy trình lặp lại. Không nói việc đang xảy ra đúng lúc viết. |
| Hoạt động tạm thời đang diễn ra quanh hiện tại | We are testing a new form this month. | Dự án thử nghiệm còn trong tiến trình; không nhất thiết diễn ra đúng từng giây lúc nói. |
| Một sự kiện đã khép lại ở quá khứ | We sent the first form yesterday. | Kể việc gắn với thời điểm đã qua. |
| Kết quả tính đến hiện tại | We have received ten replies so far. | Tổng hiện tại là mười; khoảng theo dõi vẫn còn mở. |
| Điều xảy ra trước một mốc quá khứ khác | We had checked the file before the meeting began. | Nhìn lùi từ meeting began; việc kiểm tra đã hoàn tất trước đó. |
| Sắp xếp đã có cho tương lai | We are meeting the adviser on Friday. | Một cuộc gặp đã được sắp xếp. |
| Cam kết/quyết định hoặc dự đoán tùy ngữ cảnh | I will send the revised file tomorrow. | Trong email này người viết cam kết một hành động tiếp theo. |
Bạn cũng gặp be going to cho kế hoạch/ý định hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu: We are going to test a shorter form. Hiện tại đơn có thể dùng cho lịch trình: The workshop starts at nine tomorrow. Nhiều cách nói tương lai có phần giao nhau; chọn theo điều muốn nhấn, không ép mọi câu có tomorrow phải dùng will.
Động từ trạng thái: trong nghĩa đang học, know/need/believe thường dùng dạng đơn: I need more information. Nhưng phải xét nghĩa của từng từ: I think the plan is useful = có ý kiến; I am thinking about the plan = đang cân nhắc. I have a laptop = sở hữu; I am having a meeting = tham gia hoạt động. Không dạy “một từ tuyệt đối không có -ing” rồi bỏ qua nghĩa khác.
Ngữ cảnh A · Thử nghiệm biểu mẫu mới
Bản cập nhật tự viết trong một dự án giả lập; “hiện tại” là lúc người viết gửi bản cập nhật.
Our .
This month, we a .
We the to twelve yesterday.
We eight replies , and six volunteers the shorter form.
Mina the project .
She the old form before the .
We the on Friday to .
I a after that meeting.
Mẫu phân tích · Một câu có thể dùng hai góc nhìn
We have received eight replies so far, and six volunteers prefer the shorter form.
Have received eight replies so far tổng kết số phản hồi đã đến tính tới hiện tại. Six volunteers prefer… nêu lựa chọn hiện đang có của sáu người. Không cần đổi prefer thành have preferred để “cùng thì”.
Nếu kể một đợt đã đóng: We received eight replies during last month’s pilot. Quá khứ đơn phù hợp vì khoảng theo dõi đã khép lại. Không thêm yesterday vào câu have received đang luyện.
Mẫu phân tích · Điểm bắt đầu và thời gian kéo dài
Mina has worked on the project since January.
Since January nêu điểm bắt đầu. Has worked nối công việc từ tháng Một đến lúc viết, phù hợp nghĩa Mina vẫn tham gia. Has been working cũng có thể dùng để nhấn quá trình liên tục/kéo dài, không phải đáp án sai.
Thay ô đúng: Mina has worked on the project for three months. For + độ dài; since + mốc. Khi việc đã kết thúc: Mina worked on the project from January to March. Không tự dùng hiện tại hoàn thành cho một giai đoạn đã đóng.
Mẫu phân tích · Quá khứ trước quá khứ khi cần làm rõ
She had used the old form before the pilot began.
Mốc nhìn là pilot began. Had used đặt kinh nghiệm với mẫu cũ trước mốc đó. Không phải cứ có hai việc quá khứ là bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành. Khi before/after hoặc thứ tự kể đã rõ, quá khứ đơn đôi khi đủ: She used the old form before the pilot began.
Trong bản cập nhật này, had used làm nổi bật kinh nghiệm có sẵn trước thử nghiệm. Chọn dạng vì mục đích kể, không vì công thức “before = quá khứ hoàn thành” tuyệt đối.
Chọn dạng để giữ đúng ý
Điền dạng thích hợp trong ngoặc. Nếu hai dạng có thể đúng, ghi dạng khớp ý được nêu và giải thích dạng còn lại đổi trọng tâm thế nào.
- We usually (review / are reviewing) forms on Fridays. Nói lịch làm việc thường lệ.
- This week, we (use / are using) a temporary room while the main room is repaired. Nhấn thay đổi tạm thời.
- The coordinator (called / has called) me at nine yesterday. Kể sự kiện ở mốc đã qua.
- We (received / have received) five applications so far. Tổng tính đến hiện tại trong đợt còn mở.
- I (know / am knowing) why the file is missing. Trạng thái hiểu/biết hiện nay.
- Mina (thinks / is thinking) about two possible designs at the moment. Đang cân nhắc, chưa quyết định.
- We (are meeting / met) the adviser tomorrow at an agreed time. Cuộc hẹn tương lai đã sắp xếp.
- By the time the meeting began, we (had checked / check) every figure. Việc kiểm tra đã xong trước mốc bắt đầu quá khứ.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Review: hiện tại đơn cho quy trình thường lệ.
- Are using: nhấn một cách làm tạm thời trong tuần. Use có thể diễn đạt lịch/việc hiện tại ở một số ngữ cảnh, nhưng không thể hiện tiến trình tạm thời rõ bằng dạng đang luyện.
- Called: at nine yesterday là mốc quá khứ đã kết thúc.
- Have received: so far tổng kết một khoảng còn mở đến hiện tại.
- Know: nghĩa trạng thái biết; am knowing không phù hợp nghĩa này trong tiếng Anh thông thường.
- Is thinking: thinking about là hoạt động cân nhắc. Thinks trong Mina thinks the design is useful là ý kiến.
- Are meeting: cuộc hẹn đã sắp xếp. Met là quá khứ, không khớp tomorrow ở ngữ cảnh hiện tại đã cho.
- Had checked: đã hoàn tất trước mốc the meeting began; check là hiện tại nên không giữ quan hệ đã cho.
Đọc bản cập nhật qua dòng thời gian
Dùng Ngữ cảnh A. Mỗi câu trả lời cần trích cụm động từ và một dấu hiệu ý nghĩa, không chỉ một từ chỉ thời gian.
- Việc nào là quy trình lặp lại và việc nào là thử nghiệm tạm thời?
- Nhóm có bao nhiêu phản hồi vào lúc viết? Câu nào cho biết con số có thể còn tăng?
- Câu nào chứng tỏ Mina bắt đầu trước hiện tại và vẫn làm? Nếu công việc đã kết thúc vào tháng Ba, viết lại thế nào?
- Kể theo thứ tự thời gian: dùng mẫu cũ / thử nghiệm bắt đầu / cuộc hẹn sắp tới. Cụm động từ nào thể hiện từng việc?
Đáp án, mẫu & giải thích
- Checks new requests every Monday là quy trình; are testing a shorter online form là thử nghiệm tạm thời trong tháng. Không kết luận thử nghiệm là quy trình cố định.
- Tám phản hồi. Have received eight replies so far tổng kết đến lúc này; so far cho biết đợt theo dõi còn mở, nhưng không đảm bảo chắc chắn sẽ có thêm.
- Mina has worked on the project since January. Nếu đã kết thúc: Mina worked on the project from January to March. Đổi hình thức để đổi khoảng thời gian.
- Trước thử nghiệm: had used; mốc bắt đầu: began; cuộc hẹn tương lai đã sắp xếp: are meeting. “Are meeting” không có nghĩa họ đang ngồi họp ngay lúc viết.
Hai cách viết, hai thông điệp
Viết một câu theo từng ý. Dùng cùng động từ được gợi ý nhưng thay hình thức phù hợp.
- Work: (a) Lan vẫn làm ở đây từ năm 2023; (b) Lan làm ở đây từ năm 2023 đến năm 2025 rồi nghỉ.
- Check: (a) chúng tôi kiểm tra hồ sơ mỗi sáng; (b) hiện chúng tôi đang kiểm tra một hồ sơ khó.
- Have: (a) tôi sở hữu một máy tính xách tay; (b) tôi đang họp với một đồng nghiệp.
Đáp án, mẫu & giải thích
- (a) Lan has worked here since 2023. Has been working cũng được. (b) Lan worked here from 2023 to 2025. Khoảng đã khép lại dùng quá khứ đơn.
- (a) We check applications every morning. (b) We are checking a difficult application at the moment. Cùng hành động nhưng khác thói quen/tiến trình.
- (a) I have a laptop. Have = sở hữu. (b) I am having a meeting with a colleague. Have a meeting = hoạt động; không áp dụng cấm -ing cho mọi nghĩa của have.
Lesson 2 · Hòa hợp trong câu nhiều lớp
Sau Lesson 2: bạn chọn động từ dựa trên chủ ngữ của đúng mệnh đề, ngay cả khi có nhiều danh từ xen vào.
Quy trình: đóng ngoặc phần bổ nghĩa → tìm trung tâm chủ ngữ → chọn động từ hữu hạn → kiểm tra từng mệnh đề riêng. Trong The list of new courses is ready, list là trung tâm; courses nằm trong cụm of. Trong The students who work here need a new guide, work thuộc mệnh đề who và need thuộc mệnh đề chính.
Hòa hợp hiện rõ ở hiện tại đơn (works/work), be (is/are, was/were) và have/has. Sau modal can/will/should, dùng động từ nguyên mẫu không có to: She can help, không can helps. Trong She has finished, has mang thông tin hòa hợp; finished là phân từ. Trong They are working, are hòa hợp; working không tự đổi theo số nhiều.
| Cấu trúc | Câu mẫu | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Each/every + danh từ số ít; each of + nhóm số nhiều | Each of the volunteers has a badge. | Each xem riêng từng người, dùng has ở lối viết đang luyện. |
| Một danh từ số ít + with/as well as… | The manager, with two assistants, is visiting today. | With thêm người đi cùng; không thay chủ ngữ chính thành “manager and assistants”. |
| Hai chủ ngữ nối and theo nghĩa hai đối tượng riêng | Mina and An are checking the list. | Hai người riêng, động từ số nhiều. |
| Cụm V-ing làm chủ ngữ | Checking the details takes time. | Cả hoạt động checking the details được xem là một việc, takes. |
| A number of / the number of | A number of requests are urgent. The number of requests is increasing. | A number of = một số yêu cầu (số nhiều). The number of = con số/lượng (số ít). Đây là hai cách dùng khác nghĩa. |
| Some of + danh từ trung tâm theo nghĩa | Some of the information is missing. Some of the files are missing. | Information không đếm được → is; files số nhiều → are. |
| Lượng thời gian như một khối | Ten minutes is enough. | Nói một khoảng thời gian đủ dùng. Không chọn are chỉ vì minutes có -s. |
Cẩn thận với danh từ tập hợp: team/staff có thể đi với dạng số ít hoặc số nhiều tùy cách nhìn nhóm và biến thể tiếng Anh. Trong bài này, khi xem team là một đơn vị, ta dùng The team is…; khi muốn rõ từng người, dùng The team members are…. Đừng gắn nhãn mọi dạng “team are” là sai trong mọi tiếng Anh.
Với there is/are trong lối viết biên tập ở đây, danh từ theo sau quyết định: There is one missing form. There are two missing forms. Trong hội thoại có biến thể như there’s + số nhiều, nhưng nhiệm vụ sửa email này luyện dạng viết rõ ràng, nhất quán.
Ngữ cảnh B · Ai chịu trách nhiệm cho việc gì?
The for the is ready.
has a .
The volunteers who .
The coordinator who the evening group checks .
in the is .
.
The manager, two volunteers, the final plan.
Mẫu phân tích · Hòa hợp bên trong và bên ngoài mệnh đề
The volunteers who handle online requests work in pairs.
The volunteers [who handle online requests] / work / in pairs. Who chỉ volunteers nên handle; động từ chính work cũng đi với volunteers số nhiều. Hai động từ có vai trò riêng, dù tình cờ cùng hình thức số nhiều.
Đổi sang một người: The volunteer who handles online requests works in a pair. Cả handles và works cần kiểm tra. Nếu chỉ sửa động từ gần chỗ trống nhất, bạn có thể bỏ sót động từ còn lại.
Mẫu phân tích · Số nhiều ở cuối câu không điều khiển động từ trước đó
The coordinator who leads the evening group checks difficult cases.
Trung tâm chủ ngữ chính là coordinator; mệnh đề who leads… cũng nói về coordinator. Vì thế leads và checks đều có -s. Cases là tân ngữ số nhiều, không làm checks đổi thành check.
Đổi chủ ngữ: The coordinators who lead the evening groups check difficult cases. Sửa động từ theo người thực hiện, không theo số lượng cases.
Mẫu phân tích · With thêm thông tin, and đổi cấu trúc chủ ngữ
The manager, together with two volunteers, is reviewing the final plan.
The manager [together with two volunteers] / is reviewing / the final plan. Phần chen giữa không đổi manager thành số nhiều.
Nếu muốn ba người cùng là chủ ngữ: The manager and two volunteers are reviewing the final plan. Ý gần nhau nhưng hình thức khác vì chủ ngữ đã đổi.
Tìm chủ ngữ trước khi chọn động từ
Chọn dạng đúng trong lối viết đang luyện, ghi trung tâm chủ ngữ và đóng ngoặc phần xen vào nếu có.
- The notes from both meetings (is / are) useful.
- One of the speakers (has / have) changed the topic.
- Each applicant (needs / need) a separate form.
- The assistant, together with the volunteers, (is / are) checking the room.
- The assistant and the volunteers (is / are) checking the room.
- Some of the equipment (is / are) missing.
- A number of participants (has / have) asked for a map.
- The number of participants (has / have) increased.
- Reading the revised instructions (takes / take) ten minutes.
- There (is / are) three errors in the address.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Are. Notes số nhiều; from both meetings thêm nguồn của ghi chép.
- Has. One là trung tâm số ít; of the speakers xác định nhóm mà một người thuộc về.
- Needs. Each applicant chỉ từng ứng viên, số ít.
- Is. Assistant số ít; together with… là phần thêm.
- Are. Assistant and the volunteers là chủ ngữ ghép gồm nhiều người riêng.
- Is. Equipment không đếm được trong nghĩa thiết bị; some không tự làm nó thành số nhiều.
- Have. A number of participants có nghĩa một số người tham gia.
- Has. The number là con số/lượng người; trọng tâm số ít.
- Takes. Reading the revised instructions là cả hoạt động làm chủ ngữ. Instructions ở trong tân ngữ của reading.
- Are. Trong dạng viết đang luyện, there are đi với three errors số nhiều.
Kiểm tra cả hai mệnh đề
Điền cả hai động từ, rồi nói mỗi động từ đi với chủ ngữ nào.
- The students who (study / studies) in the evening (need / needs) online materials.
- The adviser who (answer / answers) our questions (work / works) here on Fridays.
- The information that these reports (provide / provides) (is / are) useful.
- The forms that our assistant (check / checks) (contain / contains) personal details.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Study; need. Who chỉ students số nhiều; chủ ngữ mệnh đề chính cũng là students.
- Answers; works. Who chỉ adviser số ít; mệnh đề chính có adviser nên works.
- Provide; is. Trong mệnh đề nhỏ, these reports số nhiều → provide; trong mệnh đề chính, information không đếm được → is. That là thông tin được cung cấp, không phải chủ ngữ reports.
- Checks; contain. Our assistant số ít → checks trong mệnh đề nhỏ; forms số nhiều → contain trong mệnh đề chính.
Đổi chủ ngữ, giữ ý hoạt động
Viết lại và sửa mọi động từ cần sửa. Không chỉ thay một từ.
- The volunteer who checks the list has a key. Đổi thành nhiều volunteers.
- The reports that our advisers write are useful. Đổi reports thành một report; giữ advisers số nhiều.
- Mina and An are testing the form. Viết lại để Mina là chủ ngữ chính, An là người đi cùng với with.
Đáp án, mẫu & giải thích
- The volunteers who check the list have keys. Check và have đổi theo volunteers. Có thể dùng have a key nếu họ dùng chung một chìa khóa; keys diễn tả các chìa riêng và phù hợp mô hình thường gặp.
- The report that our advisers write is useful. Write giữ nguyên vì advisers vẫn số nhiều; are → is vì report số ít.
- Mina, with An, is testing the form. Có thể dùng Mina is testing the form with An cho tự nhiên hơn. Is đi với Mina; with An không tạo chủ ngữ ghép như and.
Lesson 3 · Sửa và viết bản cập nhật theo nghĩa
Sau Lesson 3: bạn sửa động từ theo ý toàn đoạn và tự viết bản cập nhật có quá khứ, hiện tại và bước tiếp theo rõ ràng.
Trước khi sửa, ghi nhanh bốn ô: quy trình thường lệ / việc đã kết thúc / tình trạng hoặc kết quả hiện tại / bước tiếp theo. Đưa từng câu vào ô ý nghĩa rồi kiểm tra dạng. Nếu không biết ý người viết, có thể có nhiều cách sửa đúng; hãy nêu giả định thay vì đoán rồi áp một đáp án duy nhất.
Sau khi chọn thời gian/góc nhìn, kiểm tra chủ ngữ → trợ động từ → động từ chính. Lỗi She can sends cần sửa sends → send; They has received sửa has → have; We are test sửa test → testing khi ý là đang thử. Không chỉ nhìn một chữ riêng lẻ.
| Chức năng & khung | Điều kiện ô thay | Mẫu và lỗi tương phản |
|---|---|---|
| Việc thường lệ: [Subject] usually [present simple verb] [object]. | Đổi -s theo chủ ngữ số ít ngôi 3; trạng từ usually thường trước động từ thường. | Our adviser usually checks the final file. Our adviser usually checking… thiếu động từ hữu hạn. |
| Kết quả đến hiện tại: [Subject] have/has [past participle] [result] so far. | Have/has theo chủ ngữ; dùng phân từ đúng; kết quả đến hiện tại, không thêm mốc quá khứ khép lại. | We have completed three sections so far. We have completed three sections yesterday. → completed…yesterday. |
| Hoạt động tạm thời: [Subject] am/is/are [V-ing] [object] this week. | Be theo chủ ngữ; ý là hoạt động đang tiếp diễn/giai đoạn tạm thời. | Mina is checking the data this week. Mina are checking… → is. |
| Bước cam kết: [Subject] will [base verb] [object] [time]. | Sau will dùng nguyên mẫu; chỉ hứa điều người viết thực sự định làm trong tình huống. | I will send the summary tomorrow. I will sent… → send. |
Ngữ cảnh C · Email kết thúc tuần thử nghiệm
Hello An, I with a on the .
We the first on Wednesday, but we .
The show that several users need .
Each of the two one section this week.
I the , so is ready.
We on Monday to , and I will send you the new version .
Mẫu phân tích · Đổi thì có lý do, không phải lỗi nhất quán
We completed the first trial on Wednesday, but we have not made a final decision yet.
Completed…on Wednesday là việc đã kết thúc vào một mốc quá khứ. Have not made…yet nói tình trạng đến lúc viết. Hai dạng khác nhau giúp người đọc phân biệt “đã xong thử nghiệm” với “chưa chốt quyết định”.
Nếu đổi cả hai sang quá khứ đơn, người đọc có thể hiểu bạn chỉ kể tình trạng ở quá khứ, không chắc hiện còn chưa quyết định. Nếu đổi cả hai sang hiện tại hoàn thành rồi giữ on Wednesday, câu đầu không hợp cấu trúc đang luyện.
Mẫu phân tích · Hai chủ ngữ nằm trong một câu
The notes from the trial show that several users need clearer instructions.
Mệnh đề chính: The notes [from the trial] / show / that…. Mệnh đề nội dung: several users / need / clearer instructions. Show đi với notes; need đi với users. Trial số ít nằm trong cụm from, không điều khiển show.
Thay đúng: The report from the trial shows that one user needs clearer instructions. Đổi hai trung tâm riêng thì kiểm tra hai động từ riêng.
Xưởng sửa: dùng ý đã cho, không đoán thì theo đuôi câu
Mỗi dòng có một lỗi mục tiêu. Viết lại cả dòng rồi ghi chủ ngữ, mốc/góc nhìn và chỗ đã sửa.
- We have sent the invitations yesterday. Ý: đã gửi hôm qua.
- This week, our assistant checking the replies. Ý: đang tạm phụ trách kiểm tra.
- The list of confirmed guests are ready.
- Each of the speakers have received a schedule.
- We are needing more information about the room. Ý: hiện có nhu cầu thông tin.
- Mina has worked here since three months. Ý: bắt đầu ba tháng trước và vẫn làm.
- Our coordinator can explains the changes.
- The volunteers who helps at the desk work in pairs.
- We will sent the final guide tomorrow.
- Some of the forms is missing.
Đáp án, mẫu & giải thích
- We sent the invitations yesterday. Quá khứ đơn cho mốc yesterday đã khép lại.
- This week, our assistant is checking the replies. Bổ sung is; assistant số ít, is checking diễn tả giai đoạn tạm thời.
- The list of confirmed guests is ready. Is theo list, không theo guests.
- Each of the speakers has received a schedule. Has theo each số ít.
- We need more information about the room. Need theo nghĩa nhu cầu là trạng thái, thường dùng dạng đơn.
- Mina has worked here for three months. For + độ dài. Hoặc Mina has worked here since July nếu tháng bắt đầu thật là July, nhưng đề không cung cấp mốc đó nên không tự thêm.
- Our coordinator can explain the changes. Sau can dùng nguyên mẫu explain, không thêm -s.
- The volunteers who help at the desk work in pairs. Who quy chiếu volunteers số nhiều → help; work đã đúng.
- We will send the final guide tomorrow. Sau will dùng nguyên mẫu send.
- Some of the forms are missing. Forms số nhiều đếm được → are.
Từ ghi chú rời thành một đoạn có dòng thời gian
Dùng các dữ kiện giả lập: mỗi thứ Hai nhóm kiểm tra yêu cầu; hôm qua nhóm nhận ba yêu cầu; tính đến nay tuần này đã hoàn thành hai yêu cầu; hiện đang xử lý yêu cầu còn lại; ngày mai bạn sẽ gửi bản cập nhật.
- Viết 4–5 câu tiếng Anh giữ đủ năm ý. Không cố dùng cùng một thì cho mọi câu.
- Ghi bên cạnh mỗi cụm động từ một nhãn nghĩa: thường lệ / quá khứ khép lại / kết quả đến nay / đang làm / bước tiếp theo.
Đáp án, mẫu & giải thích
Our team checks requests every Monday. We received three requests yesterday. We have completed two of them so far this week. We are working on the remaining request now. I will send another update tomorrow.
Checks = quy trình; received = ba yêu cầu đến hôm qua; have completed = hai việc đã xong tính đến lúc này; are working = việc còn đang xử lý; will send = bước tiếp theo người viết cam kết. “Two of them” quy chiếu ba yêu cầu, không phải bất kỳ hai việc nào.
Chấp nhận cách ghép câu khác giữ đủ thời gian và số lượng. “We completed two of them this morning” cần mốc mới chưa có trong đề, nên không tự thêm nếu muốn giữ dữ kiện nguyên vẹn.
Vận dụng độc lập · Email tiến độ cho đồng nghiệp
Viết khoảng 90–120 từ dựa trên tình huống dưới đây. Đây là dung lượng gợi ý cho bài luyện, không phải yêu cầu thi.
- Bạn và một đồng nghiệp kiểm tra tài liệu hướng dẫn. Quy trình thường lệ: kiểm tra ví dụ vào thứ Hai. Tuần này đang rà lại chương về đặt phòng. Hôm qua hai người đã tìm thấy ba lỗi. Đến nay đã sửa hai lỗi; lỗi còn lại cần người phụ trách xác nhận. Hai người có cuộc hẹn đã sắp xếp vào thứ Sáu. Bạn cam kết gửi bản cuối sau cuộc hẹn. Nêu việc đã làm, việc đang làm và bước tiếp theo; đừng tự nói đã sửa cả ba lỗi.
- Tự rà: (1) gạch dưới mọi cụm động từ; (2) viết chủ ngữ tương ứng; (3) đánh dấu mốc thời gian/góc nhìn; (4) sửa một chỗ chưa rõ và nói lý do. Nếu bản đầu đúng, thử cách viết khác và giải thích thay đổi trọng tâm.
Đáp án, mẫu & giải thích
Hello Mina, here is an update on our guide review. We usually check the examples on Mondays, but this week we are reviewing the chapter on room bookings. Yesterday, we found three errors in that chapter. We have corrected two of them so far, and the remaining error needs confirmation from the coordinator. The examples that we have checked are now clear. We are meeting on Friday to discuss the final change. I will send the completed guide after that meeting. Please let me know if you notice another problem before we meet.
Mẫu phân biệt quy trình check, giai đoạn are reviewing, sự kiện found, kết quả have corrected, nhu cầu needs, cuộc hẹn are meeting và cam kết will send. “The examples that we have checked are…” có động từ trong mệnh đề nhỏ và động từ chính; are theo examples, không theo we.
Tiêu chí tự kiểm: giữ 3 lỗi tìm thấy / 2 lỗi đã sửa / 1 lỗi chờ; khoảng thời gian nhất quán với nghĩa; các mệnh đề có cụm động từ hữu hạn; hòa hợp đúng trung tâm; người nhận biết điều cần xác nhận và bước tiếp theo. Cách viết khác đúng vẫn được chấp nhận. Không cộng điểm chỉ vì dùng nhiều thì hoặc câu dài.
Chuyển sang việc thật của bạn
Không cần gửi email hay đưa dữ liệu riêng tư vào bài. Có thể dùng tình huống giả lập mới.
- Viết ba câu về một nhiệm vụ: một việc đã xong ở mốc quá khứ cụ thể; một kết quả có liên quan hiện tại; một kế hoạch/cuộc hẹn sắp tới.
- Đổi chủ ngữ của một câu từ một người sang nhiều người hoặc ngược lại. Sửa toàn bộ cụm động từ cần thay và giải thích vì sao.
Đáp án, mẫu & giải thích
Ví dụ: I finished the first draft yesterday. I have added two examples so far. I am meeting my adviser on Thursday. Câu hai tổng kết phần bổ sung đến nay, không gắn nó với mốc yesterday của câu đầu.
Đổi thành nhiều người: We are meeting our adviser on Thursday. Am → are vì chủ ngữ đổi. Với câu hai, I have → we have không thay trợ động từ vì cả hai dùng have; không ép phải có thay đổi hình thức nếu ngữ pháp không yêu cầu.
Ôn tập & trở lại nhiệm vụ chính
Tự kiểm cuối Unit
Chọn/sửa và giải thích bằng nghĩa. Không nhìn phần bảng trước khi làm.
- We (have finished / finished) the meeting at 4 p.m. yesterday.
- She (has worked / worked) here since May and still enjoys the job.
- The number of missing files (is / are) decreasing.
- The users who (need / needs) help (receive / receives) a short guide.
- Sửa theo ý đang có một ý kiến: I am thinking the new form is clear.
- Viết một câu cam kết gửi kế hoạch vào ngày mai bằng will; sau đó giải thích vì sao động từ sau will không thêm -s với she.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Finished: sự kiện gắn mốc quá khứ đã kết thúc.
- Has worked: nối từ May đến nay, và still enjoys xác nhận người đó còn làm. Has been working cũng có thể phù hợp nếu nhấn quá trình.
- Is: the number là con số đang giảm, trung tâm số ít. Đừng nhầm a number of files are… = một số tệp.
- Need; receive: who chỉ users số nhiều, và users cũng là chủ ngữ chính.
- I think the new form is clear. Think = cho rằng, có ý kiến. I am thinking about the new form đúng nhưng nghĩa là đang cân nhắc biểu mẫu, không giữ nguyên ý.
- Ví dụ: I will send the plan tomorrow. Đổi chủ ngữ: She will send the plan tomorrow. Will là modal; động từ theo sau ở nguyên mẫu không to, không có -s.
Nếu còn nhầm thời gian, hãy nói ý bằng tiếng Việt và vẽ ba mốc quá khứ–hiện tại–tương lai trước khi sửa. Nếu lỗi hòa hợp, đóng ngoặc phần bổ nghĩa rồi kiểm tra trung tâm của từng mệnh đề. Nếu đoạn thiếu mạch, ghi “đã làm / đang làm / tiếp theo” và viết lại.
Quay về nhiệm vụ chính: I02/I03/I11 hoặc T02/T09 khi bạn cần diễn tả công việc, thay đổi, kinh nghiệm và bước tiếp theo. G01 giúp đọc lõi câu; G02 giúp tìm trung tâm cụm danh từ. Mã Unit là chỉ dẫn học, không phải liên kết đến trang chưa xác minh.
Sau một ngày, không nhìn mẫu và viết lại bản cập nhật bằng một nhiệm vụ khác. Nếu giải thích được lựa chọn và người đọc hiểu đúng thời gian, bạn đang chuyển ngữ pháp thành công cụ diễn đạt, không chỉ nhớ tên thì.
Nguồn & cách dùng học liệu
Toàn bộ bản cập nhật, nhân vật, dữ kiện và bài tập là ngữ liệu tự viết cho Lightway. Các tháng/ngày là mốc của tình huống giả lập, không phải báo cáo về một dự án thật. Bài không chứa khẳng định về định dạng thi hiện hành.
Đáp án nêu những cách diễn đạt thay thế đúng khi góc nhìn/biến thể cho phép. Các nhận xét về stative verbs, danh từ tập hợp và tương lai đều gắn với nghĩa đang dùng; không xem một ví dụ là luật áp cho mọi trường hợp. Đây là ngân hàng bổ trợ theo nhu cầu, không phải giáo trình học lại toàn bộ thì cơ bản.
Chú giải để tra lại
Từ/cụm trong ngữ cảnh: bản chú giải đầy đủ
Mở được ngay cả khi JavaScript không hoạt động. Mỗi liên kết quay lại đúng câu chứa cụm từ.
- checks new requests
- kiểm tra yêu cầu mới. Hiện tại đơn diễn tả quy trình. Xem trong câu
- support team
- nhóm hỗ trợ. Trong câu này team được xem là một đơn vị. Xem trong câu
- every Monday
- vào mỗi thứ Hai. Nêu tần suất lặp lại. Xem trong câu
- shorter online form
- biểu mẫu trực tuyến ngắn hơn. Shorter so sánh với mẫu cũ trong ngữ cảnh. Xem trong câu
- are testing
- đang thử nghiệm. Cụm động từ tiếp diễn; giai đoạn tạm thời. Xem trong câu
- first version
- phiên bản đầu tiên. Danh từ đếm được. Xem trong câu
- volunteers
- tình nguyện viên. Những người tham gia thử nghiệm ở đây. Xem trong câu
- sent
- đã gửi. Quá khứ của send; sự việc gắn yesterday. Xem trong câu
- have received
- đã nhận, tính đến hiện tại. Hiện tại hoàn thành nêu kết quả đến lúc viết. Xem trong câu
- so far
- cho đến lúc này. Khoảng theo dõi chưa khép lại. Xem trong câu
- prefer
- thích hơn. Trạng thái lựa chọn trong nghĩa này, dùng hiện tại đơn. Xem trong câu
- has worked on
- đã làm việc trong dự án, vẫn tiếp tục. Has + quá khứ phân từ; project vẫn đang diễn ra. Xem trong câu
- since January
- từ tháng Một đến nay. Since nêu điểm bắt đầu, không phải độ dài. Xem trong câu
- had used
- đã dùng trước mốc quá khứ được nêu. Quá khứ hoàn thành làm rõ việc có trước. Xem trong câu
- pilot
- đợt thử nghiệm nhỏ. Danh từ ở đây không phải phi công. Xem trong câu
- began
- đã bắt đầu. Quá khứ của begin. Xem trong câu
- discuss the results
- thảo luận kết quả. Discuss + tân ngữ; không cần about sau discuss ở cấu trúc này. Xem trong câu
- centre manager
- người quản lý trung tâm. Danh từ chỉ người. Xem trong câu
- are meeting
- sẽ gặp theo lịch đã sắp xếp. Tiếp diễn có nghĩa tương lai nhờ bối cảnh cuộc hẹn. Xem trong câu
- revised version
- phiên bản đã sửa. Revised bổ nghĩa version. Xem trong câu
- will send
- sẽ gửi. Trong bản cập nhật là cam kết bước tiếp theo. Xem trong câu
- list of tasks
- danh sách nhiệm vụ. List là trung tâm số ít. Xem trong câu
- new project
- dự án mới. Project nằm trong phần bổ nghĩa for. Xem trong câu
- Each of the three coordinators
- mỗi người trong ba người điều phối. Each of + cụm số nhiều, nhưng each lấy has. Xem trong câu
- separate copy
- bản sao riêng. Separate bổ nghĩa copy. Xem trong câu
- handle online requests
- xử lý yêu cầu trực tuyến. Handle thuộc mệnh đề who, liên hệ volunteers số nhiều. Xem trong câu
- work in pairs
- làm việc theo cặp. Work là động từ chính, chủ ngữ volunteers. Xem trong câu
- difficult cases
- những trường hợp khó. Cases là tân ngữ của checks. Xem trong câu
- leads
- phụ trách, dẫn dắt. Who quy chiếu coordinator số ít nên leads. Xem trong câu
- Some of the information
- một phần trong thông tin đã xác định. Information không đếm được nên is. Xem trong câu
- shared folder
- thư mục dùng chung. Shared bổ nghĩa folder. Xem trong câu
- out of date
- không còn cập nhật. Cụm mô tả trạng thái thông tin. Xem trong câu
- Checking the latest details
- việc kiểm tra chi tiết mới nhất. Cả cụm V-ing làm chủ ngữ một hoạt động. Xem trong câu
- takes only a few minutes
- chỉ mất vài phút. Take diễn tả lượng thời gian cần. Xem trong câu
- together with
- cùng với. Phần thêm người đi cùng; không phải liên từ and tạo chủ ngữ ghép. Xem trong câu
- is reviewing
- đang xem lại. Is hòa hợp với manager số ít. Xem trong câu
- booking project
- dự án về quy trình đặt chỗ. Booking bổ nghĩa project. Xem trong câu
- short update
- bản cập nhật ngắn. Update là danh từ trong cụm a short update. Xem trong câu
- am writing
- đang viết. Hoạt động thực hiện ngay trong email. Xem trong câu
- have not made a final decision yet
- tính đến nay vẫn chưa quyết định cuối cùng. Hiện tại hoàn thành phủ định, yet = cho tới lúc này. Xem trong câu
- completed
- đã hoàn tất. Quá khứ đơn gắn với Wednesday đã qua trong ngữ cảnh. Xem trong câu
- trial
- đợt thử. Danh từ chỉ lần kiểm nghiệm. Xem trong câu
- notes from the trial
- ghi chép từ đợt thử. Notes là trung tâm chủ ngữ số nhiều. Xem trong câu
- clearer instructions
- hướng dẫn rõ hơn. Clearer so sánh với hướng dẫn đang dùng. Xem trong câu
- is revising
- đang chỉnh sửa. Is đi với each; hoạt động tạm thời trong tuần. Xem trong câu
- designers
- người thiết kế. Each of… lấy trung tâm each. Xem trong câu
- have already checked
- đã kiểm tra xong rồi. Nhấn kết quả hiện tại để nói phần đó đã sẵn sàng. Xem trong câu
- contact details
- thông tin liên hệ. Details là danh từ số nhiều. Xem trong câu
- that part
- phần đó. That chỉ phần thông tin liên hệ vừa nhắc. Xem trong câu
- compare the changes
- đối chiếu các thay đổi. Compare + tân ngữ. Xem trong câu
- are meeting
- sẽ họp theo sắp xếp. Monday là mốc sắp tới trong bối cảnh email. Xem trong câu
- afterwards
- sau đó. Chỉ thời gian sau cuộc họp. Xem trong câu
Luyện thêm với PracticeBank
Các bài luyện dưới đây liên quan đến nội dung của Unit này. Nộp bài để xem điểm thô và giải thích bằng tiếng Việt.
- IELTS-G-001 · Structure and Scope in Academic Sentences | Cấu trúc và phạm vi nghĩa
- IELTS-G-002 · Connecting Evidence and Explanations | Liên kết bằng chứng và giải thích
- IELTS-G-003 · Precision in Academic Argument | Độ chính xác trong lập luận học thuật
- TOEIC-G-001 · Getting started at work | Bắt đầu công việc
- TOEIC-G-002 · Keeping operations moving | Duy trì hoạt động kho vận
- TOEIC-G-003 · Evaluating proposals | Đánh giá đề xuất
- GE-G-001 · Community Projects and Sentence Control | Câu trong hoạt động cộng đồng
- GE-G-002 · Plans and Shared Responsibilities | Kế hoạch và trách nhiệm chung
- GE-G-003 · Explaining Choices and Outcomes | Giải thích lựa chọn và kết quả