Grammar · Foundation theo chủ đề · Bài học 01

Xây câu rõ nghĩa: chức năng câu và dạng từ

Bạn biết nghĩa của “complete”, nhưng nên dùng “complete”, “completion” hay “completely”? Hãy nhìn vai trò của từ trong câu trước, rồi kiểm tra nghĩa của toàn câu.

Trình độ hỗ trợ: A2–B1 · 55 phút · Dùng cho TOEIC và kỹ năng học thuật · Học bổ trợ khi cần

Mục tiêu và cách dùng bài

  • Tách một câu đơn thành chủ ngữ, động từ và phần bổ sung.
  • Chọn danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ bằng chứng cứ cú pháp và ngữ nghĩa.
  • Sửa một thông báo ngắn để người đọc hiểu ai làm gì, khi nào.

Bài này là ngân hàng bổ trợ theo điểm yếu; bạn có thể vào trực tiếp, không phải học lại toàn bộ thì cơ bản. Phần chọn từ hỗ trợ kỹ năng cần cho TOEIC Reading Part 5; đoạn viết cuối là hoạt động học ngôn ngữ, không phải cấu phần Writing của TOEIC Listening & Reading.

1. Kiểm tra nhanh điều bạn đã biết · 5 phút

Chọn một từ và giải thích bằng vị trí của nó, không chỉ dịch nghĩa.

  1. Please read the instructions (careful / carefully).
  2. The team needs your (approve / approval).
  3. The new timetable is (convenient / conveniently).
Đáp án & giải thích
  1. carefully: bổ nghĩa cho hành động read: đọc như thế nào.
  2. approval: danh từ làm tân ngữ của needs, nằm sau từ sở hữu your.
  3. convenient: tính từ mô tả timetable sau động từ nối is.

Nếu cả ba câu đúng và giải thích được, dành thời gian ngắn hơn cho lý thuyết; chuyển đến phần làm mẫu và tự luyện.

2. Từ làm việc gì trong câu? · 10 phút

Hãy bắt đầu bằng câu The receptionist confirmed the booking yesterday. “The receptionist” là người thực hiện; “confirmed” là động từ chính; “the booking” là thứ được xác nhận; “yesterday” cho biết thời gian. Nhận diện khung này giúp bạn biết chỗ trống đang thiếu loại thành phần nào.

Bốn loại từ và vai trò thường gặp
Loại từCâu hỏi chức năngVí dụDấu hiệu thường gặp
Danh từAi? Cái gì?The confirmation arrived.Đứng trong cụm có a/the/your; làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Động từChủ ngữ làm gì? Ở trạng thái nào?Please confirm the date.Sau can/must dùng động từ nguyên mẫu; phải xét thì và hòa hợp nếu là động từ chính
Tính từNgười/vật đó như thế nào?a clear message; the message is clearThường trước danh từ hoặc sau động từ nối như be, seem, become
Trạng từHành động diễn ra như thế nào? Mức độ ra sao?explain clearly; very usefulCó thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác

Đừng biến dấu hiệu thành luật tuyệt đối. Sau “the” có thể còn tính từ trước danh từ: the final report. Không phải từ đuôi -ly nào cũng là trạng từ: friendly là tính từ. fast có thể là tính từ hoặc trạng từ. Sau “be” còn có thể là danh từ, động từ -ing hoặc phân từ: phải nhìn toàn cấu trúc, không tự động chọn tính từ.

Quy trình ba bước

  1. Khoanh động từ chính và xác định chủ ngữ.
  2. Nhìn hai phía chỗ trống: nó đang mô tả danh từ, mô tả hành động hay gọi tên một sự vật?
  3. Chọn dạng phù hợp rồi đọc lại nghĩa và ngữ pháp cả câu.

Nhóm từ dùng trong bài: apply → application → applicant; complete → completion → complete → completely; success → succeed → successful → successfully; accuracy → accurate → accurately; respond → response. Một họ từ không nhất thiết có đủ mọi dạng thông dụng.

3. Làm mẫu: không chọn chỉ vì “nghe quen” · 8 phút

The technician checked the equipment ____ before the demonstration.

A. careful   B. carefully   C. care   D. caring

  1. Khung câu: The technician = chủ ngữ; checked = động từ; the equipment = tân ngữ.
  2. Vai trò còn thiếu: chỗ trống nói cách kỹ thuật viên kiểm tra, không mô tả thiết bị. Cần trạng từ.
  3. Chọn và kiểm tra: B, carefully. “Kỹ thuật viên kiểm tra thiết bị cẩn thận trước buổi trình diễn.”

A là tính từ; C là danh từ hoặc động từ nhưng không phù hợp vị trí; D có thể là tính từ mang nghĩa biết quan tâm, không diễn đạt cách kiểm tra thiết bị ở đây.

The equipment is ____ for the demonstration.

A. ready   B. readily   C. readiness   D. prepare

Ở câu mới, is là động từ nối và chỗ trống mô tả trạng thái của equipment. Chọn A, ready. Không áp dụng đáp án “trạng từ” của câu trước cho mọi chỗ trống ở cuối câu.

Giáo viên hỏi: “Nếu viết The technician checked the careful equipment, nghĩa có hợp lý không? Khi cần mô tả người cẩn thận, đặt careful ở đâu?” → The careful technician checked the equipment.

4. Luyện có hướng dẫn · 10 phút

Làm cặp. Ghi trước loại từ cần điền, rồi chọn đáp án. Giải thích từ nào được phần điền bổ nghĩa.

  1. We received your ____ yesterday. (apply / application / applicable)
  2. Please ____ all sections of the form. (completion / completely / complete)
  3. The online instructions are ____. (help / helpful / helpfully)
  4. The students completed the task ____. (successful / success / successfully)
  5. Each ____ must bring a photo ID. (applicant / apply / applicable)
  6. The report contains ____ figures. (accurate / accurately / accuracy)
Đáp án & giải thích
  1. application: danh từ, thứ được nhận; your mở một cụm danh từ. apply là động từ, applicable là tính từ.
  2. complete: động từ nguyên mẫu trong câu yêu cầu với Please; làm hành động với all sections. completion là danh từ, completely là trạng từ.
  3. helpful: tính từ mô tả instructions sau are. help và helpfully không hoàn thành cấu trúc này.
  4. successfully: trạng từ bổ nghĩa completed. Câu đã có tân ngữ the task; chỗ trống mô tả cách/kết quả thực hiện.
  5. applicant: danh từ chỉ người làm chủ ngữ. Each đi với danh từ đếm được số ít ở đây.
  6. accurate: tính từ mô tả figures. Nếu đổi thành “The figures were recorded ____”, cần accurately vì bổ nghĩa recorded.

Kiểm tra hiểu: Đổi câu 4 thành “The task was a ____.” → success. Cùng ý gần nhau, nhưng vai trò trong câu đã thay đổi.

5. Tự làm: từ câu đến thông báo · 12 phút

A. Chọn từ phù hợp

  1. The supervisor gave us ____ instructions.
    1. clearly
    2. clarify
    3. clear
    4. clarity
  2. Please send a written ____ by Friday.
    1. respond
    2. response
    3. responsive
    4. responsively
  3. All participants must ____ at the front desk.
    1. registration
    2. registered
    3. registering
    4. register
  4. The staff handled the request ____.
    1. efficiently
    2. efficient
    3. efficiency
    4. efficiencies
  5. The ____ of the new library is scheduled for Monday.
    1. open
    2. openly
    3. opening
    4. opened
  6. The training room became ____ after the air conditioner was repaired.
    1. comfort
    2. comfortable
    3. comfortably
    4. comforts

B. Sửa bốn lỗi trong một thông báo

Please completion the course application by Tuesday. Write your contact details clear. Our team will confirmation your place by email. Early registration is importance because places are limited.

Viết lại cả đoạn. Gạch chân động từ chính trong mỗi câu; khoanh từ bạn đã sửa.

Đáp án & giải thích

A. Đáp án

  1. C, clear: tính từ trước instructions. clearly mô tả hành động; clarify là động từ; clarity là danh từ.
  2. B, response: danh từ sau a written; cả cụm làm tân ngữ của send. Không chọn động từ respond.
  3. D, register: động từ nguyên mẫu sau must. registered và registering không dùng trực tiếp sau must trong cấu trúc này.
  4. A, efficiently: trạng từ bổ nghĩa handled. efficient mô tả người/vật; efficiency là danh từ.
  5. C, opening: danh từ chỉ việc khai trương, đứng trong “The opening of…”. Đuôi -ing ở đây không phải tự động là thì tiếp diễn.
  6. B, comfortable: tính từ sau động từ nối became, mô tả room. comfortably cần bổ nghĩa một hành động phù hợp.

B. Đoạn sửa

Please complete the course application by Tuesday. Write your contact details clearly. Our team will confirm your place by email. Early registration is important because places are limited.

complete là động từ trong câu yêu cầu; clearly bổ nghĩa write; confirm là nguyên mẫu sau will; important là tính từ mô tả early registration sau is. Các động từ chính: complete, write, will confirm, is; mệnh đề because còn có are.

6. Vận dụng và phản hồi · 10 phút

Viết thông báo 40–60 từ cho một buổi sinh hoạt tiếng Anh. Phải có một câu yêu cầu, một cụm tính từ + danh từ và một trạng từ mô tả hành động. Dùng các ý: đăng ký trước thứ Sáu, đọc hướng dẫn cẩn thận, buổi học hữu ích, nhóm xác nhận qua email.

Đáp án & giải thích

Please register for our English workshop by Friday. Read the short instructions carefully before you send your form. The session will be useful for students who want to practise speaking. Our team will confirm your place by email on Monday. Please check your inbox that afternoon.

Đây là một mẫu, không phải đáp án duy nhất. Please register là câu yêu cầu; short instructions là tính từ + danh từ; read … carefully có trạng từ bổ nghĩa hành động. Không chấm dựa vào việc giống mẫu.

Giáo viên phản hồi theo thứ tự: Người đọc có biết phải làm gì không? Câu có đủ chủ ngữ/động từ khi cần không? Dạng từ nào làm sai chức năng? Chọn một lỗi ưu tiên để học viên tự sửa, thay vì viết lại toàn bộ thay họ.

Ba lỗi cần nhớ

  • is carefully không diễn đạt “là người cẩn thận”; dùng is careful. Nhưng is carefully checked đúng vì carefully bổ nghĩa checked.
  • Không thêm -ly vào mọi tính từ: fast → fast; good → well khi nói làm một việc tốt.
  • Đáp án đúng loại từ vẫn phải hợp nghĩa: “a successful delay” thường không phù hợp nếu muốn nói một sự chậm trễ đáng kể.

Bài về nhà và mở rộng

10 phút: Tạo bốn cặp câu dùng cùng họ từ nhưng khác chức năng, ví dụ The application is complete. / Please complete the application. Ghi bên cạnh từ đó bổ nghĩa cho gì hoặc làm vai trò gì.

Mở rộng: Sửa câu The friendly staff explained the process clear. và giải thích vì sao friendly được giữ lại.

Đáp án & giải thích

The friendly staff explained the process clearly.

Friendly là tính từ mô tả staff, dù có đuôi -ly. Clearly là trạng từ bổ nghĩa explained. Dùng chức năng thực tế đáng tin hơn đoán chỉ bằng đuôi từ.

Vé ra lớp: Hoàn thành và giải thích: The ____ was successful. (present / presentation) → presentation, danh từ làm chủ ngữ. Tiêu chí lớp học: chọn đúng và giải thích được ít nhất 5/6 câu độc lập; không dùng kết quả này để dự đoán điểm thi.