Vocabulary · V01 · Kho chủ điểm tùy chọn
Học từ theo cụm
Tra đúng nghĩa, giữ đúng cấu trúc và dùng lại từ trong một việc thật của bạn.
Tra theo nhu cầu
Bạn cần phần nào?
Đây là kho hỗ trợ, không phải bài kiểm tra đầu vào. Bạn có thể mở đúng Lesson đang cần rồi quay lại Unit IELTS hoặc TOEIC. Nếu bạn hiểu nghĩa từng từ nhưng chưa ghép thành câu tự nhiên, bắt đầu từ Lesson 1. Nếu thường chọn sai loại từ hoặc đổi câu làm lệch ý, mở Lesson 2. Nếu nhìn thì nhận ra nhưng nói không nhớ, dùng Lesson 3.
- Nhận ra một cụm hữu ích và lưu cả nghĩa, cấu trúc, câu ngữ cảnh.
- Thay người, thời gian hoặc đối tượng trong cụm mà vẫn đúng ngữ pháp.
- Diễn đạt lại một ý, giữ nguyên người làm, mức chắc chắn và giới hạn thông tin.
- Tự viết, nói, kiểm tra rồi dùng lại sau một khoảng nghỉ.
Chẩn đoán nhanh trước khi học
Chọn cách tự nhiên trong đúng ngữ cảnh. Sau mỗi câu, viết thêm một lý do ngắn.
- I want to (make / do) progress with my writing.
- Our tutor gave us useful (feedback / feedbacks).
- “She studied the topic for an hour.” Có đủ bằng chứng để kết luận cô ấy đã hiểu toàn bộ chủ đề không?
- “I look up a word” và “I look for my notebook” có dùng cùng nghĩa của look không?
Đáp án, gợi ý và giải thích · Chẩn đoán nhanh trước khi học
- make progress: đây là kết hợp tự nhiên khi nói tiến bộ; không dùng do progress.
- feedback: nghĩa góp ý trong bài là không đếm được; có thể nói some useful feedback hoặc two useful pieces of feedback.
- Không. Studied nói hoạt động học; chưa đủ để kết luận mức hiểu hoặc kết quả.
- Không. Look up là tra thông tin; look for là tìm vật/người/thông tin đang cần. Hãy lưu cả cụm, không chỉ từ look.
Nếu bạn chọn sai, ghi một câu muốn sửa. Đây là bước tìm điểm cần luyện, không quy đổi thành điểm thi.
Ngữ cảnh → từ điển → câu mới
Lesson 1 · Lưu một cụm có thể dùng được
Một collocation là tổ hợp từ thường đi với nhau. Make progress có nghĩa “tiến bộ”; học riêng make và progress chưa cho biết chúng kết hợp thế nào. Một chunk rộng hơn: có thể là collocation, cụm có giới từ, hoặc khung câu giữ lại các ô cần thay.
A notebook that Linh can actually use
Đọc để thấy một chu trình học từ hoàn chỉnh; không cần tra hết trước khi đọc. · 144 từ · Tình huống tự viết.
ALinh used to copy long word lists after every English lesson. When she tried to explain an idea, she recognised the words but could not use them. This week, she : explain her study plan in five clear sentences. While reading a short article, she on useful phrases instead of copying every line.
BLinh does not . She first reads the whole sentence and the words around an unfamiliar phrase. Then she checks the meaning and grammar in a learner’s dictionary. She the phrase, its context and one new example.
CAfter closing the article, Linh tries to in a short message. She from a friend and on two unclear sentences. She can without learning every word at once.
Tìm bằng chứng cho cách học
- Việc gì thay cho chép mọi dòng trong bài?
- Trước khi tra từ điển, Linh làm hai việc nào?
- Cô lưu ba loại thông tin nào?
- Chi tiết nào cho thấy cô đã dùng lại ngôn ngữ, thay vì chỉ nhận diện?
Trả lời bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh và trích cụm bằng chứng ngắn.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Tìm bằng chứng cho cách học
- Cô ghi các cụm hữu ích: takes notes on useful phrases.
- Đọc cả câu và chú ý các từ xung quanh: reads the whole sentence; pays attention to the words around an unfamiliar phrase.
- Cụm, ngữ cảnh và một ví dụ mới: the phrase, its context and one new example.
- Cô dùng chúng trong tin nhắn: put the phrases into practice in a short message. Việc xin góp ý còn tạo cơ hội sửa.
Không suy rằng Linh đã nhớ mãi mọi cụm hoặc đã viết hoàn hảo. Bài chỉ cho biết cách cô đang thử.
Sáu cụm để tra, ghi và sử dụng
Đọc mỗi thẻ theo bốn câu hỏi: nghĩa trong việc này là gì, nói với ai, ô nào thay được, lỗi nào phải tránh?
set a goal
Nghĩa và sắc thái: Đặt mục tiêu. Trung tính, dùng trong học tập hoặc công việc.
[người] + set(s) a goal + to [V nguyên mẫu]
I set a goal to explain one idea clearly.
Giữ đúng: Goal đếm được: a goal/two goals. Quá khứ set vẫn là set. Có thể thêm for this week, không cần thay toàn bộ cụm.
take notes
Nghĩa và sắc thái: Ghi các điểm cần nhớ. Trung tính; không hàm ý chép nguyên văn.
take notes on [chủ đề] / during [sự kiện]
I took notes on the discussion during the workshop.
Giữ đúng: Không dùng do notes cho nghĩa này. Notes thường ở số nhiều; a note có thể là một lời nhắn hoặc ghi chú riêng.
look up a word
Nghĩa và sắc thái: Tra nghĩa hoặc thông tin về từ bằng nguồn tham khảo. Dùng được trong nói và viết.
look up [từ] / look [từ] up; look it up
I looked up the phrase and checked its example.
Giữ đúng: Đại từ nằm giữa: look it up, không look up it. Look for a word trong văn bản là đi tìm vị trí/từ cần tìm, không nhất thiết tra nghĩa.
pay attention to
Nghĩa và sắc thái: Chú ý có chủ đích đến điều gì. Trung tính.
pay attention to [danh từ / cụm V-ing]
Pay attention to using the right preposition.
Giữ đúng: To là giới từ ở đây: to the pattern / to using, không to use trong khung này. Quá khứ pay → paid.
keep a record of
Nghĩa và sắc thái: Ghi lại để có thể xem hoặc theo dõi về sau. Trung tính.
keep a record of [thông tin / cụm danh từ]
I keep a record of the phrases I have used.
Giữ đúng: Phải có of trước đối tượng trong khung này. Keep notes cũng đúng; record nhấn vào hồ sơ theo dõi, không tự động là bản ghi âm.
put something into practice
Nghĩa và sắc thái: Áp dụng điều đã học hoặc ý tưởng vào thực tế. Trung tính.
put [kiến thức / ý tưởng / kỹ năng] into practice
I put the new phrases into practice in an email.
Giữ đúng: Ô giữa là thứ được áp dụng. Không viết put into practice it; với đại từ dùng put it into practice. Put ở quá khứ vẫn là put.
Đọc mục từ trước khi chọn bản dịch
Khi tra, kiểm tra theo thứ tự: nghĩa hợp cả câu → loại từ → cấu trúc và giới từ → danh từ có đếm được không → sắc thái → ví dụ → phát âm. Nghe phát âm ở từ điển nếu nguồn có audio; trang này không cung cấp audio từ vựng.
Mục từ rút gọn minh họa do bài học tự viết
progress · danh từ [U] trong nghĩa “sự tiến bộ” · cụm: make progress; progress in/with something
Nora made progress with her email writing this month.
progress · động từ [I] trong nghĩa “tiến triển” · dạng quá khứ progressed
The project progressed slowly.
[U] = không đếm được trong nghĩa đang đọc; [I] = động từ không cần tân ngữ trực tiếp. Hai câu dùng hai loại từ khác nhau. Đừng ghép make + progressed.
Mẫu lưu: Câu gốc của tôi: I want to make progress with my writing. → Nghĩa: tôi muốn viết tốt hơn → Mẫu: make progress with + noun → Giới hạn: không a progress → Câu mới: Our team is making progress with the report.
Chỉ giữ thông tin cần để dùng cụm; không chép toàn bộ mọi nghĩa của từ. Ký hiệu của từng từ điển có thể khác, vì vậy mở phần hướng dẫn ký hiệu khi cần.
Chọn mục từ và cấu trúc
Dùng mục từ minh họa ở trên. Hoàn thành và giải thích từ loại.
- We made steady ____ with the presentation. (progress / progressed)
- The project ____ slowly last week. (progress / progressed)
- We have made (a progress / some progress).
- Chuyển “I looked up the phrase” sang câu dùng it.
- Chọn đúng: pay attention (to / for) the example.
- Thay the example ở câu 5 bằng use the correct tense, giữ khung pay attention to.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Chọn mục từ và cấu trúc
- progress, danh từ sau made steady.
- progressed, động từ chính ở quá khứ; last week xác định thời gian đã qua.
- some progress, vì danh từ này không đếm được trong nghĩa tiến bộ.
- I looked it up. Đại từ đứng giữa look và up.
- to: pay attention to the example.
- Pay attention to using the correct tense. Sau giới từ to dùng cụm V-ing.
We progressed with the presentation có thể diễn đạt một ý liên quan, nhưng không phải cách điền vào câu có sẵn made steady. Phải kiểm tra cả khung câu.
Tạo thẻ nhớ dùng được
Tình huống: Bạn đọc câu “I keep a record of my mistakes so that I can check them later.”
- Ghi một cụm đủ nghĩa từ câu, nghĩa tiếng Việt và ô thay thế.
- Viết câu mới về công việc hoặc một sở thích. Giữ khung, đổi đối tượng.
- Viết mặt trước của thẻ bằng một tình huống tiếng Việt. Không để lộ động từ tiếng Anh cần nhớ.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Tạo thẻ nhớ dùng được
Mẫu thẻ: keep a record of + noun phrase = ghi lại để theo dõi. Câu mới: I keep a record of the books I borrow. Mặt trước: “Tôi ghi lại những cuốn sách đã mượn để có thể xem lại.”
Cũng có thể chọn check something later, nếu bạn ghi rõ đối tượng và cách dùng. Với mục tiêu Unit này, record = hồ sơ riêng lẻ chưa đủ để biết động từ và giới từ cần dùng.
Thẻ tốt có ngữ cảnh, đủ cụm, đúng mẫu và câu mới do bạn tạo. Nó không cần dài hay có nhiều nghĩa.
Họ từ · vai trò · mức chắc chắn
Lesson 2 · Đổi dạng từ và diễn đạt lại mà không lệch ý
Biết một từ không có nghĩa mọi từ cùng họ đều đặt được vào cùng ô. Khi paraphrase, bạn thay cách nói nhưng phải giữ nội dung: ai làm, làm gì, khi nào, bao nhiêu, có chắc không.
A study group chooses what to change
Đọc để phân biệt hành động, kết quả và mức độ chắc chắn. · 144 từ · Tình huống tự viết.
AThree colleagues have a small English study group. At the end of the month, they about their next project. They want to prepare short customer emails rather than memorise an entire dictionary. Their choice the situations they meet at work.
BEvery member and useful phrases. During practice, one person while another explains a problem. The listeners on meaning and tone. They the difference between a polite request and a direct instruction.
CThe group has , but some messages are still unclear. Receiving positive comments does not mean that every sentence is accurate. Before sending a practice email to the group, each writer one uncertain phrase. Then they in a new sentence. They again after revising.
Nói lại đúng điều bài viết nói
Chọn câu gần nghĩa nhất, rồi giải thích vì sao câu còn lại thêm hoặc đổi ý.
- Their choice depends on work situations.
A. Their work situations influence what they choose.
B. Their manager has chosen the project for them. - The group has made progress.
A. The group has finished learning English.
B. The group’s English has improved. - The listeners give feedback.
A. They comment on the speakers’ work.
B. They guarantee that every sentence is correct. - Some messages are still unclear.
A. Every message is impossible to understand.
B. At least a part of their writing needs to be clearer.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Nói lại đúng điều bài viết nói
- A. Depend on nói yếu tố ảnh hưởng/quyết định sự lựa chọn. B tự thêm người quản lý và quyết định sẵn.
- B. Make progress cho biết tiến bộ, không khẳng định học xong.
- A. Góp ý có thể gồm khen và sửa. B biến nhận xét thành bảo đảm đúng hết.
- B. Some không bằng every; unclear cũng không nhất thiết mạnh bằng impossible to understand.
Đáp án A–B–A–B phân bố theo nội dung; đừng đoán theo vị trí. Một câu paraphrase tốt không nhất thiết thay mọi từ.
make progress
Nghĩa và sắc thái: Tiến bộ hoặc tiến gần hơn tới mục tiêu. Trung tính; không khẳng định hoàn thành.
make progress in/with [lĩnh vực / công việc]
We are making progress with the new report.
Giữ đúng: Không do progress hoặc a progress. Improve có thể diễn đạt gần nghĩa, nhưng cần dựng lại câu: Our writing is improving.
make a decision
Nghĩa và sắc thái: Đưa ra một quyết định. Trung tính; thường sau khi xem xét.
make a decision about [vấn đề] / decide to [V]
We made a decision about the next topic.
Giữ đúng: A decision đếm được. Không made a decide. Decide là động từ: We decided to practise emails.
ask for feedback
Nghĩa và sắc thái: Xin người khác nhận xét để hiểu hoặc cải thiện bài làm. Trung tính, lịch sự khi thêm could.
ask [người] for feedback on [bài làm]
I asked a colleague for feedback on my introduction.
Giữ đúng: Phải phân biệt for feedback (xin cái gì) với ask somebody a question (hỏi ai một câu).
give feedback
Nghĩa và sắc thái: Người nói đưa nhận xét. Trung tính; có thể tích cực hoặc cần sửa.
give [người nhận] feedback on [bài làm]
My colleague gave me feedback on the tone.
Giữ đúng: Người cho góp ý làm chủ ngữ; give feedback không đồng nghĩa approve hoặc agree.
receive feedback
Nghĩa và sắc thái: Người nói nhận nhận xét. Hơi trang trọng hơn get feedback; cả hai có thể đúng.
receive feedback from [người] on [bài làm]
I received feedback from Nora on my first email.
Giữ đúng: Không receive a feedback/feedbacks trong nghĩa này. Có thể nhận góp ý rồi vẫn cần sửa.
depend on
Nghĩa và sắc thái: Phụ thuộc vào một điều kiện hoặc yếu tố. Trung tính.
depend(s) on [cụm danh từ / mệnh đề hỏi gián tiếp: whether, how much…]
Our plan depends on how much time we have.
Giữ đúng: Không depend of. Chủ ngữ số ít: The choice depends on…; số nhiều: The choices depend on…
Họ từ: nhìn ô trong câu, rồi chọn dạng
| Họ từ | Ô và ví dụ đúng | Giới hạn cần giữ |
|---|---|---|
| decide → decision | We decided to change the topic. It was a useful decision. | Decide là động từ; decision là danh từ đếm được. Một quyết định cần a/the/our hoặc dạng số nhiều tùy câu. |
| improve → improvement | I want to improve my writing. There is an improvement in clarity. | Improve + đối tượng hoặc chủ ngữ + improve. Improvement có thể đếm được khi nói một sự cải thiện cụ thể; cũng có nghĩa không đếm được trong “room for improvement”. |
| explain → explanation | Please explain the pattern to me. Your explanation of the pattern is clear. | Explain something to somebody; không explain me something. Explanation đếm được trong ví dụ này. |
| clear → clearly | Your explanation is clear. You explained the pattern clearly. | Clear là tính từ mô tả explanation; clearly là trạng từ bổ nghĩa explained. Không thay máy móc hai dạng. |
Phân tích một lần
The group made a careful decision.
Made là động từ chính. Sau a careful cần danh từ số ít đếm được: decision. Nếu dùng decide, phải đổi cả khung: The group decided carefully. Câu này đúng nhưng khá chung; The group carefully decided which topic to study cho biết quyết định điều gì.
Ba cặp gần nghĩa dễ nhầm
- study / learn
- Study thường nói hoạt động học có chú ý; learn có thể nói tiếp thu kiến thức/kỹ năng. I studied the pattern, but I haven’t learned to use it confidently yet. Hai từ có phần giao nhau, không tạo cặp đối lập tuyệt đối; đừng suy kết quả chỉ từ thời gian học.
- look up / look for
- Look up a word: tra thông tin về từ. Look for a word in the text: tìm một từ trong bài. I looked for the phrase in my notebook, then looked it up in a dictionary.
- feedback / approval
- Feedback là nhận xét; approval là sự đồng ý/chấp thuận. I received feedback không cho biết bài đã được duyệt. Hãy giữ đúng mức thông tin khi tóm tắt.
Chọn họ từ và giải thích ô
Đổi dạng từ trong ngoặc để hoàn thành.
- We need to ____ which examples to keep. (decision)
- Please give a short ____ of your choice. (explain)
- The diagram is ____, but the title is confusing. (clearly)
- She explained her idea ____. (clear)
- We can ____ this paragraph by removing repeated words. (improvement)
- There is a small ____ in the final paragraph. (improve)
Đáp án, gợi ý và giải thích · Chọn họ từ và giải thích ô
- decide: sau need to là động từ nguyên mẫu.
- explanation: sau a short là danh từ số ít.
- clear: sau is dùng tính từ mô tả diagram ở đây.
- clearly: trạng từ cho biết cách cô giải thích.
- improve: sau can dùng động từ nguyên mẫu.
- improvement: sau a small cần danh từ; đây là một sự cải thiện cụ thể.
Việc nhận diện ô quan trọng hơn đoán bằng đuôi từ. Chẳng hạn friendly có -ly nhưng là tính từ; không suy mọi từ có -ly đều là trạng từ.
Sửa sáu lỗi thật dễ lặp lại
- Yesterday, I take notes during the discussion.
- Please explain me the new phrase.
- Our choice depends of the time available.
- I received three useful feedbacks.
- She made a decide about the next lesson.
- I want to put into practice it this week.
Sửa câu rồi nêu một quy tắc ngắn. Giữ nguyên ý và thời gian.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Sửa sáu lỗi thật dễ lặp lại
- Yesterday, I took notes during the discussion. Yesterday → quá khứ; take → took.
- Please explain the new phrase to me. Explain something to somebody.
- Our choice depends on the time available. Giữ đúng giới từ của cụm.
- I received three useful pieces of feedback. Cũng có thể viết three useful comments; cách này đổi đơn vị sang comment. Some useful feedback không giữ chính xác thông tin “ba”.
- She made a decision about the next lesson. Hoặc She decided what to study in the next lesson nếu ý định đó đúng với ngữ cảnh; đây là mẫu mới, không phải đổi một từ đơn lẻ.
- I want to put it into practice this week. Đại từ it là đối tượng được áp dụng.
Giữ nghĩa khi paraphrase
Viết lại bằng khung cho trước, không thêm kết quả hoặc đổi thời gian.
- Our writing has improved. → We have made…
- Nora commented on my draft. → I received…
- The time available affects our choice. → Our choice depends…
- We decided to practise customer emails. → We made a decision…
- Some learners may need more practice. → Chọn câu giữ nghĩa: “All learners need more practice” hay “It is possible that some learners need more practice”?
Đáp án, gợi ý và giải thích · Giữ nghĩa khi paraphrase
- We have made progress with our writing. Cũng chấp nhận in our writing; giữ present perfect và ý đã tiến bộ.
- I received feedback from Nora on my draft. Cần giữ nguồn Nora và đối tượng draft.
- Our choice depends on the time available. Yếu tố thời gian được giữ nguyên.
- We made a decision to practise customer emails. Made a decision about customer emails quá chung, chưa giữ rõ quyết định làm gì.
- It is possible that some learners need more practice. Giữ cả some và may. Câu “All…” tăng số lượng và biến khả năng thành khẳng định.
Không có yêu cầu thay tất cả từ. Có thể giữ our writing, Nora hoặc draft để chính xác.
Mẫu → giảm gợi ý → tự thực hiện
Lesson 3 · Gọi lại cụm và dùng trong việc mới
Ở lượt đầu, nhìn mẫu để hiểu. Ở lượt sau, che mẫu và tự tạo câu trước khi xem lại. Nếu quên, ghi chỗ trống rồi kiểm tra; việc sửa đúng mới giúp bạn biết phải ôn gì tiếp.
From a phrase card to a useful explanation
Đọc tình huống chuyển giao sang công việc; chú ý sự khác nhau giữa nhớ cụm và dùng đúng mục đích. · 158 từ · Tình huống tự viết.
AOn Friday, Linh tries a different task. She wants to explain a new booking form to a colleague. First, she : make the steps clear without reading a script. She on a small card and the order of the instructions.
BHer first attempt is too fast. The colleague on the explanation and asks about one missing step. Linh does not treat this as failure. She a phrase for checking understanding and in a second attempt: “Is that clear, or shall I explain the last step again?”
CLinh the phrase she forgot and the change she made. She will try the explanation again next week with a different example. Whether she can use the phrase easily more than recognising it on a page. She has , but she still needs to check if the other person understands.
Phân loại hành động học từ
Ghi N = nhận diện/hiểu; T = tự truy hồi; D = dùng trong tình huống; K = kiểm tra/sửa. Một hành động có thể có hai nhãn nếu bạn giải thích được.
- Đọc một câu và chọn nghĩa phù hợp từ ba lựa chọn.
- Che mặt tiếng Anh của thẻ, tự nói cả cụm từ tình huống tiếng Việt.
- Giải thích biểu mẫu cho một người mới bằng ý của mình.
- Đối chiếu câu đã nói với mẫu và sửa “depend of” thành “depend on”.
- Nhìn nguyên mẫu rồi đọc thành tiếng.
- Kể lại tình huống tuần trước không nhìn ghi chép, rồi xem lại cụm còn quên.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Phân loại hành động học từ
- N. Có lựa chọn để nhận diện; chưa yêu cầu tự gọi lại toàn bộ cụm.
- T. Bạn phải gọi lại từ trí nhớ trước khi thấy đáp án.
- D. Dùng ngôn ngữ để người khác hiểu một việc. Có thể thêm T nếu không nhìn mẫu.
- K. Kiểm tra và sửa giới từ.
- N là nhãn gần nhất trong bốn lựa chọn: có thể luyện đọc/phát âm, nhưng chưa tự truy hồi vì mẫu còn trước mắt.
- T + K; có thể thêm D nếu kể cho người nghe thật và điều chỉnh theo phản hồi.
Các hoạt động đều có thể hữu ích. Mục tiêu là biết mình đang luyện bước nào để không chỉ dừng ở nhìn và nhận ra.
Ghép câu với ba ô rõ ràng
I want to [V nguyên mẫu + đối tượng], so I will [V nguyên mẫu + cách làm].
I want to make progress with my speaking, so I will ask a friend for feedback.
Hai phía của so đều có chủ ngữ và động từ. Sau want to và will, dùng động từ nguyên mẫu; không will asking.
I received feedback on [cụm danh từ]. It helped me [V nguyên mẫu].
I received feedback on my explanation. It helped me notice a missing step.
It chỉ feedback. Sau helped me, notice hoặc to notice đều đúng.
Our choice depends on [danh từ / whether + mệnh đề].
Our choice depends on whether everyone has time.
Whether everyone has time có chủ ngữ everyone và động từ has. Không viết depends on whether has time.
Từ ý tiếng Việt đến câu đúng
- Tôi muốn tiến bộ về viết, nên tôi sẽ xin góp ý. Dùng want to … so … will ….
- Hôm qua tôi nhận góp ý về bản nháp từ Lan. Dùng receive feedback, giữ đủ người và thời gian.
- Trong buổi họp, chúng tôi đã ghi chép những ý chính. Dùng take notes on.
- Lựa chọn của chúng tôi phụ thuộc vào việc mọi người có thời gian hay không. Dùng depends on whether.
- Tôi ghi lại các cụm mới và áp dụng chúng trong email. Dùng hai cụm và nối bằng and.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Từ ý tiếng Việt đến câu đúng
- I want to make progress with my writing, so I will ask for feedback. Có thể thêm a friend nếu đây là kế hoạch của bạn; câu gốc không bắt buộc có người cụ thể.
- Yesterday, I received feedback from Lan on my draft. Đổi vị trí on my draft và from Lan vẫn được.
- During the meeting, we took notes on the main ideas. In the meeting cũng có thể dùng.
- Our choice depends on whether everyone has time. Không cần thêm or not; thêm vào cũng đúng.
- I keep a record of new phrases and put them into practice in emails. Them chỉ phrases số nhiều. In an email đúng nếu bạn định nói một email cụ thể.
Đây là các phương án mẫu. Câu khác được chấp nhận nếu đúng ý, đúng cấu trúc và dùng cụm tự nhiên.
Viết kế hoạch có lý do
Chọn một việc: viết email dễ hiểu hơn, trình bày một dự án, hoặc giải thích một biểu đồ. Viết khoảng 80–110 từ cho chính bạn. Đây là độ dài luyện tập gợi ý.
- Nêu một mục tiêu cụ thể và vấn đề hiện tại.
- Nêu hai việc sẽ làm, một cách nhận góp ý và một cách kiểm tra lại.
- Dùng ít nhất bốn cụm phù hợp; không nhét cụm không cần thiết.
Trước khi xem mẫu, gạch chân các cụm và khoanh giới từ/từ loại cần kiểm tra.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Viết kế hoạch có lý do
I want to make progress with my email writing. My messages are usually polite, but the main request is sometimes unclear. This week, I will set a goal to write three short emails with a clear purpose. I will take notes on useful phrases from the examples in my course and put them into practice in new messages. Then I will ask a colleague for feedback on the order of my ideas. I will keep a record of recurring mistakes. On Sunday, I will rewrite one email without looking at the original.
Vì sao mẫu đáp ứng: có vấn đề cụ thể (yêu cầu chưa rõ), mục tiêu (ba email), cách làm, người góp ý và một lần viết lại. Các cụm tạo thành kế hoạch hợp lý; không có lời hứa tiến bộ chắc chắn trong một số ngày.
Tự kiểm: 1) Người đọc biết tôi làm gì? 2) Mỗi cụm đúng nghĩa? 3) Sau giới từ đúng dạng? 4) Thì và đại từ thống nhất? Sửa ít nhất hai chỗ hoặc giải thích vì sao bạn giữ nguyên.
Nói có người nghe rồi nói lại
Lượt có hỗ trợ: dùng bốn từ khóa: goal → action → feedback → next attempt. Nói 45–60 giây về việc bạn muốn cải thiện. Không cần đọc nguyên đoạn đã viết.
Câu hỏi tiếp: “How will you know that your explanation is clear?” Trả lời bằng một dấu hiệu quan sát được, không chỉ “I will practise more”.
Lượt độc lập: cất từ khóa. Đổi tình huống sang giúp một người dùng một công cụ mới. Nói lại 45–60 giây. Nếu tự học, bạn có thể tự ghi âm bằng thiết bị của mình; trang này không thu âm hoặc gửi bài làm.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Nói có người nghe rồi nói lại
Mẫu lượt đầu:
I want to explain our project more clearly. First, I will take notes on three key points. Then I will practise without reading the full text. I will ask a friend for feedback on the order of my ideas. If one part is confusing, I will change the example and try again.
Mẫu trả lời câu hỏi tiếp: I will ask my friend to explain the main idea back to me. If they miss an important point, I will check that part of my explanation.
Mẫu tình huống mới: I will set a goal to explain the tool in three steps. After I demonstrate it, I will ask the other person to try it. Their questions will help me decide which step needs a clearer explanation.
Phản hồi và làm lại: kiểm tra mục đích, thứ tự và ít nhất ba cụm; đánh dấu một chỗ dừng vì quên từ và một lỗi cần sửa. Nói lại một lần, ưu tiên làm người nghe hiểu. Không chấm theo giọng bản ngữ hoặc số từ khó.
Tự truy hồi, không có nhắc tự động
Ôn cách quãng và quay lại Unit đang học
Sau một khoảng nghỉ: nhớ từ tình huống
Che các thẻ và chờ đến cuối buổi hoặc sau một việc khác. Viết cả cụm tiếng Anh, sau đó thêm một câu ngắn cho hai cụm.
- đặt mục tiêu
- tra một từ rồi dùng “it” thay từ đó
- ghi chép
- chú ý đến
- đưa ra quyết định
- xin góp ý
- nhận góp ý
- tiến bộ
- phụ thuộc vào
- ghi lại để theo dõi
- đưa góp ý
- áp dụng nó vào thực tế
Đáp án, gợi ý và giải thích · Sau một khoảng nghỉ: nhớ từ tình huống
- set a goal
- look up a word → look it up
- take notes
- pay attention to
- make a decision
- ask for feedback
- receive feedback
- make progress
- depend on
- keep a record of
- give feedback
- put it into practice
Đáp án là bộ cụm chủ đích của Unit. Get feedback, decide hoặc improve có thể đúng trong câu phù hợp; nếu dùng chúng, tự kiểm tra xem bạn có còn nhớ cụm gốc và đúng cấu trúc của cách thay thế không.
Mẫu câu: I keep a record of the phrases I use at work. Our choice depends on the time available.
Ngày sau và tuần sau: đổi bối cảnh
Đây là kế hoạch tự học gợi ý, không phải lịch nhắc tự động hoặc cam kết ghi nhớ.
- Ngày sau: không xem bảng, viết sáu cụm còn nhớ và dùng ba cụm trong tình huống mới. Đánh dấu cụm phải tra lại.
- Sau khoảng ba ngày: nói lại kế hoạch trong 45 giây, đổi mục tiêu hoặc người nhận góp ý.
- Sau khoảng một tuần: chọn một đoạn thật trong I01, T01 hoặc Unit bạn đang học. Tạo hai thẻ đầy đủ rồi viết ba câu dùng lại; giữ một câu paraphrase không làm thay đổi ý.
Đáp án, gợi ý và giải thích · Ngày sau và tuần sau: đổi bối cảnh
Mẫu cho tình huống mới: I want to make progress with cooking. I will keep a record of the recipes I try and ask my family for feedback. Cụm học trong lớp được chuyển sang sở thích mà vẫn giữ nghĩa.
Mẫu paraphrase: I received feedback from a colleague → A colleague gave me feedback. Đổi góc nhìn nhưng giữ người cho/nhận. Không đổi thành A colleague approved my work.
Tự ghi kết quả: Nhớ và dùng đúng / Nhớ nhưng ghép sai / Cần tra lại. Lần sau ưu tiên nhóm cuối; nếu quên nhiều, giảm số cụm một lượt và giữ câu ngữ cảnh rõ. Không cần học toàn bộ V01 trước khi quay lại bài kỹ năng.
Tra toàn bộ chú giải bằng văn bản (dùng được khi JavaScript tắt)
- sets a goal
- đặt một mục tiêu. set a goal to + V nguyên mẫu
- takes notes
- ghi chép. ở đây ghi các bước, không viết toàn bộ lời nói
- look up every word
- tra từng từ. look up + danh từ; với đại từ dùng look it up
- pays attention to
- chú ý đến. pay attention to + danh từ
- keeps a record of
- ghi lại để theo dõi. of + danh từ/cụm danh từ
- put the phrases into practice
- đưa các cụm vào sử dụng thực tế. put + đối tượng + into practice
- asks for feedback
- xin góp ý. ask somebody for feedback on something
- receives feedback
- nhận góp ý. receive feedback on + bài làm/chủ đề
- make progress
- tiến bộ. make progress; progress không đếm được
- make a decision
- đưa ra quyết định. make a decision about + danh từ; decide to + V là khung khác
- depends on
- phụ thuộc vào. on + danh từ hoặc cụm V-ing
- give feedback
- đưa ra góp ý. give somebody feedback on something
- pay attention to
- chú ý đến. to là giới từ trong cụm này
- made progress
- đã tiến bộ. không hàm ý mọi lỗi đã biến mất
- looks up
- tra cứu. look up + cụm/từ
- put it into practice
- đưa nó vào sử dụng. it nằm trước into practice
- ask for feedback
- xin góp ý. ask for feedback, không ask a feedback
- gives feedback
- đưa góp ý. give feedback on + điều được góp ý
- puts it into practice
- áp dụng nó. put it into practice; it chỉ cụm vừa tra
Nguồn và phạm vi
Tất cả nhân vật, tổ chức, thư, số liệu và tình huống trong Unit là ví dụ hư cấu tự biên soạn phục vụ học ngôn ngữ. Không sao chép bài thi hoặc bài tập từ nguồn thương mại. Bài học này không phải đề thi, không dự đoán band hay điểm số.
Đọc thêm theo nhu cầu ở các Unit tích hợp: I01 · học tập; I12 · tổng hợp; T01 · công sở; T12 · tổng hợp. Mã Unit là chỉ dẫn nội dung; những bài chưa có đường dẫn đã xác minh không được gắn liên kết.
- Oxford Learner’s Dictionaries: collocation và hướng dẫn dùng Oxford Collocations Dictionary: kiểm tra khái niệm, cấu trúc, nhãn sử dụng và vai trò của ngữ cảnh.
- Collins: make progress: kiểm tra nghĩa tiến bộ và cách dùng progress như danh từ không đếm được.
Các hướng dẫn ôn tập trong Unit là cách thực hành gợi ý. Không dùng tỷ lệ ghi nhớ hoặc lời bảo đảm nhớ từ dài hạn.
Biên soạn và đối chiếu ngôn ngữ: 09/10/2026 giờ Việt Nam. Các nguồn được dùng để kiểm tra cách dùng; ví dụ, câu hỏi và lời giải trong Unit do Lightway biên soạn.
Luyện thêm với PracticeBank
Các bài luyện dưới đây liên quan đến nội dung của Unit này. Nộp bài để xem điểm thô và giải thích bằng tiếng Việt.
- IELTS-R-001 · Shade Along a Walking Route | Bóng mát trên lối đi bộ
- IELTS-R-002 · Listening to the Past | Lắng nghe quá khứ
- IELTS-R-003 · When More Observations Are Not Enough | Khi nhiều quan sát vẫn chưa đủ
- IELTS-V-001 · Evidence, Proxies and Interpretation | Bằng chứng và cách diễn giải
- IELTS-V-002 · Describing Methods and Patterns | Mô tả phương pháp và xu hướng
- IELTS-V-003 · Calibrating Claims and Interpretation | Diễn đạt mức độ khẳng định
- TOEIC-V-001 · Helping customers | Hỗ trợ khách hàng
- TOEIC-V-002 · Coordinating deliveries and events | Điều phối giao hàng và sự kiện
- TOEIC-V-003 · Making evidence-based decisions | Ra quyết định dựa trên bằng chứng
- GE-R-001 · The Saturday Book Corner | Góc sách sáng thứ Bảy
- GE-R-002 · A Repair Day That Worked | Một ngày sửa xe hiệu quả
- GE-R-003 · The Missing Lunchbox Project | Dự án tìm lại hộp cơm
- GE-V-001 · Community Action and Word Families | Hoạt động cộng đồng và họ từ
- GE-V-002 · Study and community | Học tập và cộng đồng
- GE-V-003 · Information and shared decisions | Thông tin và quyết định chung