Listening · TOEIC Listening & Reading · Bài học 01

Nghe thông báo: mục đích, thay đổi và việc cần làm

Nghe thấy “two o’clock” chưa đủ để chọn đáp án. Bạn cần nghe xem đó là giờ cũ hay giờ mới, ai bị ảnh hưởng và người nghe phải làm gì tiếp theo.

Trình độ hỗ trợ: A2–B1 · 55 phút · Hai thông báo gốc · 8 câu luyện có giải thích

Mục tiêu và trạng thái học liệu

  • Nhận ra bối cảnh và mục đích chính của một thông báo ngắn.
  • Phân biệt thời gian/địa điểm cũ với thông tin còn hiệu lực.
  • Chọn hành động tiếp theo và chỉ ra cụm từ làm bằng chứng.

Trong TOEIC Listening Part 4 dạng bài chuẩn, mỗi đoạn nói có ba câu hỏi và chỉ phát một lần. Bài học này có hai nhóm ba câu trắc nghiệm, cộng hai câu ghi chú hỗ trợ học. Việc nghe lại và ghi chú ở đây phục vụ dạy học, không mô phỏng toàn bộ điều kiện phòng thi.

1. Khởi động: nghe để tìm điều gì? · 5 phút

Giáo viên nói hai câu dưới đây, mỗi câu một lần, trong khi học viên chưa nhìn chữ. Học viên nói bằng tiếng Việt điều gì thay đổi và điều gì giữ nguyên.

Kịch bản khởi động dành cho người đọc

The meeting will start at ten instead of nine. It will still be in Room Four.

Đọc tự nhiên, không nhấn quá mạnh vào đáp án. Sau khi học viên trả lời, cho xem lại chữ. Mẫu trả lời: giờ bắt đầu chuyển từ 9 sang 10; phòng vẫn là Room Four.

Nếu bạn bỏ lỡ một số, đừng dừng nghe để đoán quá lâu. Tiếp tục tìm tín hiệu cho câu tiếp theo. Giáo viên hỏi: “Bạn đã nghe một giờ hay đã biết giờ nào có hiệu lực?”

2. Chiến lược nghe có mục đích · 8 phút

  1. Trước khi nghe: nhìn câu hỏi để biết cần tìm purpose, place, time hay next action. Dự đoán loại thông tin, không đoán đáp án cụ thể.
  2. Ở phần đầu: tìm người nói, người nghe và tình huống. “This is a message for staff…” giúp xác định đối tượng.
  3. Trong phần giữa: theo dõi dấu hiệu đổi thông tin: instead of, not … but…, has been moved, because, still.
  4. Ở phần cuối: nghe yêu cầu có please, should, need to, if. “If” thường giới hạn người phải làm hành động đó.
  5. Khi chọn: so nghĩa của cả phương án với điều nghe được. Một từ xuất hiện trong audio có thể là chi tiết bị thay thế hoặc chi tiết của một việc khác.
Tín hiệu và ý nghĩa cần nghe
Tín hiệuÝ nghĩaĐiểm cần chú ý
at ten instead of nineGiờ mới là 109 là giờ bị thay thế
will still finish at fourGiờ kết thúc không đổiKhông suy ra giờ bắt đầu cũng giữ nguyên
by ten forty-fiveChậm nhất 10:45Khác với đúng 10:45
if you have an appointmentYêu cầu có điều kiệnKhông áp dụng cho tất cả mọi người

Ngôn ngữ hỗ trợ: delayed = bị chậm; handout = tài liệu phát cho buổi học; reservation = đặt chỗ trước; information desk = quầy thông tin. Giáo viên chỉ giải nghĩa các từ này trước, không tiết lộ giờ/phòng trong bài nghe.

3. Làm mẫu: nghe ý, không bám một từ · 7 phút

Câu hỏi mẫu: What should visitors do before entering the laboratory?

  1. Collect a safety badge
  2. Watch a video at home
  3. Leave their bags in the café
  4. Sign up for another tour
Kịch bản mẫu dành cho người đọc

Welcome to the science centre. Before you enter the laboratory, please collect a safety badge from the guide. You will watch a short video inside the laboratory. The café is open after the tour.

Đọc một lần khoảng 18–22 giây, không đọc phần giải thích trước khi học viên trả lời.

Sau lần nghe: Giáo viên hỏi “Việc nào phải xảy ra trước khi vào?” rồi mới cho xem transcript.

Đáp án & giải thích

A. “Before you enter … collect a safety badge” trả lời đúng thời điểm và hành động. Video xuất hiện nhưng xem bên trong, không ở nhà. Café xuất hiện nhưng không có yêu cầu để túi. Không có chuyện đăng ký chuyến khác. Gạch chân cả cụm quan hệ thời gian, không chỉ từ badge.

4. Nghe có hướng dẫn: thông báo đào tạo · 12 phút

Đọc câu 1–3 trong 30 giây. Lần nghe đầu, chọn đáp án và ghi một từ khóa cho mỗi câu. Trao đổi cặp 1 phút. Lần nghe thứ hai, kiểm tra phần còn phân vân. Giữ transcript đóng đến khi chữa.

  1. What is the main purpose of the announcement?
    1. To introduce a new customer
    2. To explain changes to a training session
    3. To cancel all staff training
    4. To request printed reports
  2. Where will the training take place?
    1. At the reception desk
    2. At the airport
    3. In Room Six
    4. In Room Nine
  3. What should staff with an appointment they cannot change do?
    1. Speak to the announcer before noon
    2. Print the handout before two
    3. Contact the trainer at the airport
    4. Arrive at four o’clock
Kịch bản A dành cho người đọc · chỉ mở sau khi học viên làm

Good morning, everyone. This is a message for staff attending this afternoon’s customer-service training. Because the trainer’s flight has been delayed, the session will begin at two thirty instead of two o’clock. It will still finish at four. We have also moved from Room Six to Room Nine, which has enough space for the group activity. Please bring your laptop, but you do not need to print the handout. A digital copy is already in your email. If you have a customer appointment at two thirty and cannot change it, speak to me at the reception desk before noon. We can arrange a place for you in next week’s session. Thank you.

Hướng dẫn đọc: một giọng thông báo công việc thân thiện; khoảng 130–145 từ/phút; mục tiêu khoảng 47–53 giây, chưa phải thời lượng audio đo thực tế. Nghỉ ngắn tự nhiên sau câu; không dừng để giảng giữa đoạn.

Đáp án & giải thích
  1. B. Đoạn đổi giờ bắt đầu và phòng học, sau đó dặn chuẩn bị. A không giới thiệu khách mới; C sai vì buổi học vẫn diễn ra; D trái với “do not need to print”.
  2. D. “moved from Room Six to Room Nine”: Six là phòng cũ, Nine là phòng mới. Reception desk là nơi trao đổi nếu có lịch trùng; airport chỉ liên quan lý do chậm.
  3. A. “If … cannot change it, speak to me … before noon.” Đây là yêu cầu cho một nhóm có xung đột lịch. Không yêu cầu in tài liệu, gọi ra sân bay hoặc đến lúc buổi học kết thúc.

Giáo viên hỏi: “Tại sao Room Six dễ gây nhầm?” “Tất cả nhân viên có cần ra quầy trước noon không?” Yêu cầu học viên đọc lại đúng cụm điều kiện để chứng minh.

5. Nghe độc lập: sự kiện tại thư viện · 12 phút

Đọc câu 4–6 trong 30 giây. Nghe B một lần rồi chọn. Chỉ sau khi chốt đáp án mới nghe lại để học. Nếu cần hỗ trợ, giáo viên cho lần nghe thứ hai và ghi rõ đây là chế độ luyện tập.

  1. Where is the announcement being made?
    1. At an airport
    2. In a hotel
    3. In a library
    4. At a railway station
  2. Why has the location of the talk changed?
    1. A children’s activity is using the café.
    2. The author has missed her train.
    3. The upstairs room is closed.
    4. The bookshop has sold out of books.
  3. What should visitors with online reservations do?
    1. Wait until one o’clock
    2. Buy a book at the entrance
    3. Go directly to the café
    4. Collect a ticket by ten forty-five
Kịch bản B dành cho người đọc · chỉ mở sau khi học viên làm

Hello and welcome to Lakeside Community Library. This announcement is for visitors joining today’s talk by the travel writer Nora Lane. The talk is still scheduled for eleven o’clock, but it will take place in the upstairs reading room, not in the café. The café is being used for a children’s activity this morning. If you reserved a seat online, please collect your ticket at the information desk by ten forty-five. Visitors without a reservation may join only if seats are available after that time. After the talk, Ms Lane will sign books beside the main entrance. The bookshop will remain open until one o’clock. Please keep the stairs clear as you make your way upstairs.

Hướng dẫn đọc: giọng nhân viên thư viện rõ, bình tĩnh; 130–145 từ/phút; mục tiêu khoảng 48–54 giây, chưa có audio thực tế. Đọc “Nora Lane” tự nhiên; không cần bắt chước một giọng bản xứ cụ thể.

Đáp án & giải thích
  1. C. Câu đầu chào khách tại Lakeside Community Library. Tên địa điểm được nêu trực tiếp; các lựa chọn còn lại không phù hợp bối cảnh.
  2. A. Café đang được dùng cho hoạt động trẻ em. Câu nói vẫn diễn ra ở upstairs reading room; không có tàu trễ, phòng trên đóng hay sách hết hàng.
  3. D. Người đặt online cần lấy vé ở information desk trước hoặc đúng 10:45. 11:00 là giờ nói chuyện; 1:00 là giờ đóng bookshop; entrance là nơi ký sách sau buổi nói chuyện.

Đáp án đúng có thể chỉ lấy một phần thông tin trong câu, nhưng không được thay đổi người hoặc hạn chót. “By ten forty-five” không yêu cầu chờ đến đúng 10:45.

6. Nghe lại có mục tiêu và sửa lỗi · 11 phút

Đóng transcript. Người đọc đọc lại A rồi B. Câu 7–8 là bài ghi chú bổ trợ, không phải hai câu thêm của một nhóm Part 4 chính thức.

  1. Announcement A: Complete the corrected schedule. Training starts at ____ and still finishes at ____.
  2. Announcement B: Where will the writer sign books after the talk? ____.
Đáp án & giải thích
  1. 2:30 p.m.; 4 p.m. “two thirty instead of two” đổi giờ bắt đầu; “still finish at four” giữ giờ kết thúc. Không ghi noon: đó là hạn nói với nhân viên tiếp tân khi bị trùng lịch.
  2. Beside the main entrance. Chấp nhận “by/next to the main entrance”. Không chọn upstairs reading room vì đó là nơi nói chuyện, không phải nơi ký sách được nêu.

Câu 7 có hai chỗ cần chính xác; nếu chỉ đúng một, ghi nhận một chi tiết đúng và xác định lỗi còn lại. Không quy đổi số câu đúng của bài này thành điểm TOEIC.

Quy trình sửa một câu sai

  1. Ghi “tôi đã nghe/đoán…” và đáp án ban đầu.
  2. Mở transcript, gạch chân cụm chứng minh đáp án đúng.
  3. Xác định lỗi: không nhận âm; nhầm lịch cũ/mới; nhầm hành động; hay chọn chỉ vì trùng từ.
  4. Nghe lại đúng câu mà không nhìn chữ, rồi nghe toàn đoạn để khôi phục ngữ cảnh.

Giáo viên nhắc: Có thể dừng hoặc lặp trong bước sửa. Tuy nhiên, không dùng kết quả sau nhiều lần nghe để kết luận học viên đã nghe hiểu đoạn mới trong điều kiện một lần.

Vé ra lớp: Nói một câu về thay đổi trong A và một việc cần làm trong B. Mẫu: The training will start at two thirty. Visitors with reservations should collect their tickets by ten forty-five.

Bài về nhà và mở rộng

10 phút: Nhờ một người đọc lại A hoặc B khi bạn không nhìn. Ghi bốn ô: đối tượng, mục đích, chi tiết thay đổi, việc cần làm. Sau đó đối chiếu transcript và ghi một lỗi cần sửa. Nếu chưa có người đọc, chỉ làm phần phân tích transcript và đánh dấu “chưa luyện nghe”.

Mở rộng: Viết thông báo gốc 60–80 từ về một buổi học đổi giờ, có một chi tiết không đổi và một yêu cầu có điều kiện. Nhờ bạn học đọc; người nghe ghi lịch đúng. Đây là sản xuất ngôn ngữ để hiểu cấu trúc thông báo, không phải phần Speaking của TOEIC Listening & Reading.

Tiêu chí hoàn thành: Chọn được mục đích, địa điểm và hành động; giải thích được ít nhất hai phương án gây nhiễu; đọc lại đúng cụm đã nghe nhầm. File thu âm sẽ chỉ được gắn vào bài sau khi đã thực sự tạo và kiểm tra.