Making Plans & Changing Arrangements
Giao tiếp cấp tốc · Oral translation Anh–Việt / Việt–Anh · 75–90 phút
← → chuyển câu · Space mở/ẩn · R luyện lại · M đánh dấu · Esc thoát trình chiếu
Nói trước. Xem sau. Đổi một chi tiết rồi nói lại.
Cách học & ghi chú cho giáo viên
Một vòng lặp có thay đổi
1. Cho 10–20 giây suy nghĩ, nói trọn câu trước khi mở mẫu.
2. So lại ý chính: giờ, nơi, lý do và lựa chọn.
3. Ẩn đáp án. Đổi chi tiết theo yêu cầu rồi nói lại.
4. Quay lại mẫu đó ở vòng “Nhớ lại”, sau khi đã luyện các mẫu khác.
Chấp nhận cách diễn đạt tự nhiên giữ đúng ý. Tiếng Việt dùng “mình/bạn” cho hội thoại bạn bè; đổi đại từ theo người nói.
Gợi ý chia thời gian
Lộ trình 84′: mở bài 2′ · mẫu câu 12′ · đổi chi tiết 16′ · lắp ghép 8′ · nhớ lại 8′ · hội thoại 18′ · chốt kế hoạch 16′ · kết bài 4′. Luân phiên chiều dịch; chọn một số lượt đổi chi tiết. Lượt đảo chiều và lặp bổ sung dùng cho buổi sau hoặc tự luyện.
Những điểm cần nghe rõ
- How about meeting…? / Could we meet…?
- I’d rather meet… / I’d prefer to meet…
- at six = lúc sáu; around six = khoảng sáu; by six = muộn nhất lúc sáu.
- until six = đến tận sáu; after six = sau sáu.
- quarter past six = 6:15; quarter to seven = 6:45.
- Thirteen / thirty: nghe rõ trọng âm và xác nhận lại giờ khi chưa chắc.
Các lịch ở phần nhiệm vụ là giả định. Có thể dùng vai hư cấu để luyện; không cần cung cấp lịch cá nhân.
Đánh dấu chỉ giữ trong phiên đang mở. Tải lại trang sẽ bắt đầu phiên mới.