Vocabulary · Foundation theo chủ đề · Bài học 01

Collocations cho công việc và học tập

Học “deadline” cùng “meet a deadline” giúp bạn đọc và dùng từ nhanh hơn học một danh từ riêng lẻ. Trong bài này, mỗi cụm từ đi kèm tình huống, mẫu câu và một lần dùng lại bằng ý của bạn.

Trình độ hỗ trợ: A2–B1 · 55 phút · Bổ trợ Reading, Listening, Writing và Speaking · Không phải khóa nhập môn bắt buộc

Mục tiêu và chuẩn bị

  • Hiểu và dùng mười cụm từ thường gặp trong công việc, khóa học và dự án.
  • Chọn cụm từ theo tình huống, thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.
  • Viết hoặc nói một kế hoạch ngắn có ít nhất bốn cụm từ đúng ngữ cảnh.

Chuẩn bị giấy chia hai cột: “cụm từ” và “câu của tôi”. Bài hỗ trợ vốn từ cho TOEIC Listening & Reading và giao tiếp học thuật; hoạt động viết/nói là luyện ngôn ngữ, không làm thay đổi cấu trúc bài thi TOEIC Listening & Reading.

1. Khởi động: từ đi cùng nhau · 5 phút

Chọn cách diễn đạt tự nhiên trong ngữ cảnh được cho.

  1. You finish a report on time: you (meet / see) a deadline.
  2. You write important points during a lesson: you (take / do) notes.
  3. Your speaking becomes better over several weeks: you (make / do) progress.

Hỏi bạn học: “Bạn có nhớ từng từ nhưng vẫn ghép thành cụm chưa tự nhiên không?” Hãy ghi một ví dụ để sửa ở cuối buổi.

Đáp án & giải thích

1. meet a deadline; 2. take notes; 3. make progress. “Meet” không chỉ là gặp một người; trong cụm này nó có nghĩa đáp ứng thời hạn. “Progress” thường là danh từ không đếm được trong cách dùng này: không viết “a progress”.

2. Mười cụm từ qua tình huống · 10 phút

Cụm từ, nghĩa trong bài và câu gốc
Cụm từNghĩa và điểm cần nhớVí dụ
meet a deadlineHoàn thành trước hoặc đúng thời hạn; quá khứ của meet là metWe worked together to meet the Friday deadline.
submit an applicationNộp đơn; submit đi với đối tượng được nộpPlease submit your application by 5 p.m.
attend a workshopTham dự buổi học/chuyên đề; không thêm “to” sau attendLena attended a workshop on interview skills.
give a presentationTrình bày trước người nghe; có thể nói “give a presentation on…”Our group will give a presentation on local transport.
take notesGhi những điểm cần nhớ; không nhất thiết chép từng từI take notes while the trainer explains each step.
make progressCó tiến bộ; progress không dùng với a trong nghĩa nàyShe is making progress with her listening.
gain experienceTích lũy kinh nghiệm; experience không đếm được khi nói chung về kinh nghiệmA short placement helped me gain experience in customer service.
receive feedbackNhận nhận xét góp ý; feedback thường không đếm đượcWe received useful feedback on our first draft.
conduct researchTiến hành nghiên cứu; dùng với on/into tùy nội dung; do research cũng tự nhiênThe students conducted research on travel habits.
make a decisionĐưa ra quyết định; thường có about hoặc to + động từThe team made a decision about the venue.

Học cả cụm nhưng vẫn biến đổi: submit an application → submitted her application; give a presentation → gave two presentations. Không đóng băng mọi từ ở một dạng. Khi thay chủ ngữ hoặc thời gian, động từ và từ hạn định cũng có thể đổi.

Một từ có thể có nhiều cụm đúng: get feedback cũng tự nhiên, do research cũng đúng. Bài học chọn một bộ cụm để luyện chủ động, không tuyên bố đó là cách duy nhất. “Join a workshop” có thể dùng trong một số ngữ cảnh; “attend a workshop” nhấn mạnh việc tham dự.

Giáo viên hỏi: “Cụm nào là hành động nộp tài liệu? Cụm nào là kết quả tốt dần lên? Cụm nào nói bạn học được từ thực tế?” Học viên trả lời bằng cả cụm, không chỉ application/progress/experience.

3. Làm mẫu: dùng ngữ cảnh để chọn cụm · 7 phút

Minh has joined a six-week design project. In the first week, he interviews users and reads earlier studies. After his first draft, his supervisor explains what works well and what needs changing. Minh then revises his work before Friday, the final submission date.

  1. Đọc hành động: interviews users and reads earlier studies → thu thập và xem xét thông tin có hệ thống → conduct research.
  2. Nhìn vai trò: supervisor đưa nhận xét, Minh nhận chúng → Minh receives feedback, supervisor gives feedback.
  3. Nhìn kết quả thời gian: hoàn thành trước Friday → meet the deadline.

Model summary: Minh conducts research and receives feedback on his first draft. He revises his work to meet the deadline.

Giáo viên làm rõ: chỉ “works on Friday” chưa chứng minh met the deadline; phải biết công việc được hoàn thành đúng hạn. Chọn từ dựa trên điều văn bản nói, không dựa trên câu chuyện bạn đoán thêm.

4. Luyện có hướng dẫn: ghép tình huống với cụm từ · 10 phút

Dùng sáu cụm dưới đây, mỗi cụm một lần; đổi dạng động từ khi cần: attend a workshop; give a presentation; take notes; make progress; gain experience; make a decision.

  1. Yesterday, our group spoke to the class for ten minutes and showed three slides. We ____.
  2. During the talk, I wrote down the main ideas. I ____.
  3. Last Saturday, Hana joined a two-hour training session on writing emails. She ____.
  4. After comparing the two rooms, the organiser chose the larger one. She ____.
  5. My first recording was difficult to understand. My latest one is much clearer. I am ____.
  6. I want to work in a hotel for the summer because I hope to ____ in customer service.

Làm cặp: một người đọc tình huống, người kia nói cụm và câu hoàn chỉnh. Hỏi tiếp: “Từ nào trong tình huống giúp bạn chọn?”

Đáp án & giải thích
  1. gave a presentation: spoke to the class/showed slides là hành động trình bày; yesterday yêu cầu quá khứ gave.
  2. took notes: wrote down the main ideas; quá khứ của take là took.
  3. attended a workshop: two-hour training session là buổi học chuyên đề; last Saturday dùng quá khứ.
  4. made a decision: đã lựa chọn sau so sánh; made là quá khứ của make.
  5. making progress: kết quả hiện tại tốt hơn ban đầu; sau am dùng -ing.
  6. gain experience: mục đích học qua công việc thực tế; sau hope to dùng nguyên mẫu.

Có thể đổi đại từ hoặc thêm từ mô tả, nhưng phải giữ đúng nghĩa và thời gian. Không tự thay câu 6 thành “earn experience”: cụm đang luyện là gain experience.

5. Tự luyện: hiểu đúng rồi dùng đúng · 13 phút

A. Hoàn thành email bằng từ phù hợp

Điền mỗi từ một lần: attend, conduct, give, meet, receive, submit.

Subject: Student project programme

Please (1) ____ your application by Monday. Successful applicants will (2) ____ a workshop on Tuesday. In small groups, you will (3) ____ research on ways to improve the study area. Each group will (4) ____ a short presentation on Friday and (5) ____ feedback from the tutor. Please plan your work carefully so that you can (6) ____ the final deadline.

B. Chọn ý nghĩa đúng trong ngữ cảnh

  1. “Mai has made progress with her pronunciation.” What does this mean?
    1. She has finished every English course.
    2. Her pronunciation has improved.
    3. She has started teaching pronunciation.
    4. She has made a final decision.
  2. “You will receive feedback on your draft.” What should you expect?
    1. A guaranteed job offer
    2. A new application form
    3. Comments that can help you improve it
    4. Confirmation that no changes are needed

C. Sửa ba cụm chưa phù hợp

  1. I attended to a workshop yesterday.
  2. Our group did a decision after the meeting.
  3. The tutor gave me three useful feedbacks.
Đáp án & giải thích

A và B

  1. submit: application là đơn được nộp; deadline by Monday phù hợp hành động này.
  2. attend: workshop là buổi được tham dự; không có “to” sau attend.
  3. conduct: research là hoạt động nghiên cứu. “Do research” cũng đúng, nhưng do không nằm trong ngân hàng từ.
  4. give: give a presentation = trình bày. Không chọn receive vì nhóm là người thực hiện.
  5. receive: học viên nhận feedback từ tutor.
  6. meet: meet the deadline = hoàn thành đúng hạn, không chỉ biết hạn là khi nào.
  7. B. Progress thể hiện tiến bộ, không đảm bảo đã hoàn thành khóa hoặc đạt mức hoàn hảo. A, C, D thêm thông tin không có.
  8. C. Feedback là nhận xét. Nó có thể gồm điểm mạnh và điều cần sửa; không tự động có nghĩa tất cả đã đúng.

C. Các câu sửa

I attended a workshop yesterday.
Our group made a decision after the meeting.
The tutor gave me three useful pieces of feedback.

Bỏ to sau attend khi nói tham dự. Dùng make a decision. Feedback không dùng số nhiều “feedbacks” trong ngữ cảnh này; có thể nói “some useful feedback” nếu không cần đếm ba ý. “Attend to” là cụm khác, nghĩa xử lý/chú ý đến một việc, không dùng để nói tham dự buổi học ở câu này.

6. Dùng lại bằng tình huống của bạn · 10 phút

Chọn một dự án tưởng tượng: tổ chức câu lạc bộ tiếng Anh, cải thiện góc học tập hoặc làm khảo sát giờ mở cửa thư viện. Viết 50–70 từ, dùng ít nhất bốn cụm. Sau đó kể kế hoạch trong 45 giây mà chỉ nhìn bốn từ khóa.

Khung hỗ trợ: First, we will… Next,… Before…, we need to… We hope to… Bạn không bắt buộc dùng tất cả khung này.

Đáp án & giải thích

Our group wants to improve the college study area. First, we will conduct research by asking students what they need. We will take notes during the interviews and make a decision about our main suggestion. On Friday, we will give a presentation to the tutor and receive feedback. We need to meet the deadline, so we will finish our slides on Thursday.

Mẫu dùng sáu cụm trong chuỗi hành động hợp lý. Nếu bạn viết chuyện đã xảy ra, đổi thì nhất quán: conducted, took, made, gave, received, met. Không chấm theo việc dùng từ dài; ưu tiên đúng nghĩa và kết hợp tự nhiên.

Phản hồi cặp: đánh dấu bốn cụm đúng, hỏi một câu về ý chưa rõ, rồi yêu cầu người viết sửa một cụm. Giáo viên chỉ sửa lỗi cản nghĩa trước; không biến hoạt động thành bài kiểm tra mọi thì.

Những lỗi dễ lặp lại

  • Dịch từng từ: “do progress” → make progress.
  • Quên đổi dạng: “Yesterday I give…” → gave.
  • Đếm sai: “an experience” có thể nói một trải nghiệm cụ thể, nhưng “gain experience” nói kinh nghiệm nói chung; không viết “gain an experience” nếu muốn diễn đạt ý chung đó.
  • Đoán kết quả: nhận feedback không đồng nghĩa được duyệt; tham dự workshop không tự động chứng minh đã tiến bộ.

Bài về nhà và mở rộng

10 phút hôm nay: làm mười thẻ: mặt trước là tình huống hoặc nghĩa tiếng Việt; mặt sau là cụm từ và một câu mới. Che mặt sau và tự nói cụm trước khi kiểm tra. Đánh dấu cụm còn nhầm để ôn lại, không chép cả bảng nhiều lần.

Lần ôn sau: tự lấy năm thẻ bất kỳ và viết một đoạn bốn câu nối chúng thành một câu chuyện. Đây là gợi ý tự học, không phải lịch nhắc tự động.

Mở rộng: Viết hai câu phân biệt give feedback và receive feedback. Mẫu: The tutor gives feedback. The students receive feedback. Đổi vai trò người làm để kiểm tra bạn thực sự hiểu cụm.

Vé ra lớp: Không nhìn bảng, kể hai việc bạn sẽ làm tuần tới bằng hai cụm khác nhau. Tiêu chí hoàn thành: nhớ đúng ít nhất 8/10 cụm và dùng được bốn cụm trong đoạn của mình; đây là tiêu chí học tập, không quy đổi điểm thi.