Reading · TOEIC Listening & Reading · Bài học 01

Đọc email công việc: tìm mục đích và chi tiết đúng

Một email có thể nhắc đến nhiều giờ, phòng và việc cần làm. Bài này giúp bạn phân biệt thông tin chính với chi tiết gây nhiễu, rồi chỉ ra câu làm bằng chứng cho mỗi đáp án.

Trình độ hỗ trợ: A2–B1 · 55 phút · Có thể học độc lập · Không cần hoàn thành khóa Foundation trước

Mục tiêu và chuẩn bị

  • Nói được người viết muốn người đọc biết hoặc làm gì bằng một câu ngắn.
  • Tìm chính xác người, địa điểm, thời gian và việc cần làm, kể cả khi lịch cũ và lịch mới cùng xuất hiện.
  • Nhận ra cách diễn đạt tương đương và giải thích vì sao một phương án sai.

Chuẩn bị giấy ghi đáp án và bút đánh dấu. Tài liệu và tên tổ chức trong bài đều được sáng tác để luyện tập. Đây là bài dạy kỹ năng cho dạng văn bản đơn trong TOEIC Reading Part 7, không phải đề thi chính thức hay bài dự đoán điểm.

1. Khởi động: bạn sẽ làm gì sau khi đọc? · 5 phút

Đọc hai câu sau. Câu nào chỉ cung cấp thông tin? Câu nào yêu cầu hành động?

A. The library will close at 5 p.m. today.

B. Please return your visitor badge before you leave.

Nói với bạn học: “After reading A, I know …”; “After reading B, I need to …”. Giáo viên hỏi: “Một email thông báo thay đổi có thể đồng thời yêu cầu người đọc làm việc gì không?”

Đáp án & giải thích

A cho biết thư viện đóng lúc 5 giờ; B yêu cầu trả thẻ khách trước khi rời đi. Một email có thể vừa thông báo vừa yêu cầu hành động. Khi chọn mục đích chính, hãy tìm ý bao quát cả email, không chỉ chọn một việc nhỏ trong câu cuối.

2. Cách đọc: xác định nhiệm vụ rồi tìm bằng chứng · 8 phút

  1. Nhìn khung email: From, To, Subject giúp đoán người viết, người nhận và tình huống. Chủ đề chỉ là gợi ý; vẫn phải kiểm tra phần thân.
  2. Đọc câu hỏi để biết cần tìm gì: “Why was the email sent?” hỏi mục đích; “When…?” hỏi thời gian; “What is the reader asked to do?” hỏi hành động.
  3. Đọc lấy ý chính rồi quét chi tiết: đọc câu đầu và các câu chứa thông báo/yêu cầu; quay lại cả đoạn liên quan để kiểm tra. Không chọn chỉ vì một từ trùng nhau.
  4. Ghép đáp án với bằng chứng: ghi số câu hoặc chép 3–8 từ. Nếu phải thêm một câu chuyện không có trong email, phương án đó chưa được hỗ trợ.

Các dấu hiệu đổi thông tin: instead of = thay vì; has been moved to = đã chuyển sang; no later than = không muộn hơn; unless = trừ khi. Trong bài thi, đáp án thường dùng cách nói khác: let me know có thể tương đương inform the sender.

3. Làm mẫu cùng giáo viên · 8 phút

BÀI ĐỌC

From: Elena Park, Training Team
To: New employees
Subject: Thursday workshop update

[1] Our customer-service workshop will take place in Room 305, not Room 210, because the projector in Room 210 is being repaired. [2] The starting time is still 9:30 a.m. [3] Please bring your laptop and download the practice file before Thursday. [4] You do not need to print the file; we will work on screen.

BÀI TẬP

Câu mẫu: What is the main purpose of the email?

  1. To ask employees to repair a projector
  2. To give updated workshop arrangements
  3. To cancel a customer-service workshop
  4. To request printed practice files

Giáo viên nghĩ thành lời: “Subject báo có cập nhật. Câu 1 đổi phòng; câu 2 xác nhận giờ; câu 3–4 dặn chuẩn bị. Ý chung là sắp xếp mới cho buổi học, nên B bao quát nhất. A lấy một nguyên nhân rồi biến thành nhiệm vụ. C sai vì buổi học vẫn diễn ra. D trái với câu 4.”

Làm tiếp bằng lời: Which detail has changed? → The room. Which detail has not changed? → The starting time. Học viên phải chỉ ra “not Room 210” và “still 9:30 a.m.”, thay vì chỉ đoán từ chủ đề.

4. Luyện có hướng dẫn: tách lịch và việc cần làm · 12 phút

BÀI ĐỌC

From: Ravi Shah, Office Services
To: All staff
Subject: Collecting new access cards

[1] New building access cards are ready for collection at the reception desk. [2] Please collect your card between 1 and 4 p.m. on Tuesday or Wednesday and bring your current card with you. [3] The new cards will work from Thursday morning; your current card remains valid until Wednesday evening. [4] If you are working away from the office on both collection days, email me by noon on Wednesday so that we can arrange another time. [5] There is no charge for exchanging your card.

BÀI TẬP

Làm cặp: người A chọn đáp án, người B hỏi “Which sentence proves it?”. Sau hai câu, đổi vai. Chưa mở đáp án.

  1. Why was the email sent?
    1. To announce a charge for lost cards
    2. To explain how to collect replacement access cards
    3. To introduce a new receptionist
    4. To change the office opening hours
  2. When can an employee collect a card without making a special arrangement?
    1. Tuesday at 10 a.m.
    2. Wednesday at 2 p.m.
    3. Thursday at 1 p.m.
    4. Wednesday at 5 p.m.
  3. What should employees bring?
    1. A printed email
    2. A payment receipt
    3. Their current access card
    4. A passport photograph
  4. Who should email Ravi by Wednesday noon?
    1. Everyone who wants a free card
    2. Employees whose cards already work
    3. All employees arriving on Thursday
    4. Employees away on both collection days

Câu hỏi của giáo viên: “Noon là hạn gửi email hay giờ lấy thẻ?” “Một người vắng thứ Ba nhưng có mặt thứ Tư có bắt buộc gửi email không?”

Đáp án & giải thích
  1. B. Câu 1–2 giới thiệu thẻ mới và cách nhận. A trái với “no charge”; C không có nhân viên mới; D nhầm giờ nhận thẻ với giờ mở cửa.
  2. B. Câu 2 cho khoảng 1–4 p.m. thứ Ba hoặc thứ Tư. A quá sớm; C sai ngày; D quá muộn.
  3. C. “bring your current card” ở câu 2. Ba vật còn lại không được yêu cầu.
  4. D. Câu 4 giới hạn cho người vắng cả hai ngày. Người chỉ vắng thứ Ba có thể đến thứ Tư 1–4 p.m.; không có yêu cầu bắt buộc gửi email cho họ.

“Wednesday noon” là hạn báo cho Ravi, không phải hạn lấy thẻ. Phân loại mỗi giờ theo đúng hành động giúp tránh bẫy.

5. Tự làm: đọc và quyết định · 12 phút

BÀI ĐỌC

From: Maya Chen, Event Coordinator
To: Workshop participants
Subject: Friday presentation workshop

[1] Thank you for registering for Friday’s presentation workshop at Westbridge Centre. [2] Because the main hall is unavailable, the workshop will now be held in the Garden Room on the ground floor. [3] Registration opens at 8:45 a.m., and the first session begins at 9:15 a.m., as planned.

[4] Please bring a short example of a presentation you have given or would like to give. [5] A digital file on your laptop is fine; printed copies are also welcome. [6] We will provide lunch, but participants who need a vegetarian meal should reply to this email by 3 p.m. on Wednesday.

[7] If you cannot attend, please tell us by Thursday morning so that we can offer your place to someone on the waiting list. [8] All workshop materials will be sent to participants after the event.

BÀI TẬP
  1. What is the main purpose of the email?
    1. To advertise a new presentation course
    2. To collect payment for lunch
    3. To provide arrangements and preparation instructions
    4. To send materials from a completed workshop
  2. Where will the workshop take place?
    1. In the Garden Room
    2. In the main hall
    3. At the reception desk
    4. In an upstairs classroom
  3. What happens at 8:45 a.m.?
    1. Lunch orders close
    2. Registration begins
    3. The first session begins
    4. Materials are emailed
  4. What are participants asked to bring?
    1. Proof of payment
    2. A vegetarian lunch
    3. A printed timetable
    4. An example presentation
  5. Who must reply by Wednesday at 3 p.m.?
    1. Participants who cannot attend
    2. Everyone on the waiting list
    3. Participants requesting a vegetarian meal
    4. Anyone bringing a digital file
  6. What can be concluded from sentence 7?
    1. Other people would like to attend.
    2. The workshop has been cancelled.
    3. All participants must confirm again.
    4. The workshop will be repeated on Thursday.

Ghi theo mẫu: 1. C — sentences 2–8: arrangements and preparation. Với câu suy luận, viết thêm “Điều này được hỗ trợ bởi…”.

Đáp án & giải thích
  1. C. Người nhận đã đăng ký, nên đây là hướng dẫn trước sự kiện. A không phù hợp câu 1; B không có yêu cầu trả tiền; D sai vì tài liệu chỉ gửi sau sự kiện.
  2. A. Câu 2 đổi từ main hall sang Garden Room ở tầng trệt. Không chọn B chỉ vì main hall xuất hiện trước.
  3. B. 8:45 là đăng ký; 9:15 mới bắt đầu buổi đầu tiên. A và D không gắn với giờ này.
  4. D. Câu 4 yêu cầu ví dụ bài trình bày. Câu 5 cho phép bản số hoặc bản in, nên không được tự thêm yêu cầu “phải in”.
  5. C. Hạn Wednesday 3 p.m. dành cho suất chay. Người hủy tham dự có hạn khác: Thursday morning.
  6. A. “someone on the waiting list” chứng tỏ có người chờ chỗ. Không có thông tin hủy, xác nhận lại toàn bộ, hoặc tổ chức lại vào thứ Năm.

Tự chẩn đoán: Sai câu 1 → viết lại mục đích bằng tiếng Việt trước khi chọn. Sai câu 2–5 → lập ba cột “việc / thời gian / người”. Sai câu 6 → phân biệt suy luận có bằng chứng với khả năng chỉ do bạn tưởng tượng.

6. Lỗi hay gặp và vé ra lớp · 10 phút

  • Trùng từ = đúng: “main hall” có trong email nhưng là địa điểm không dùng nữa. Hãy đọc cả cụm chứa từ đó.
  • Đúng chi tiết nhưng sai câu hỏi: 9:15 là giờ thật, nhưng không trả lời câu hỏi về đăng ký.
  • Mọi người đều phải làm: “participants who…” giới hạn một nhóm, không phải toàn bộ.
  • Suy diễn quá mức: có waiting list không cho biết chính xác bao nhiêu người đang chờ.

Vé ra lớp: Không nhìn đáp án, viết hai câu: (1) mục đích chính của email Maya; (2) một việc bạn cần làm nếu muốn ăn chay. Thêm câu bằng chứng cho mỗi câu trả lời.

Đáp án & giải thích

The email gives participants updated arrangements and preparation instructions for Friday’s workshop. If I need a vegetarian meal, I should reply by 3 p.m. on Wednesday.

Câu thứ nhất dựa vào toàn email, đặc biệt câu 2–8; câu thứ hai dựa vào câu 6. Chấp nhận cách diễn đạt khác nếu giữ đúng người, việc và thời hạn.

Bài về nhà và mở rộng

10 phút: Viết email 80–100 từ về một buổi học hoặc cuộc họp tưởng tượng. Có một chi tiết thay đổi, một chi tiết giữ nguyên và một yêu cầu có hạn chót. Viết ba câu hỏi cùng đáp án và gạch chân bằng chứng. Không đưa thông tin cá nhân thật lên trang học.

Mở rộng 5 phút: Đổi bài với bạn; bạn học sửa một phương án gây nhiễu sao cho nó có từ trong email nhưng vẫn sai về nghĩa. Giải thích cái sai. Đây là bài xây dựng nhận thức đọc, không phải yêu cầu Writing của TOEIC Listening & Reading.

Tiêu chí hoàn thành: Bạn chỉ ra được bằng chứng cho ít nhất 5/6 câu tự luyện và sửa được câu sai bằng một lý do cụ thể. Đây là tiêu chí lớp học, không quy đổi sang điểm TOEIC.