Lightway · Module IELTS Academic
IELTS Academic
Học IELTS Academic qua 12 chủ đề. Mỗi Unit kết nối Reading, Grammar Points, Listening, Writing và Speaking Challenges.
Chọn Unit có nhãn “Mở bài học” để bắt đầu. Unit đang xây dựng hoặc chưa mở được hiển thị dưới dạng chữ; liên kết chỉ xuất hiện khi bài học đã sẵn sàng.
Danh sách Unit
- I01
Learning & Study Habits | Học tập
Mô tả cách học, chọn ý chính và so sánh dữ liệu học tập.
Mở bài học → - I02
Work & Career | Công việc
Đọc thông tin và quan điểm về nghề nghiệp, nêu lập trường có lý do.
Mở bài học → - I03
Travel & Transport | Di chuyển
Theo thay đổi, hiểu paraphrase và mô tả xu hướng đi lại.
Mở bài học → - I04
Cities & Housing | Đô thị và nhà ở
Đọc đặc điểm không gian và diễn đạt sự thay đổi đô thị.
Dự kiến · Chưa mở - I05
Health & Wellbeing | Sức khỏe và thói quen
Tìm bằng chứng về thói quen, giải thích vấn đề và giải pháp.
Dự kiến · Chưa mở - I06
Technology & Media | Công nghệ và truyền thông
Phân biệt nhận định, đánh giá quan điểm và ví dụ công nghệ.
Dự kiến · Chưa mở - I07
Environment & Energy | Môi trường và năng lượng
Theo quy trình và quan hệ nhân quả trong chủ đề môi trường.
Dự kiến · Chưa mở - I08
Culture & Leisure | Văn hóa và giải trí
Đối chiếu nhân vật/ý kiến và đánh giá tác động của hoạt động văn hóa.
Dự kiến · Chưa mở - I09
Science & Research | Khoa học và nghiên cứu
Đọc giải thích không chuyên, tổ chức ghi chú và tổng hợp dữ liệu.
Dự kiến · Chưa mở - I10
Food & Consumption | Thực phẩm và tiêu dùng
Đọc chi tiết, phân biệt lựa chọn và trả lời đủ câu hỏi.
Dự kiến · Chưa mở - I11
Communities & Change | Cộng đồng và thay đổi
Khái quát thông tin, đánh giá phát triển xã hội có điều kiện.
Dự kiến · Chưa mở - I12
Future Choices | Lựa chọn tương lai
Tích hợp kỹ năng, chuyển ngôn ngữ đã học sang bối cảnh mới.
Dự kiến · Chưa mở
Bài mẫu kỹ năng đã có
Các bài chuyên đề dưới đây vẫn được giữ để luyện thêm. Đây là bài kỹ năng riêng, chưa đại diện cho toàn bộ Unit trong lộ trình mới.