Writing · IELTS Academic · Bài học 01
IELTS Academic Task 1: chọn ý và viết overview
Đừng bắt đầu bằng cách liệt kê mọi con số. Trước hết, hãy tìm hai điều giúp người đọc hiểu toàn bộ biểu đồ, rồi chọn số liệu để làm rõ chúng.
Mục tiêu và phạm vi
- Đọc đúng đối tượng, đơn vị và mốc thời gian của biểu đồ.
- Chọn các đặc điểm nổi bật để viết overview chính xác trong 1–2 câu.
- Phát triển so sánh bằng số liệu phù hợp và kiểm tra câu có vượt quá dữ liệu hay không.
IELTS Academic Writing Task 1 yêu cầu viết ít nhất 150 từ; thời gian nên dành khoảng 20 phút trong phần Writing 60 phút. Bài học này chia kỹ năng thành bước nhỏ. Hoạt động chọn overview là bài tập hỗ trợ, không phải dạng câu hỏi trắc nghiệm của phần Writing thật.
1. Khởi động: chi tiết nào đáng đưa vào câu bao quát? · 5 phút
Giả sử bốn nhóm đều tăng, nhưng một nhóm tăng rất mạnh và trở thành nhóm lớn nhất. Bạn sẽ mở đầu bằng “mọi con số đều khác nhau” hay “tất cả các nhóm tăng, đặc biệt là nhóm X”? Vì sao?
Giáo viên cho học viên thử tóm tắt một biểu đồ tưởng tượng chỉ bằng tiếng Việt. Sau đó hỏi: “Câu này có giúp người chưa nhìn biểu đồ hình dung bức tranh chung không?” Một overview hữu ích chọn điều nổi bật, không nói chung chung rằng có thay đổi.
2. Đọc biểu đồ đúng trước khi viết · 10 phút
Practice task: Describe the main features of the chart below and include relevant comparisons. The chart shows the main travel method used by students at Westbridge College in 2015 and 2025.
| Main travel method | 2015 | 2025 |
|---|---|---|
| Car | 40% | 25% |
| Bus | 30% | 25% |
| Bicycle | 20% | 35% |
| Walking | 10% | 15% |
Đọc bốn câu hỏi trước khi viết: Ai? → students at one college. Cái gì? → main travel method. Đơn vị? → percentage, không phải số người. Khi nào? → hai năm 2015 và 2025, không có dữ liệu cho từng năm ở giữa.
Ba lớp thông tin
- Introduction: diễn đạt lại biểu đồ đo gì, ở đâu và khi nào.
- Overview: chọn đặc điểm bao quát: nhóm cao nhất/thấp nhất, xu hướng chung, thay đổi thứ hạng hoặc khác biệt lớn.
- Details: dùng số liệu để minh họa và so sánh các đặc điểm đã chọn.
Overview không bắt buộc luôn đặt ở một vị trí duy nhất hoặc luôn tránh mọi con số. Trong bài này, hãy luyện overview ngắn không kèm số để tập chọn ý. Không giải thích nguyên nhân nếu biểu đồ không cho biết nguyên nhân.
3. Làm mẫu: từ ghi chú đến overview · 8 phút
- Khoanh cực trị: 2015, car cao nhất và walking thấp nhất; 2025, bicycle cao nhất và walking vẫn thấp nhất.
- Nhóm chiều thay đổi: car/bus giảm; bicycle/walking tăng. Không viết “all methods increased”.
- Chọn hai ý lớn: vai trò dẫn đầu chuyển từ car sang bicycle; walking vẫn ít phổ biến nhất.
- Viết thành câu: Overall, cycling replaced travelling by car as the most common method, while walking remained the least common. The shares for cars and buses fell, whereas cycling and walking became more popular.
Giáo viên hỏi: “Từ replaced được chứng minh bằng hai con số nào?” → car 40% là cao nhất ban đầu, bicycle 35% là cao nhất cuối kỳ. “Most common” là phương tiện có tỷ lệ cao nhất, không nhất thiết là đa số trên 50%.
Điều không được viết: Students chose bicycles because petrol became expensive. Biểu đồ không cung cấp giá xăng hoặc lý do lựa chọn. Cũng không viết Cycling rose steadily: hai mốc không cho biết tăng đều trong cả giai đoạn.
4. Luyện có hướng dẫn · 10 phút
A. Chọn overview phù hợp nhất và sửa các câu còn lại
- Overall, all four methods increased, and cars remained the most common option.
- Overall, cycling became the most common option, while walking remained the least common. The proportions using cars and buses declined.
- Overall, 40% of students travelled by car in 2015 and 25% did so in 2025.
- Overall, cycling became more popular because the college built new bicycle lanes.
B. Hoàn thành và kiểm tra phép so sánh
- The share of students travelling by car fell from ____ to ____.
- This was a decrease of ____ percentage points.
- In 2025, the figures for cars and buses were ____.
- The proportion cycling rose ____ 15 percentage points, ____ 35%.
Gợi ý ngôn ngữ: rose/fell from A to B; increased/decreased by X; whereas; compared with; the same proportion. “By” chỉ mức thay đổi; “to” chỉ giá trị cuối. Từ 40% xuống 25% là giảm 15 điểm phần trăm; không phải giảm 15% tính tương đối.
Đáp án & giải thích
A: B là lựa chọn tốt nhất. Nó chọn thay đổi thứ hạng, nhóm nhỏ nhất và xu hướng giảm. A sai cả hai ý; C đúng số liệu nhưng chỉ tóm tắt một nhóm, bỏ đặc điểm toàn biểu đồ; D thêm nguyên nhân không được cung cấp. Có thể sửa C bằng cách thêm xu hướng cycling dẫn đầu, hoặc chuyển C sang đoạn chi tiết.
B: 1. 40%, 25%; 2. 15; 3. equal/the same, both at 25%; 4. by, to. Chênh lệch điểm phần trăm tính bằng 40 − 25 = 15. Nếu tính giảm tương đối, 15/40 = 37.5%; bài này không cần phép tính đó.
Đáp án & giải thích: bài báo cáo hoàn chỉnh tham khảo
The chart compares the proportions of students at Westbridge College who used four main methods of travel in 2015 and 2025.
Overall, cycling replaced travelling by car as the most common method, while walking remained the least common. The shares for cars and buses fell, whereas those for cycling and walking increased.
In 2015, cars accounted for 40% of students, which was twice the figure for bicycles. Bus travel was the second most common option, at 30%, while only 10% of students walked. Together, cars and buses represented 70% of the total.
By 2025, the proportion travelling by car had fallen by 15 percentage points to 25%. The figure for buses also declined, but by only five points, reaching the same level. In contrast, cycling rose from 20% to 35%, becoming the largest category. Walking increased more modestly, from 10% to 15%. As a result, cycling and walking together accounted for half of the students in the later year, compared with 30% in 2015.
Bài mẫu dùng phần mở đầu, overview và hai đoạn so sánh có dữ liệu. Đây là một cách tổ chức, không phải khuôn bắt buộc hay bài được cam kết điểm. Không học thuộc; hãy kiểm tra từng số bằng bảng.
5. Tự viết với bộ dữ liệu mới · 17 phút
The table shows enrolments in three adult language-course schedules at a fictional learning centre in 2018 and 2025. Each enrolment belongs to one schedule.
| Schedule | 2018 | 2025 |
|---|---|---|
| Morning | 120 | 150 |
| Evening | 180 | 210 |
| Weekend | 100 | 240 |
- Trong 3 phút, ghi đơn vị, nhóm dẫn đầu ở mỗi năm và mức thay đổi của ba nhóm.
- Trong 5 phút, viết introduction và overview, tổng khoảng 45–65 từ. Không dùng dữ liệu phần trăm.
- Trong 6 phút, viết một đoạn chi tiết 50–70 từ, so sánh weekend với hai nhóm còn lại.
- Trong 3 phút, kiểm tra số liệu, thì và ý không có bằng chứng. Đây là bài tập một phần, chưa phải bài Task 1 hoàn chỉnh.
Đáp án & giải thích
Ghi chú đúng: đơn vị lượt đăng ký; evening lớn nhất năm 2018; weekend lớn nhất năm 2025; morning +30, evening +30, weekend +140. Tất cả tăng. Weekend không lớn nhất ở cả hai năm.
The table compares enrolments in morning, evening and weekend language courses at a learning centre in 2018 and 2025. Overall, all three schedules attracted more enrolments in the later year. Weekend courses showed the largest increase and overtook evening courses as the most popular option.
Weekend enrolments rose from 100 to 240, an increase of 140. By comparison, both morning and evening courses gained only 30 enrolments, reaching 150 and 210 respectively. Although weekend courses had the lowest figure in 2018, they had the highest in 2025, with 30 more enrolments than evening courses.
Đây là đáp án mẫu cho bài tập viết một phần, dưới 150 từ. Muốn làm bài Task 1 đầy đủ, hãy mở rộng thành các đoạn hoàn chỉnh và đạt tối thiểu 150 từ, không chép dài thêm bằng cách lặp ý. Chấp nhận overview khác nếu chọn được các đặc điểm chính chính xác.
6. Phản hồi theo bằng chứng · 10 phút
Đổi bài và đánh dấu: một gạch dưới đặc điểm bao quát; hai gạch dưới số liệu hỗ trợ; khoanh ý không có trong bảng. Giáo viên hỏi: “Bạn đang mô tả dữ liệu hay giải thích nguyên nhân? Có nhóm nào bị bỏ qua hoàn toàn? Bạn đã nhầm lượt đăng ký với người chưa?”
- Chỉ liệt kê: “Morning was 120. Evening was 180…” → nhóm các số theo so sánh.
- Nhầm phần trăm và số lượng: bộ dữ liệu mới là enrolments, không phải tỷ lệ.
- Thêm cảm xúc: “The increase was wonderful” → dùng giọng trung tính, bỏ đánh giá cá nhân.
- Dùng increase cho mọi cấu trúc: Enrolments increased hoặc There was an increase in enrolments; tránh Enrolments were increase.
Vé ra lớp: Viết một overview mới cho bảng mà không nhìn mẫu, rồi nêu một khẳng định bạn đã chủ động loại bỏ vì không có dữ liệu.
Bài về nhà và mở rộng
20 phút: Viết báo cáo đầy đủ ít nhất 150 từ cho bảng đăng ký. Chia thời gian: đọc/lập ý 3 phút, viết 14 phút, kiểm tra 3 phút. Tự kiểm tra: mô tả đúng đơn vị và năm; có overview; so sánh đủ ba nhóm; không thêm nguyên nhân; dùng văn xuôi thành đoạn, không gạch đầu dòng.
Mở rộng 5 phút: Tính tổng đăng ký: 400 → 600. Viết một câu so sánh tổng và kiểm tra nó có giúp bài rõ hơn hay chỉ thêm phép tính. Mẫu: Total enrolments rose from 400 to 600. Không nhất thiết phải đưa mọi phép tính vào bài.
Tiêu chí lớp học: Overview nêu ít nhất hai đặc điểm nổi bật đúng; mỗi so sánh có số liệu khớp bảng; bài đầy đủ đạt tối thiểu 150 từ. Checklist này hỗ trợ tự sửa, không thay thế đánh giá của giám khảo IELTS.