LIGHTWAY VOCABULARY BANK

Vocabulary · V03 · Kho chủ điểm tùy chọn

Kinh doanh

Hỏi giá, xác nhận đơn hàng, đọc thanh toán và xử lý sự cố bằng tiếng Anh rõ ràng.

3 Lesson có thể tra riêngNghĩa → kết hợp → dùng lạiViết và nói có mẫu chữa

Kho chủ điểm tùy chọn

Theo một giao dịch, giữ đúng thông tin

Một email kinh doanh có thể chỉ vài dòng nhưng vẫn cần chính xác: đang hỏi giá hay đã đặt hàng, bao nhiêu đã trả, ai cần làm bước tiếp theo? Unit này dùng ba tình huống hư cấu để luyện ngôn ngữ, không yêu cầu bạn có kiến thức kế toán hoặc học tuần tự cả kho Vocabulary.

  • Hỏi và xác nhận mặt hàng, số lượng, tình trạng hàng và giao hàng.
  • Phân biệt quote, invoice và receipt; nói đúng tổng tiền, khoản đã trả và số dư.
  • Báo vấn đề, xin lỗi, nêu phương án và kiểm tra phương án khách chọn.
  • Viết email và nói qua hai lượt; giữ lời hứa trong giới hạn dữ kiện bài tập.
Phạm vi: mọi giá, ngày, chính sách giao/đổi/hoàn tiền dưới đây đều được đặt riêng cho tình huống học. Không phải báo giá thật, hướng dẫn pháp lý hoặc chính sách của cửa hàng đang hoạt động. Không nhập số thẻ, tài khoản hoặc dữ liệu khách hàng thật vào bài làm.
Chạm cụm có gạch chân để xem nghĩa tiếng Việt và mẫu dùng. Đáp án đóng sẵn. Bài làm chưa tự lưu; tải .txt trước khi đóng trang. Đây là luyện từ vựng, không thực hiện mua hàng hoặc thanh toán.

Kiểm tra nhanh vai trò và trạng thái

  1. Một quote đã tự chứng minh người mua thanh toán chưa?
  2. The item is out of stock. Có nghĩa mặt hàng không còn được bán vĩnh viễn không?
  3. Chọn đúng: pay (an invoice / for an invoice) khi muốn nói thanh toán hóa đơn.
  4. Khách muốn lấy lại tiền: request a (refund / replacement).
  5. Nhà bán hàng đưa món khác thay món lỗi: offer a (refund / replacement).
Đáp án, gợi ý và giải thích · Kiểm tra nhanh vai trò và trạng thái
  1. Chưa. Quote nêu mức giá chào; không phải bằng chứng thanh toán.
  2. Không. Out of stock nói hiện không có hàng sẵn trong ngữ cảnh này; chưa cho biết ngừng bán vĩnh viễn.
  3. pay an invoice. Dùng pay for the goods khi đối tượng là hàng/dịch vụ được trả tiền để mua.
  4. refund: khoản tiền hoàn lại.
  5. replacement: sản phẩm thay thế.

Số lượng · loại hàng · giá · thời gian

Lesson 1 · Hỏi giá rồi xác nhận đúng đơn

Đừng dùng cùng một câu cho mọi bước. Could you send a quote? là hỏi giá. I would like to place an order thể hiện muốn đặt hàng. Khi đọc hoặc viết, nhận ra bước giao tiếp trước khi chọn cụm.

A quote for the reading room

Trao đổi báo giá: phân biệt mong đợi, yêu cầu và xác nhận cuối cùng. · 169 từ · Tình huống tự viết.

BÀI ĐỌC

ALena is buying notebooks for a reading room. She writes to Pine Desk Supplies to for twelve blue notebooks. She asks the supplier to include the unit price, delivery charge and earliest delivery date. She has not yet.

BThe supplier replies: “The notebooks cost USD 5 each. Delivery is USD 8, so the total for twelve notebooks is USD 68. Ten blue notebooks are . The blue notebooks you need beyond those ten are currently unavailable, but more are expected on Tuesday. Red notebooks are . We can of all twelve blue notebooks for Wednesday if the new stock arrives as expected.”

CLena replies: “I would like to for twelve blue notebooks at the quoted total of USD 68. Please and let me know whether Wednesday delivery is available. If the stock is delayed, please contact me before changing the colour or quantity.” The supplier has not yet sent a final confirmation.

BÀI TẬP

Điền phiếu kiểm tra đơn hàng

Dựa vào trao đổi, ghi:

  1. Mặt hàng và màu.
  2. Số lượng muốn mua; số lượng đang có sẵn.
  3. Đơn giá và tiền hàng.
  4. Phí giao; tổng tiền; loại tiền.
  5. Ngày dự kiến giao và điều kiện còn chờ.
  6. Hai điều nhà bán không nên tự đổi theo lời Lena.
  7. Đơn và ngày giao đã được nhà bán xác nhận cuối cùng chưa?
Đáp án, gợi ý và giải thích · Điền phiếu kiểm tra đơn hàng
  1. Notebooks, blue.
  2. Muốn 12; đang có 10.
  3. USD 5/cuốn; 12 × 5 = USD 60.
  4. Giao USD 8; tổng USD 68; đô la Mỹ.
  5. Wednesday; phụ thuộc lô hàng mới đến Tuesday như dự kiến.
  6. Màu và số lượng: before changing the colour or quantity.
  7. Chưa. Câu cuối nói chưa có final confirmation; lời Lena là yêu cầu đặt và xin xác nhận.

Đừng tóm tắt expected thành guaranteed hoặc “chắc chắn”. Dữ kiện ở đây không nêu thêm thuế/phí ngoài tổng đã cho; không tự cộng một khoản mới.

request a quote

Nghĩa và sắc thái: Yêu cầu báo giá cho một mặt hàng/dịch vụ. Khá trang trọng; ask for a quote cũng tự nhiên.

request a quote for [hàng / dịch vụ]

Could you provide a quote for twelve notebooks?

Giữ đúng: Quote/quotation trong tình huống này là báo giá, không phải trích dẫn câu văn. A quote không phải bằng chứng đã thanh toán.

place an order

Nghĩa và sắc thái: Đặt hàng. Trung tính trong giao dịch.

place an order for [số lượng + mặt hàng] with [nhà bán]

We placed an order for twelve notebooks with Pine Desk Supplies.

Giữ đúng: Order như động từ cũng đúng: We ordered twelve notebooks. Không viết order for twelve notebooks khi dùng order trực tiếp với tân ngữ theo mẫu này.

confirm an order

Nghĩa và sắc thái: Xác nhận thông tin hoặc việc tiếp nhận đơn hàng. Trung tính/chuyên nghiệp.

confirm [the order / quantity / delivery date]

Please confirm the order and the delivery date.

Giữ đúng: Confirm điều gì phải nói rõ. Một xác nhận đơn không tự động chứng minh hàng đã tới hoặc tiền đã vào tài khoản.

be in stock / be out of stock

Nghĩa và sắc thái: Có hàng sẵn / hiện hết hàng. Trung tính trong mua bán.

[mặt hàng] + be in stock / out of stock

The blue notebooks are in stock, but the red ones are out of stock.

Giữ đúng: Chủ ngữ số nhiều dùng are. Stock ở đây là hàng sẵn, không dùng on stock. Out of stock không tự cho biết khi nào có lại.

arrange delivery

Nghĩa và sắc thái: Sắp xếp việc giao hàng. Trung tính.

arrange delivery to [nơi] for [thời điểm]

We can arrange delivery to the office for Wednesday.

Giữ đúng: Arrange chưa có nghĩa delivered. Giữ điều kiện if khi ngày giao còn phụ thuộc một việc chưa xảy ra.

Giá chào, ước tính và xác nhận

quote / estimate
A quote nêu mức giá bên bán chào cho nội dung xác định. An estimate là ước tính. Khi viết, nói rõ hạng mục và điều kiện; không tự suy hiệu lực pháp lý hoặc đảm bảo giá chỉ từ một từ.
available / in stock
In stock nói hàng có sẵn. Available rộng hơn: người rảnh, dịch vụ cung cấp được, thời điểm có thể đặt. Wednesday delivery is available không có nghĩa người đọc đã đặt lịch đó.
order / delivery
Đặt hoặc xác nhận đơn là một bước; giao hàng là bước khác. The order is confirmed không bằng The order has been delivered.

Ghép yêu cầu đủ thông tin

I would like to place an order for [số lượng + hàng]. Could you confirm [thông tin cần xác nhận]?

I would like to place an order for eight blue folders. Could you confirm the total price and delivery date?

Sau would like to là động từ nguyên mẫu. Sau for là cụm danh từ. Không ghép I would like placing trong khung đang luyện.

Ghép chức năng với câu

Ghi A = hỏi giá, B = muốn đặt hàng, C = hỏi tình trạng hàng, D = xin xác nhận lịch. Mỗi nhãn dùng một lần.

  1. Do you have twelve blue notebooks in stock?
  2. Could you confirm whether the order can arrive on Wednesday?
  3. Please send me a quote that includes delivery.
  4. I would like to place an order for twelve blue notebooks.

Sau đó sửa câu: We would like to order for twelve blue notebooks.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Ghép chức năng với câu

1 C; 2 D; 3 A; 4 B. Câu 2 hỏi xác nhận khả năng ngày giao; nó không nói ngày đã được bảo đảm.

Sửa: We would like to order twelve blue notebooks. Hoặc We would like to place an order for twelve blue notebooks. Dùng order làm động từ và place an order là hai khung khác nhau.

Giữ mức chắc chắn khi tóm tắt

Chọn câu giữ nghĩa nhất.

  1. More notebooks are expected on Tuesday.
    A. More notebooks are guaranteed to arrive on Tuesday.
    B. The supplier thinks more notebooks will arrive on Tuesday.
  2. We can arrange delivery if the stock arrives.
    A. Delivery depends on the new stock arriving.
    B. Delivery has already taken place.
  3. Please contact me before changing the colour.
    A. You may change the colour without asking.
    B. I want you to contact me first if a colour change is needed.
  4. The red notebooks are out of stock.
    A. Red notebooks are not currently available from this stock.
    B. Red notebooks will never be sold again.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Giữ mức chắc chắn khi tóm tắt
  1. B. Expected là kỳ vọng; guaranteed mạnh hơn dữ kiện.
  2. A. Giữ quan hệ điều kiện. B đổi tương lai có điều kiện thành việc đã xong.
  3. B. Giữ thứ tự contact trước change.
  4. A. Nói hiện chưa có, không kết luận vĩnh viễn.

Hỏi giá bằng tình huống mới

Bạn cần 20 green folders cho một buổi tập huấn thứ Sáu. Chưa biết giá, hàng sẵn hay phí giao. Viết 45–70 từ để hỏi giá và khả năng giao trước thứ Sáu. Chưa đặt hàng hoặc hứa thanh toán.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Hỏi giá bằng tình huống mới

Hello, could you send me a quote for twenty green folders? Please include the unit price and any delivery charge. Do you have all twenty folders in stock? We need them for a workshop on Friday, so could you also let me know whether delivery before Friday is available? Thank you.

Mẫu nêu số lượng, màu, đơn giá, phí và thời gian. Before Friday là trước ngày thứ Sáu; nếu bạn muốn chấp nhận giao trong ngày thứ Sáu, cần nói rõ giờ. Không viết Please confirm my order vì ở đây chưa đặt.

Quote · invoice · receipt

Lesson 2 · Đọc đúng khoản phải trả và khoản đã trả

Invoice liệt kê hàng/dịch vụ và khoản tính tiền, thường dùng để yêu cầu thanh toán. Receipt ghi nhận khoản đã được trả/nhận. Một invoice có thể được cập nhật trạng thái đã trả; vì vậy luôn đọc phần payment status, không chỉ nhìn tiêu đề chứng từ.

An invoice and a partial payment

Đọc hai chứng từ liên quan; không suy tổng tiền đã trả từ một biên nhận nhỏ hơn. · 166 từ · Tình huống tự viết.

BÀI ĐỌC

AA different customer, Cedar Workshop, for twelve notebooks. Pine Desk Supplies and sent invoice CW-104. The total was USD 68: USD 60 for the notebooks and USD 8 for delivery. The invoice said that by 19 May. These dates and amounts are fictional.

BOn 14 May, Cedar Workshop of USD 40. The supplier for that amount and updated the balance to USD 28. The receipt did not show that the entire invoice had been paid. The customer still needed to by the due date.

CA staff member checked the invoice number and amount before preparing the remaining payment. They noticed that the invoice showed twelve notebooks, which matched the order. They also checked the delivery charge instead of assuming delivery was free. The customer asked the supplier to after the balance arrived. The documents did not state whether the goods had already been delivered.

Chứng từ minh họa CW-104 · mọi số tiền là USD · dữ liệu giả lập
MụcSố lượng / giáSố tiền hoặc trạng thái
Notebooks12 × USD 5USD 60
Delivery chargeMột khoảnUSD 8
Invoice total60 + 8USD 68
Payment received on 14 MayReceipt R-40USD 40
Balance due by 19 May68 − 40USD 28
Payment statusPartly paidChưa trả hết
BÀI TẬP

Đọc chứng từ và đối chiếu

  1. Invoice number là gì?
  2. Tiền hàng là bao nhiêu? Tổng đã gồm giao hàng là bao nhiêu?
  3. Biên nhận R-40 chứng minh khoản nào đã được nhận?
  4. Còn bao nhiêu phải trả, chậm nhất ngày nào?
  5. Vì sao “The customer has paid the invoice in full” sai?
  6. Có đủ bằng chứng hàng đã được giao không?
  7. Viết một câu dùng make a payment of để mô tả ngày 14 May.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Đọc chứng từ và đối chiếu
  1. CW-104.
  2. Tiền hàng USD 60; tổng USD 68.
  3. USD 40 ngày 14 May, không phải toàn bộ USD 68.
  4. USD 28, chậm nhất 19 May.
  5. Invoice total 68 trừ payment received 40 còn balance 28. In full nghĩa toàn bộ, mâu thuẫn số dư.
  6. Chưa đủ. Đoạn cuối nói tài liệu không nêu tình trạng giao; invoice/receipt không tự chứng minh hàng đã đến.
  7. The customer made a payment of USD 40 on 14 May. Hoặc Cedar Workshop made a payment of USD 40 on 14 May.

pay an invoice

Nghĩa và sắc thái: Thanh toán khoản được yêu cầu trên hóa đơn. Trung tính.

pay [an/the invoice] / pay [amount] for [hàng]

We paid the invoice after checking the amount.

Giữ đúng: Không pay for the invoice trong nghĩa thanh toán hóa đơn. Pay for the notebooks đúng vì notebooks là thứ được mua. Pay → paid.

make a payment

Nghĩa và sắc thái: Thực hiện một khoản thanh toán. Trung tính/hơi trang trọng.

make a payment of [số tiền] to [người nhận]

We made a payment of USD 40 to the supplier.

Giữ đúng: A payment đếm được. Cụm này chưa nói đã trả hết; cần amount/balance/in full để rõ trạng thái.

payment is due

Nghĩa và sắc thái: Khoản tiền đến hạn phải trả theo thông tin đang nêu. Sắc thái chứng từ.

payment is due by/on [ngày] / the balance is due by [hạn]

The remaining payment is due by 19 May.

Giữ đúng: Due không có nghĩa paid. Overdue = quá hạn trong ngữ cảnh thanh toán. Chỉ gọi overdue khi đã biết mốc hiện tại sau hạn và khoản chưa trả.

issue a receipt

Nghĩa và sắc thái: Phát hành biên nhận cho khoản đã nhận. Sắc thái giao dịch.

issue [người nhận] a receipt / issue a receipt for [số tiền]

The supplier issued a receipt for USD 40.

Giữ đúng: Nhà bán thường issue; khách receive/keep a receipt. Receipt of payment có thể là việc nhận tiền, không nhất thiết một chứng từ riêng.

Họ từ và vai trò người trả người thu

Đổi từ loại mà giữ người làm
KhungVí dụGiải thích
pay → payment → paidWe paid USD 40.
The payment was received.
Pay là động từ; payment là danh từ; paid là quá khứ/phân từ. Không dùng payed cho thanh toán trong bài.
deliver → deliveryThe supplier will deliver the goods.
We arranged delivery.
Trong mẫu này: deliver + hàng được giao; có thể bỏ tân ngữ khi ngữ cảnh đã rõ (We deliver on Saturdays). Delivery là danh từ chỉ việc giao. Arranged không đồng nghĩa completed.
confirm → confirmationPlease confirm the amount.
We need confirmation of the amount.
Confirm là động từ; confirmation là danh từ. Không viết “Please confirmation…”.
charge / cost / spend / payThe supplier charged us USD 8 for delivery.
Delivery cost USD 8.
We spent USD 8 on delivery.
We paid USD 8 for delivery.
Supplier charge; dịch vụ cost; người mua spend…on hoặc pay…for. Cùng số tiền nhưng đổi chủ ngữ và cấu trúc.

Từ dữ kiện đến cập nhật chính xác

The total is USD 68. We have paid USD 40, so the balance is USD 28.

Tổng, đã trả và số dư là ba nhãn khác nhau. Không viết The total is USD 28 nếu USD 28 chỉ là khoản còn lại. So nối kết quả tính toán dựa trên hai số đã có.

Chọn động từ theo chủ ngữ

Điền paid, charged, cost, spent, issued, due, mỗi từ một lần.

  1. The supplier ____ us USD 8 for delivery.
  2. Delivery ____ USD 8.
  3. We ____ USD 8 on delivery.
  4. We ____ USD 40 to the supplier.
  5. The supplier ____ a receipt for the payment.
  6. The balance is ____ by 19 May.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Chọn động từ theo chủ ngữ
  1. charged: bên bán tính tiền cho khách.
  2. cost: dịch vụ là chủ ngữ; cost là dạng quá khứ giống nguyên mẫu trong cách dùng này.
  3. spent: người chi + spent + tiền + on + thứ được chi cho.
  4. paid: người trả + paid + tiền + to + người nhận.
  5. issued: phát hành chứng từ.
  6. due: đến hạn, không phải đã trả.

We paid USD 8 for delivery là cách khác đúng của câu 3 nếu đổi cả giới từ; không điền paid rồi giữ on trong bài này.

Sửa bản tóm tắt chứng từ

Dựa vào CW-104, sửa những câu sau để đúng cả ngôn ngữ và dữ kiện.

  1. We payed USD 68 on 14 May.
  2. The receipt shows that the invoice was paid in full.
  3. The invoice total is USD 28.
  4. We need to pay for the balance by 19 May.
  5. The goods have arrived because we have a receipt.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Sửa bản tóm tắt chứng từ
  1. We paid USD 40 on 14 May. Sửa cả chính tả paid và số tiền.
  2. The receipt shows that USD 40 was paid. Hoặc The invoice was partly paid.
  3. The invoice total is USD 68. USD 28 là balance.
  4. We need to pay the balance by 19 May. Bỏ for.
  5. The documents do not say whether the goods have arrived. Không đủ bằng chứng để kết luận đã giao hoặc chưa giao.

Viết cập nhật khoản thanh toán

Bộ dữ kiện khác, hư cấu: invoice RM-208 có tổng USD 125; đã trả USD 80 ngày 6 June; khoản còn lại đến hạn 10 June. Viết 45–70 từ cho bên bán, nêu số hóa đơn, khoản đã trả, số dư và xin biên nhận cho USD 80. Chưa khẳng định họ đã nhận tiền nếu đề chỉ nói bạn đã gửi thanh toán.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Viết cập nhật khoản thanh toán

Hello, I’m writing about invoice RM-208 for USD 125. We made a payment of USD 80 on 6 June, leaving a balance of USD 45. Could you please confirm receipt of the payment and issue a receipt for that amount? We understand that the remaining balance is due by 10 June. Thank you.

125 − 80 = 45. Mẫu phân biệt đã gửi payment với việc bên bán xác nhận đã nhận. For that amount chỉ USD 80, không phải số dư. Không thêm thông tin tài khoản hoặc phương thức trả vì đề không cung cấp.

Vấn đề cụ thể · lựa chọn · bước tiếp

Lesson 3 · Từ phản ánh đến một phương án được chọn

Thông điệp dịch vụ khách hàng hữu ích cần nói rõ điều gì sai, khách muốn gì, bên bán có thể làm gì và điều nào còn phải xác nhận. Offer là đưa ra lựa chọn; chưa có nghĩa khách đã chọn hoặc việc đã hoàn tất.

Four folders are missing

Phản ánh và phản hồi: theo dõi khách chọn giao bù hay hoàn tiền. · 175 từ · Tình huống tự viết.

BÀI ĐỌC

AA customer with order GF-220. They ordered twenty green folders at USD 3 each, but only sixteen arrived. The invoice and receipt both show payment for twenty. The customer writes: “Could you check the missing items? If you cannot send them before our workshop, I would like to for the four missing folders.”

BThe support agent the missing items and checks the order. Four green folders are now. The agent can for Wednesday or of USD 12 for the four folders. These are the two options authorised in this fictional case; the original delivery charge is unchanged.

CThe customer chooses Wednesday delivery because the workshop is on Friday. The agent and of the missing folders. A follow-up message asks the customer to confirm when they arrive. The team will mark the case as closed only after checking that the chosen solution has worked. Offering an option alone does not .

BÀI TẬP

Tìm vấn đề, lựa chọn và kết quả còn chờ

  1. Khách đặt bao nhiêu, nhận bao nhiêu, thiếu bao nhiêu?
  2. Hai chứng từ cho biết đã trả cho bao nhiêu folders?
  3. Khoản hoàn tiền được đề nghị tính thế nào?
  4. Khách cuối cùng chọn phương án nào, vì sao?
  5. Nhà bán đã hứa thay đổi phí giao ban đầu chưa?
  6. Vì sao chưa thể ghi “All the folders have arrived”?
  7. Điều gì cần kiểm tra trước khi đóng case?
Đáp án, gợi ý và giải thích · Tìm vấn đề, lựa chọn và kết quả còn chờ
  1. Đặt 20, nhận 16, thiếu 4.
  2. Đã trả cho 20.
  3. 4 × USD 3 = USD 12. Chỉ cho bốn folders thiếu trong tình huống này.
  4. Giao bù thứ Tư, vì workshop thứ Sáu.
  5. Chưa/không. Bài nêu phí giao ban đầu unchanged; không có cam kết hoàn phí ấy.
  6. Mới arranges delivery; follow-up còn chờ khách xác nhận hàng tới.
  7. Xác nhận phương án đã hoạt động: khách nhận được hàng còn thiếu. Chỉ đưa ra lựa chọn chưa đủ để nói đã giải quyết.

Bài này không thiết lập chính sách hoàn tiền chung cho cửa hàng hoặc quyền của người tiêu dùng. Nó chỉ cho dữ kiện để dùng tiếng Anh chính xác.

report a problem

Nghĩa và sắc thái: Thông báo điều chưa đúng để bên nhận kiểm tra. Trung tính và rõ ràng.

report a problem with [hàng/đơn] to [bộ phận]

I would like to report a problem with order GF-220.

Giữ đúng: Nêu lỗi quan sát được, như four items are missing. Không tự thêm nguyên nhân hoặc cáo buộc chưa có bằng chứng.

apologise for

Nghĩa và sắc thái: Xin lỗi về một điều gây bất tiện. Phù hợp email dịch vụ.

apologise to [người] for [danh từ / V-ing]

We apologise for sending the wrong quantity.

Giữ đúng: For + sending, không for send. Apologize là cách viết khác được chấp nhận; chọn nhất quán trong bài.

offer a replacement

Nghĩa và sắc thái: Đề nghị món hàng thay thế/gửi bù trong ngữ cảnh phù hợp. Trung tính.

offer [khách] a replacement / offer to [V]

We can offer you a replacement for the damaged folder.

Giữ đúng: Offer không có nghĩa khách đã accepted. Replacement là sản phẩm thay; repair là sửa món cũ.

request a refund

Nghĩa và sắc thái: Khách xin hoàn khoản tiền đã trả. Khá trang trọng; ask for a refund cũng đúng.

request a refund for [mặt hàng] / request a refund of [số tiền]

I would like to request a refund for the missing items.

Giữ đúng: Khách request/receive a refund; người hoàn tiền refund/issue a refund. Không dùng I will refund the item nếu ý là tôi muốn nhận lại tiền.

issue a refund

Nghĩa và sắc thái: Bên nhận tiền thực hiện hoàn lại một khoản. Sắc thái dịch vụ/giao dịch.

issue a refund of [số tiền] to [người] / refund [tiền]

We will issue a refund of USD 12 for the missing folders.

Giữ đúng: Will issue là hứa thực hiện, không phải đã vào tài khoản. Chỉ nêu thời gian tiền tới khi tình huống có thông tin.

resolve a complaint

Nghĩa và sắc thái: Giải quyết một phản ánh/khiếu nại, đưa vấn đề tới kết quả. Khá trang trọng.

resolve [a/the complaint] by [V-ing]

The team resolved the complaint by sending the missing items.

Giữ đúng: Complain là động từ; complaint là danh từ. Acknowledge/respond to a complaint là ghi nhận/phản hồi, chưa tự khẳng định đã giải quyết.

Những cặp từ quyết định nghĩa của giải pháp

return / refund / replace
Khách returns an item = gửi/trả lại hàng. Nhà bán refunds the money = hoàn tiền. Nhà bán replaces the item = thay hàng. Các bước có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa hoặc tự động xảy ra cùng nhau.
complain / complaint
I complained about the missing items. (động từ); I sent a complaint about the missing items. (danh từ). Trong email mở đầu, I’m writing about a problem with my order cũng rõ và có giọng ít đối đầu hơn.
damage / damaged / replacement
The box was damaged dùng tính từ/phân từ mô tả tình trạng. There was damage to the box dùng danh từ damage, không đếm được trong nghĩa hư hại ở đây. A replacement box là chiếc hộp thay thế, không chỉ là hộp đã sửa.

Lego cho một phản hồi dịch vụ

I’m writing about [mã đơn]. [Vấn đề quan sát được]. Could you [đề nghị cụ thể]?

I’m writing about order GF-220. Four folders are missing. Could you send the missing items before Friday?

We apologise for [vấn đề]. We can [phương án A] or [phương án B]. Please let us know [thông tin cần chọn].

We apologise for the missing items. We can arrange delivery for Wednesday or issue a refund of USD 12. Please let us know which option you prefer.

Sau can dùng động từ nguyên mẫu ở cả hai vế. Sau which option trong câu gián tiếp dùng you prefer, không do you prefer.

Ai nói câu này và bước nào đã hoàn tất?

Ghi khách / nhà bán, rồi ghi yêu cầu / đề nghị / đã thực hiện theo câu.

  1. I would like to request a refund.
  2. We can offer a replacement.
  3. We have issued a refund of USD 12.
  4. Could you confirm when the replacement will arrive?
  5. We will arrange delivery for Wednesday.
  6. I have received the missing items, and the order is now complete.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Ai nói câu này và bước nào đã hoàn tất?
  1. Khách · yêu cầu. Chưa nói được duyệt hoặc nhận tiền.
  2. Nhà bán · đề nghị. Can offer chưa có lựa chọn của khách.
  3. Nhà bán · đã thực hiện bước hoàn tiền. Câu chưa tự xác nhận tiền đã hiển thị ở tài khoản của khách.
  4. Khách · yêu cầu thông tin. Đang hỏi thời gian, không báo đã nhận.
  5. Nhà bán · dự định/cam kết bước tới. Will không phải đã giao.
  6. Khách · xác nhận đã nhận. Có bằng chứng từ khách rằng đơn đã đủ trong câu này.

Sửa cụm trong phản hồi

  1. We apologise you for send the wrong colour.
  2. I want to refund for the missing items. (Người nói là khách muốn nhận lại tiền.)
  3. We will issue a refund USD 12.
  4. Please tell us which option do you prefer.
  5. The box has three damages. (Ý muốn nói hộp có ba chỗ bị hư.)
  6. We have resolved your complain.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Sửa cụm trong phản hồi
  1. We apologise to you for sending the wrong colour. Có thể bỏ to you: We apologise for sending…
  2. I would like to request a refund for the missing items. Hoặc I would like a refund for… Người nhận tiền dùng request/get/receive.
  3. We will issue a refund of USD 12. Hoặc We will refund USD 12.
  4. Please tell us which option you prefer. Câu hỏi gián tiếp không đảo trợ động từ.
  5. The box is damaged in three places. Damage ở nghĩa hư hại này không dùng số nhiều để đếm vị trí.
  6. We have resolved your complaint. Câu chỉ đúng về nội dung nếu thực sự đã giải quyết; sửa danh từ chưa tự chứng minh trạng thái.

Viết phản hồi trong giới hạn được cho

Tình huống mới, hư cấu: Khách đặt 6 blue mugs, nhận 5; đơn M-61. Mỗi chiếc USD 7. Bạn đã kiểm tra và được phép đưa hai lựa chọn: giao chiếc còn thiếu vào Tuesday hoặc hoàn USD 7 cho chiếc thiếu. Chưa có thời gian xử lý hoàn tiền được xác nhận. Viết 90–120 từ:

  • Xin lỗi và mô tả đúng vấn đề.
  • Nêu hai lựa chọn.
  • Hỏi khách chọn phương án nào.
  • Nói bước tiếp theo sau khi khách trả lời; không tự chọn thay khách hoặc hứa tiền đến ngay.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Viết phản hồi trong giới hạn được cho

Hello,

Thank you for reporting the problem with order M-61. We apologise for the missing mug. We have checked the order and confirmed that you ordered six blue mugs but received only five.

We can arrange delivery of the missing mug for Tuesday, or we can issue a refund of USD 7 for that item. Please let us know which option you prefer. Once we receive your reply, we will confirm the next step. If you choose a refund, we will also check the processing time and send you an update.

Kind regards,
Customer Support

Tự kiểm: đúng mã, màu và số lượng; refund USD 7; phương án giao Tuesday; hỏi khách chọn; không nói đã giao/đã hoàn; không tự hứa hoàn phí khác. Thay apologise bằng are sorry hoặc arrange delivery bằng send the missing mug được nếu giữ đủ ý.

Viết lại một đoạn ngắn hơn sau khi sửa. Mục tiêu là dễ hiểu và có bước tiếp theo, không phải nhiều từ khó.

Nói qua hai lượt và xác nhận lựa chọn

Lượt có hỗ trợ: Bạn là khách của đơn M-61. Nói 30–45 giây: order number → quantity received → what you want to know. Nhà bán nêu hai lựa chọn như bài viết.

Phản hồi độc lập: Buổi gặp của bạn vào Wednesday nên bạn chọn giao Tuesday. Xác nhận lựa chọn và hỏi thông tin bạn còn cần biết. Không chỉ nói “Yes”.

Đổi vai: Bạn là hỗ trợ khách hàng; khách nói “I prefer a refund.” Trả lời xác nhận đúng lựa chọn và nói bạn cần kiểm tra thời gian xử lý. Tự nói lại sau khi sửa một chỗ chưa rõ.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Nói qua hai lượt và xác nhận lựa chọn

Mẫu khách: I’m calling about order M-61. I ordered six blue mugs, but only five arrived. Could you check the missing item and let me know what you can do?

Mẫu chọn giao: I’d prefer delivery of the missing mug on Tuesday because our meeting is on Wednesday. Could you confirm the delivery time when you have it?

Mẫu đổi vai: Thank you for confirming. You would like a refund of USD 7 for the missing mug. I’ll arrange the refund and check the processing time. I’ll then send you an update.

Phản hồi: đúng vai trò, dùng ít nhất ba cụm phù hợp qua các lượt, giữ số tiền/số lượng, hỏi hoặc xác nhận bước tiếp theo. Nếu chưa biết giờ giao, hãy hỏi thay vì tự đoán. Không yêu cầu giọng bản ngữ; ưu tiên người nghe hiểu đúng lựa chọn.

Ngày sau · bối cảnh mới

Truy hồi cụm theo tiến trình giao dịch

Không nhìn bảng: gọi đúng cụm

Viết cụm tiếng Anh từ mỗi tình huống. Sau đó thêm hai câu một khách nói và hai câu một nhà bán nói.

  1. hỏi báo giá
  2. đặt một đơn hàng
  3. xác nhận đơn
  4. có sẵn hàng
  5. hiện hết hàng
  6. sắp xếp giao
  7. thanh toán hóa đơn
  8. thực hiện một khoản thanh toán
  9. khoản tiền đến hạn
  10. phát hành biên nhận
  11. báo vấn đề
  12. xin lỗi về việc giao thiếu
  13. đề nghị sản phẩm thay
  14. xin hoàn tiền
  15. thực hiện hoàn tiền
  16. giải quyết phản ánh
Đáp án, gợi ý và giải thích · Không nhìn bảng: gọi đúng cụm
  1. request a quote
  2. place an order
  3. confirm an order
  4. be in stock
  5. be out of stock
  6. arrange delivery
  7. pay an invoice
  8. make a payment
  9. payment is due
  10. issue a receipt
  11. report a problem
  12. apologise for the missing items / apologise for sending too few items
  13. offer a replacement
  14. request a refund
  15. issue a refund
  16. resolve a complaint

Mẫu khách: Could you send a quote? I would like to request a refund. Mẫu nhà bán: We can arrange delivery for Tuesday. We have issued a receipt for your payment. Cách nói khác đúng được chấp nhận; kiểm tra bạn có nhớ giới từ và đúng người làm không.

Chuyển giao sau một khoảng nghỉ

  1. Ngày sau: viết ba câu phân biệt quote, invoice và receipt. Không nhìn mục giải thích.
  2. Sau vài ngày: chọn một mặt hàng mới và tạo trao đổi bốn lượt: hỏi giá → báo giá/tình trạng → khách hỏi thêm → xác nhận có điều kiện nếu còn chờ thông tin.
  3. Sau khoảng một tuần: quay lại một bài T05, T08, T10 hoặc Unit liên quan đang học. Chọn bốn cụm rồi viết một email mới hoặc nói 60 giây về giải pháp. Nói rõ điều đã xong và điều còn chờ.

Đây là gợi ý tự học, không có lịch nhắc tự động. Dùng số tiền và thông tin giả lập.

Đáp án, gợi ý và giải thích · Chuyển giao sau một khoảng nghỉ

Mẫu phân biệt: The quote shows the proposed price. The invoice lists the amount to pay. The receipt confirms the payment received. Trong thực tế chứng từ có thể kết hợp nhiều trường; luôn xem trạng thái và số tiền cụ thể.

Mẫu trao đổi: Could you quote for ten folders? / They are USD 3 each; delivery is USD 5. / Are all ten in stock? / Eight are available now. We can confirm delivery for all ten after checking the next shipment.

Tự kiểm đầu ra mới: đúng vai trò trả/nhận; đúng trạng thái requested/offered/confirmed/completed; số lượng/tiền khớp; không thêm chính sách hoặc lời hứa chưa có. Chọn một câu sửa và nói hoặc viết lại không nhìn.

Tra toàn bộ chú giải bằng văn bản (dùng được khi JavaScript tắt)
request a quote
yêu cầu báo giá. request a quote for + hàng/dịch vụ; quote là danh từ đếm được
placed an order
đặt hàng. place an order; ở đây hành động đã xảy ra
in stock
có sẵn hàng. be in stock
out of stock
hiện hết hàng. be out of stock; không nhất thiết ngừng bán
arrange delivery
sắp xếp việc giao hàng. arrange delivery for + thời điểm
place an order
đặt hàng. place an order for + số lượng và mặt hàng
confirm the order
xác nhận đơn hàng. confirm + tân ngữ trực tiếp
confirmed the order
xác nhận đơn hàng. confirmed chưa có nghĩa paid or delivered
payment was due
đến hạn thanh toán. payment is/was due by + hạn
made a payment
thực hiện một khoản thanh toán. make a payment of + số tiền
issued a receipt
phát hành biên nhận. issue a receipt for + khoản tiền
pay the balance
thanh toán số dư còn lại. pay + balance, không pay for the balance
confirm receipt of payment
xác nhận đã nhận khoản thanh toán. receipt of payment là việc nhận tiền; a receipt là chứng từ
reports a problem
báo một vấn đề. report a problem with + đơn/hàng
request a refund
yêu cầu hoàn tiền. request a refund for + mặt hàng/khoản tiền
apologises for
xin lỗi về. apologise to + người; for + vấn đề/V-ing
offer a replacement shipment
đề nghị gửi bù hàng. offer + phương án; khách chưa nhất thiết nhận lời
issue a refund
thực hiện hoàn lại tiền. issue a refund of + số tiền
confirms the order details
xác nhận chi tiết đơn. confirm + thông tin; không suy thêm trạng thái
arranges delivery
sắp xếp giao hàng. arrange delivery; chưa nói hàng đã đến
resolve a complaint
giải quyết một phản ánh/khiếu nại. resolve + complaint; complain là động từ

Nguồn và phạm vi

Tất cả nhân vật, tổ chức, thư, số liệu và tình huống trong Unit là ví dụ hư cấu tự biên soạn phục vụ học ngôn ngữ. Không sao chép bài thi hoặc bài tập từ nguồn thương mại. Bài học này không phải đề thi, không dự đoán band hay điểm số.

Đọc thêm theo nhu cầu ở các Unit tích hợp: I10 · dịch vụ và kinh doanh; T05 · mua bán; T08 · dịch vụ khách hàng; T10 · giao dịch; T12 · tổng hợp. Mã Unit là chỉ dẫn nội dung; những bài chưa có đường dẫn đã xác minh không được gắn liên kết.

Những nguồn này dùng để kiểm tra ngôn ngữ, không được dùng làm nguồn chính sách giao dịch hoặc tư vấn quyền hoàn tiền. Các điều kiện trong bài được ghi rõ là giả lập.

Biên soạn và đối chiếu ngôn ngữ: 09/10/2026 giờ Việt Nam. Các nguồn được dùng để kiểm tra cách dùng; ví dụ, câu hỏi và lời giải trong Unit do Lightway biên soạn.

Lightway Practice · V03 · Nội dung hỗ trợ tự học. Không yêu cầu học xong kho Vocabulary trước khi học IELTS hoặc TOEIC.

Nghĩa trong ngữ cảnh

Luyện thêm với PracticeBank

Các bài luyện dưới đây liên quan đến nội dung của Unit này. Nộp bài để xem điểm thô và giải thích bằng tiếng Việt.

Xem toàn bộ PracticeBank