Ngân hàng bổ trợ tùy chọn · Unit G02
Cụm danh từ
Nhìn ra danh từ trung tâm, chọn cách giới thiệu đúng đối tượng và diễn đạt số lượng đúng ý. Từ một cụm ngắn đến một email đặt yêu cầu rõ ràng.
Bắt đầu & chẩn đoán
Dùng G02 khi bạn hiểu từng từ nhưng chưa biết cụm đang nói về vật nào, vì sao có a/the, hoặc vì sao “information” không thêm -s. Bạn có thể tra đúng điểm đang cần rồi quay lại Unit tích hợp; đây không phải môn tiên quyết.
Sau bài học, bạn có thể xác định danh từ trung tâm trong cụm dài, chọn a/an/the hoặc không dùng mạo từ dựa vào nghĩa, phân biệt đơn vị đếm với chất/liệu/khái niệm và chọn lượng từ có sắc thái đúng.
Ba lượt học khoảng 25–35 phút là một cách chia bài. Có thể bỏ qua phần đã vững dựa trên chẩn đoán. Ô nhập chưa tự lưu; tải câu trả lời .txt trước khi đóng trang. Cụm nền xanh có chú giải bấm mở; bản chú giải đầy đủ vẫn dùng được khi JavaScript tắt.
Chẩn đoán: danh từ, đối tượng hay số lượng?
Chọn hoặc sửa và giải thích ý. Hai câu đầu dẫn vào Lesson 1; hai câu giữa vào Lesson 2; hai câu cuối vào Lesson 3.
- Trong the two revised reports on local transport, từ nào là danh từ trung tâm?
- Sửa theo ý “ba lời khuyên hữu ích”: three useful advices.
- Điền a/an: ___ useful guide; ___ hour-long session.
- Điền: I received a checklist. ___ checklist has six steps. Vì sao?
- Chọn theo ý “vẫn còn một ít thời gian, đủ để kiểm tra”: We have (little / a little) time to check.
- Chọn câu tự nhiên theo ý “cần thêm thông tin”: We need (more information / more informations).
Đáp án, mẫu & giải thích
- Reports. The xác định đối tượng; two chỉ số lượng; revised mô tả; on local transport nêu chủ đề. Cả cụm chỉ các báo cáo.
- Three useful pieces of advice. Advice không đếm được trong nghĩa lời khuyên; đếm bằng pieces. Nếu diễn đạt tự nhiên hơn tùy nội dung có thể dùng three useful suggestions.
- A useful guide; an hour-long session. Chọn theo âm đầu khi đọc: useful bắt đầu bằng âm /j/ như “y”; hour không đọc h nên bắt đầu bằng nguyên âm. Không chỉ nhìn chữ viết.
- The. Người đọc đã biết checklist nào từ câu trước. Mạo từ the báo rằng có thể xác định đối tượng.
- A little nhấn vẫn có một ít. Little thường nhấn lượng quá ít/không nhiều; có thể làm sắc thái trái với “đủ để kiểm tra” đã cho.
- More information. Information không đếm được ở nghĩa thông tin; more dùng được với cả danh từ không đếm được lẫn số nhiều.
Cách đi tiếp: nếu câu 1–2 chưa vững, học Lesson 1 rồi tra Lesson 3 khi cần. Sai câu 3–4 → Lesson 2. Sai câu 5–6 → Lesson 3. Nếu làm đúng và giải thích được, thử nhiệm vụ email độc lập trước; dùng bài học để xử lý lỗi thực sự xuất hiện.
Lesson 1 · Danh từ trung tâm và các lớp bổ nghĩa
Sau Lesson 1: bạn biết cả cụm đang gọi tên điều gì và phần nào chỉ thêm thông tin.
Cụm danh từ là nhóm từ hoạt động quanh một danh từ trung tâm. Trong the two revised reports on local transport, reports cho biết cụm nói về loại vật gì và là số nhiều; các từ còn lại xác định, đếm hoặc mô tả reports. Một cụm danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ; “cụm danh từ” không có nghĩa nó luôn là chủ ngữ.
Khung hữu ích: từ xác định + số lượng + phần bổ nghĩa trước + danh từ trung tâm + phần bổ nghĩa sau. Đây là sơ đồ đọc và lắp ghép, không phải mọi cụm đều có đủ mọi ô. Information có thể đứng một mình; my notes có từ sở hữu; the notes from yesterday’s meeting thêm cụm giới từ phía sau.
Từ xác định giúp chỉ đối tượng/phạm vi: a/an/the, this/that/these/those, my/our/their và các từ như each/every. Không ghép tùy tiện hai từ xác định chính: the my report → my report hoặc the report. Nhưng có những cấu trúc hợp lệ như all my reports, both the reports; không suy thành luật “không bao giờ có hai từ trước danh từ”.
| Cụm | Trung tâm | Các lớp bổ nghĩa |
|---|---|---|
| three practical tips for new students | tips, đếm được số nhiều | three: số lượng; practical: hữu ích trong thực tế; for new students: dành cho ai. |
| the latest information about the course | information, không đếm được | the: thông tin xác định trong ngữ cảnh; latest: mới nhất; about the course: chủ đề. |
| a set of printed instructions | set, đếm được số ít | a: một bộ; of printed instructions: bộ gồm gì. Instructions ở trong cụm of. |
| the students who joined this week | students, số nhiều | the và who joined this week cùng giúp xác định nhóm sinh viên. |
Khi cụm làm chủ ngữ, trung tâm giúp chọn động từ: A set of instructions is on the desk nhưng The instructions are on the desk. Đừng lấy danh từ gần động từ nhất làm chuẩn một cách máy móc. G03 có phần luyện riêng về hòa hợp.
Một danh từ cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ khác: a meeting room là phòng họp, room mới là trung tâm. Noun modifier thường ở dạng số ít trong các cụm đang học: a student guide, không tự đổi thành students guide. Tuy vậy có cụm cố định số nhiều như a sports centre; ưu tiên học cả cụm, không tạo luật tuyệt đối từ một ví dụ.
Ngữ cảnh A · Bộ tài liệu cho người mới
Each new receives a small .
The pack a , two and about the centre.
The map of the shows all the .
is each card.
can also read the for .
The guide three for .
Mẫu phân tích · Đọc nhầm trung tâm sẽ đổi nghĩa
The map of the two floors shows all the meeting rooms.
The map [of the two floors] / shows / all the meeting rooms. Câu nói bản đồ thể hiện các phòng, không nói “hai tầng thể hiện các phòng”. Map số ít → shows. Trong tân ngữ, rooms là trung tâm; meeting mô tả loại phòng.
Thay đúng: The maps of the two floors show all the meeting rooms. Đổi map thành maps thì shows đổi thành show. Không thay floors rồi tự đổi động từ chính nếu map vẫn số ít.
Mẫu phân tích · A list of… khác với các thứ trong list
A list of emergency numbers is on the back of each card.
A / list / of emergency numbers: một danh sách, dù chứa nhiều số. Is đi với list. The emergency numbers are on the back là câu khác, lấy numbers làm trung tâm.
Cụm each card dùng card số ít. Nếu nói mọi thẻ bằng dạng số nhiều: all the cards. Không ghép each cards.
Tìm đúng vật đang được nói đến
Ghi danh từ trung tâm, số ít/số nhiều/không đếm được và nghĩa cả cụm bằng tiếng Việt.
- the updated schedule for two training days
- several useful suggestions from the visitors
- a box of spare batteries
- the equipment in the smaller room
- our first online meeting
- the forms that arrived this morning
Đáp án, mẫu & giải thích
- Schedule, số ít: lịch đã cập nhật cho hai ngày đào tạo. Days nằm trong phần bổ nghĩa for…
- Suggestions, số nhiều: một vài đề xuất hữu ích từ khách đến. Visitors cho biết nguồn đề xuất.
- Box, số ít: một hộp pin dự phòng. Batteries là các vật trong hộp, không phải trung tâm cả cụm.
- Equipment, không đếm được: thiết bị trong căn phòng nhỏ hơn. Không thêm -s cho equipment ở nghĩa này.
- Meeting, số ít: cuộc họp trực tuyến đầu tiên của chúng tôi. Our xác định sở hữu/nhóm; first thứ tự; online cách tổ chức.
- Forms, số nhiều: các biểu mẫu đã đến sáng nay. That arrived this morning giới hạn những biểu mẫu nào.
Lắp cụm đúng chỗ
Sắp xếp các mảnh thành cụm danh từ tự nhiên. Giữ đủ ý; chưa cần viết thành câu.
- for new staff / a / guide / practical
- the / from yesterday / notes / detailed
- our / room / main / meeting
- of advice / two / useful / pieces
- each / completed / application
Đáp án, mẫu & giải thích
- a practical guide for new staff. Guide là trung tâm; for… theo sau để nói dành cho ai.
- the detailed notes from yesterday. Detailed trước notes; from yesterday cho biết nguồn/thời điểm.
- our main meeting room. Room trung tâm; meeting nêu công dụng; main xác định phòng chính.
- two useful pieces of advice. Pieces là đơn vị đếm số nhiều; advice không thêm -s.
- each completed application. Each đi với application số ít; completed là phần bổ nghĩa trước.
Đưa cụm vào một câu có nghĩa
Dùng các cụm ở bài trước, viết ba câu theo chức năng sau. Thay động từ theo trung tâm của chủ ngữ.
- Nói tài liệu hướng dẫn đã sẵn sàng.
- Nói các ghi chép có hai ý quan trọng.
- Yêu cầu kiểm tra từng đơn đã hoàn thành.
Đáp án, mẫu & giải thích
- A practical guide for new staff is ready. Hoặc The practical guide for new staff is ready nếu tài liệu đã xác định. Is đi với guide.
- The detailed notes from yesterday contain two important ideas. Notes số nhiều → contain.
- Please check each completed application. Câu yêu cầu dùng check; each completed application là tân ngữ.
Lesson 2 · A/an, the và đối tượng người đọc biết
Sau Lesson 2: bạn chọn mạo từ để người đọc biết đang nhắc đến một đối tượng mới, một đối tượng xác định hay một nhóm nói chung.
A/an thường giới thiệu một thành viên chưa xác định đối với người đọc, trong nhóm danh từ đếm được số ít: a guide, an example. Nó cũng phân loại: Mina is a researcher. Chọn a/an theo âm đầu của từ ngay sau nó khi phát âm, không chỉ theo chữ đầu: a useful idea, an hour, an online form.
The cho biết người nghe/đọc có thể xác định đối tượng nào. Đối tượng có thể đã được nhắc đến, rõ trong tình huống hoặc được phần bổ nghĩa xác định: Please close the door khi cả hai biết cửa nào; the document attached to this email khi tệp đính kèm xác định tài liệu. Vì thế “lần đầu luôn a, lần sau luôn the” chỉ là mẹo đơn giản, không phải quy tắc đủ dùng.
Không dùng mạo từ (Ø) thường xuất hiện khi nói chung với danh từ số nhiều hoặc không đếm được: Clear instructions save time. Feedback helps learners improve. Khi nói một tập cụ thể: The instructions in this email are clear. The feedback from my tutor was useful. Trong câu thông thường, danh từ đếm được số ít thường cần một từ xác định: a report / the report / my report / this report. Không phải lúc nào cũng phải thêm a/the: my hoặc this đã làm việc đó.
| Câu hỏi | Chọn trong ngữ cảnh này | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một vật/người mới, chưa biết cái nào? | a/an + danh từ đếm được số ít | We need a volunteer. Chưa xác định người nào. |
| Người đọc biết xác định cái nào? | the, dùng được với ít/nhiều/không đếm được | The volunteer at the front desk can help. |
| Nói chung về một loại, không đếm từng cái? | Ø với số nhiều/không đếm được | Volunteers need clear information. |
| Đã có my/this/each…? | Không tự chèn a/the vào trước | Please read this notice. |
Ngữ cảnh B · Phản hồi cho một đề cương
On Monday, Mina asked to her .
sent with two .
The was to add a clear .
Mina read the email on her phone and in her .
She usually finds useful, but the feedback in this email was .
Before an , she prepared a of questions about the .
Mẫu phân tích · The nối đối tượng qua các câu
The tutor sent an email with two suggestions.
Câu trước đưa vào a tutor. Câu này dùng the tutor để chỉ đúng người ấy, rồi giới thiệu an email mới. “The” không chỉ có nghĩa “đặc biệt quan trọng”; nó giúp người đọc theo dõi ai/cái gì trong mạch văn.
Thay đúng theo bối cảnh: A coordinator called me. The coordinator sent a checklist. Không đổi thành a coordinator ở câu hai nếu bạn muốn người đọc hiểu chắc rằng đó là cùng người.
Mẫu phân tích · Một danh từ, hai phạm vi
She usually finds feedback useful, but the feedback in this email was especially clear.
Lần đầu, feedback nói chung về việc nhận góp ý nên không có mạo từ. Lần sau, the feedback in this email giới hạn ở phần góp ý trong email đang nói tới. Cả hai lần feedback đều không đếm được.
Tương tự: Information is useful. The information on this card is outdated. The không làm danh từ tự trở thành đếm được.
Theo dõi đối tượng trong đoạn văn
Điền a, an, the hoặc Ø (không có mạo từ). Ngữ cảnh trong từng câu/nhóm câu là điều kiện chọn.
- We want one new helper. We are looking for ___ volunteer.
- I spoke to a volunteer. ___ volunteer showed me the meeting room.
- Please open ___ file attached to this message. Chỉ có một tệp đính kèm.
- ___ clear instructions help people work independently. Đang nói chung về hướng dẫn rõ ràng.
- I need ___ hour to check the forms.
- This is ___ useful example of a short report.
- Please send ___ your comments by Friday.
- ___ feedback from yesterday’s meeting helped us revise the plan. Đang nói về đúng phần góp ý của buổi họp đó.
Đáp án, mẫu & giải thích
- A: một người chưa xác định trong nhóm volunteers; số ít đếm được.
- The: nối lại người vừa được giới thiệu.
- The: “attached to this message” cùng tình huống một tệp duy nhất xác định file nào, dù mới nhắc lần đầu.
- Ø: instructions số nhiều nói chung. Nếu dùng the cần một tập hướng dẫn xác định khác với đề bài.
- An: hour có h câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm khi đọc.
- A: useful bắt đầu bằng âm /j/ như “y”. A/an xét từ ngay sau nó theo phát âm.
- Ø: your đã là từ xác định của comments. Không viết the your comments.
- The: nói về phản hồi cụ thể của buổi họp hôm qua. Feedback vẫn không đếm được.
Chọn câu đúng với ý định
Ghi A hoặc B và giải thích khác biệt. Đừng đánh giá một câu sai tuyệt đối nếu nó đúng trong ngữ cảnh khác.
- Bạn chưa biết phòng nào còn trống, chỉ cần một phòng yên tĩnh. A. We need a quiet room. B. We need the quiet room.
- Bạn yêu cầu người nhận đọc đúng email bạn gửi sáng nay. A. Please read an email I sent this morning. B. Please read the email I sent this morning.
- Bạn nói chung rằng người mới thường có nhiều câu hỏi. A. New volunteers often have questions. B. The new volunteers often have questions.
- Bạn nói tập thông tin trên tấm thẻ cụ thể này chính xác. A. Information is accurate. B. The information on this card is accurate.
Đáp án, mẫu & giải thích
- A. A quiet room là bất kỳ phòng nào đáp ứng yêu cầu. B gợi một phòng yên tĩnh xác định mà hai bên đã biết.
- B trong ngữ cảnh đã cho. The email… xác định email đích. A phù hợp khi có nhiều email và chỉ cần đọc một email nào đó; không giữ chắc ý “đúng email”.
- A là nhận xét nói chung. B nói về nhóm tình nguyện viên mới đã xác định, chẳng hạn nhóm đang làm ở trung tâm.
- B nêu chính xác phạm vi và đối tượng. A thiếu giới hạn “trên thẻ này” và trở thành phát biểu chung quá rộng.
Kể một chuỗi ba câu không làm mất đối tượng
Dựa vào tình huống: bạn nhận một tài liệu mới chưa từng nhắc đến; tài liệu có một bản đồ; bản đồ giúp tìm phòng. Viết ba câu, lần đầu giới thiệu và lần sau nhắc lại đúng đối tượng.
- Viết ba câu bằng các danh từ guide và map. Gạch dưới a/an/the và giải thích mỗi lựa chọn.
- Viết lại câu đầu nếu người đọc đã biết tài liệu chính xác là tài liệu đính kèm email này. Điều gì có thể đổi?
Đáp án, mẫu & giải thích
I received a guide yesterday. The guide includes a map. The map shows the meeting rooms. A guide và a map giới thiệu lần lượt hai đối tượng; the guide và the map nhắc lại đúng đối tượng ấy.
Nếu tài liệu đã được xác định bằng email: I received the guide attached to this email. The hợp lý ngay lần đầu vì người đọc có thể xác định tài liệu. Bạn vẫn cần ngữ cảnh rõ; không tự đổi mọi “a” thành “the” cho trang trọng.
Lesson 3 · Số lượng, sắc thái và ứng dụng
Sau Lesson 3: bạn nói đúng lượng và sắc thái của lượng, rồi dùng cụm danh từ trong một yêu cầu thực tế.
Đếm được là cách dùng cho từng đơn vị có thể đếm: one chair, two chairs. Không đếm được là cách dùng xem một thứ như chất/liệu, tập hợp hoặc khái niệm: water, equipment, information, advice. Cách phân loại thuộc về nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh, không phải vì vật đó “không thể đếm ngoài đời”. Có thể đếm máy tính, nhưng khi gọi chung equipment thì từ ấy không thêm -s.
Muốn đếm, dùng đơn vị phù hợp: two pieces of advice, three items of equipment, two litres of water, a sheet of paper. Danh từ đơn vị là trung tâm: Two pieces of advice are useful; The advice is useful. Không tự dùng piece cho mọi thứ nếu có cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Một từ có thể đổi cách đếm theo nghĩa: coffee là đồ uống nói chung, two coffees là hai suất/cốc trong ngữ cảnh gọi đồ uống; experience là kinh nghiệm, a useful experience là một trải nghiệm. Học nghĩa trong câu, không dán nhãn cố định rồi bỏ qua ngữ cảnh. Trong bài này, research = hoạt động nghiên cứu thường không đếm được; một công trình nghiên cứu cụ thể có thể gọi a study.
| Danh từ số nhiều đếm được | Danh từ không đếm được | Nghĩa / lưu ý |
|---|---|---|
| many forms | much information | Nhiều. Much thường tự nhiên trong câu hỏi/phủ định; much trong khẳng định không tự động sai nhưng thường trang trọng hơn. A lot of dùng được với cả hai. |
| a few questions | a little time | Có một ít, nhấn phần đang có. |
| few questions | little time | Ít, thường nhấn sự thiếu hụt/ít hơn mong đợi. Không đồng nghĩa chắc chắn bằng 0. |
| some chairs / any chairs | some equipment / any equipment | Some thường nêu một lượng; any thường trong câu hỏi/phủ định. Còn phụ thuộc ý nghĩa. |
| fewer errors | less confusion | Trong lối viết của bài, fewer đi với danh từ số nhiều đếm được; less đi với lượng không đếm được. |
| enough copies | enough paper | Enough đứng trước danh từ: đủ số/lượng cần dùng. Ngược lại tính từ + enough: clear enough. |
Đừng biến some/any thành công thức “khẳng định/phủ định” duy nhất: Would you like some water? là lời mời; You can choose any seat cho phép chọn bất kỳ ghế nào. Với một tập đã xác định, dùng some of the forms / a few of our students; không viết some of forms trong cấu trúc này.
Ngữ cảnh C · Chuẩn bị góc làm việc
We have , but we do not have for .
There is in the , so we can a short checklist.
We need two more : a and a .
have small events.
is useful, and one volunteer check the room.
We have before the event, so please send any today.
Mẫu phân tích · A little giúp người đọc dự đoán việc còn làm được
There is a little paper in the cupboard, so we can print a short checklist.
A little paper nhấn còn một lượng giấy, đủ cho checklist ngắn trong câu sau so. Nếu đổi thành There is little paper, trọng tâm chuyển sang thiếu giấy; người đọc có thể chờ một hạn chế hoặc yêu cầu bổ sung. Hai dạng đều có thể đúng ngữ pháp, nhưng không cùng sắc thái.
Thay có kiểm soát: We have a little time, so we can check the list. Time không đếm được trong nghĩa lượng thời gian. Không dùng a few time ở nghĩa này.
Mẫu phân tích · Đếm qua đơn vị, không thêm -s vào equipment
We need two more items of equipment: a projector and a portable speaker.
Cụm tân ngữ: two more items of equipment. Items số nhiều là đơn vị được đếm; dấu hai chấm sau đó liệt kê projector và speaker. Hai vật cụ thể đều đếm được riêng.
Có thể viết We need a projector and a portable speaker cho ngắn. We need two equipments không phù hợp cách dùng equipment trong bài.
Chọn lượng từ theo danh từ và ý
Mỗi mục có ngữ cảnh quyết định. Nêu cả lý do ngữ pháp và sắc thái nếu hai dạng đều có thể đúng ở bối cảnh khác.
- We still have (a few / a little) blank forms.
- There is not (many / much) information on the card.
- We have (few / a few) volunteers, so we cannot open both rooms. Nhấn thiếu người.
- We have (little / a little) time, so we can check the final page. Nhấn vẫn làm được một việc.
- Would you like (some / any) water? Lời mời uống nước thông thường.
- You can use (some / any) chair in this room. Ý “bất kỳ ghế nào”.
- The revised form creates (fewer / less) confusion.
- Please check (some of forms / some of the forms) on this desk.
Đáp án, mẫu & giải thích
- A few vì forms số nhiều đếm được. A little dùng với lượng không đếm được.
- Much vì information không đếm được; câu phủ định phù hợp với not much.
- Few phù hợp sắc thái thiếu người. A few nhấn có một ít; có thể vẫn không đủ ở ngữ cảnh khác, nhưng không phải lựa chọn tốt nhất theo trọng tâm đề bài.
- A little nhấn còn một ít để kiểm tra. Little chuyển trọng tâm sang rất ít/thiếu thời gian.
- Some là lựa chọn tự nhiên trong lời mời này. Any có thể xuất hiện trong một câu hỏi khác về có muốn nước chút nào không, nhưng khác sắc thái.
- Any với danh từ số ít chair ở nghĩa tự do chọn bất kỳ chiếc nào. Some chair không giữ nghĩa “bất kỳ” ở đây.
- Less vì confusion không đếm được. Với mistakes/errors số nhiều thì dùng fewer trong lối viết đang luyện.
- Some of the forms: một phần trong nhóm biểu mẫu xác định trên bàn. Nếu nói không xác định tập thì dùng some forms, không thêm of.
Sửa yêu cầu gửi bộ phận hỗ trợ
Viết lại mỗi dòng theo ý ghi kèm. Không đổi dữ kiện về số lượng.
- We need three new equipments. Ý: ba món thiết bị mới.
- Please send a information sheet and two advices. Ý: một tờ thông tin và hai lời khuyên.
- The my checklist is attached. Ý: danh sách của tôi.
- Each volunteers needs a name card.
- The list of rooms are complete.
- We have a few time before the meeting. Ý: vẫn còn một ít thời gian.
- Please provide an useful example.
- We do not have copies enough.
Đáp án, mẫu & giải thích
- We need three new items of equipment. Hoặc pieces of equipment. Danh từ đơn vị mới mang số nhiều.
- Please send an information sheet and two pieces of advice. Sheet đếm được, bắt đầu cụm bằng âm nguyên âm của information → an; advice không thêm -s. Cũng chấp nhận two suggestions nếu muốn diễn đạt “hai đề xuất”.
- My checklist is attached. Không dùng the trước my. Nếu đổi thành The checklist thì mất nhấn mạnh của tôi.
- Each volunteer needs a name card. Each + danh từ số ít; needs giữ nguyên.
- The list of rooms is complete. List là trung tâm số ít.
- We have a little time before the meeting. Time là lượng không đếm được ở đây, và a little giữ sắc thái “vẫn còn”.
- Please provide a useful example. Useful bắt đầu bằng âm /j/.
- We do not have enough copies. Enough đứng trước danh từ.
Vận dụng độc lập · Yêu cầu chuẩn bị một buổi chia sẻ
Viết email khoảng 70–100 từ; đây là giới hạn học tập gợi ý. Không sao chép nguyên bài đọc. Dữ kiện dưới đây là giả lập.
- Buổi chia sẻ có 12 người. Hiện có 8 ghế, một ít giấy đủ in chương trình ngắn và không có máy chiếu. Cần thêm 4 ghế, 1 máy chiếu và thông tin về giờ mở cửa. Viết cho người phụ trách địa điểm, nêu thứ đang có và yêu cầu phần còn thiếu. Dùng ít nhất một lượng từ, một cụm danh từ có bổ nghĩa sau và một lần nhắc lại đối tượng bằng the.
- Tự kiểm: gạch dưới các danh từ trung tâm; đánh dấu C/U theo nghĩa trong câu; khoanh từ xác định; kiểm lại số lượng. Viết lại một câu để làm yêu cầu rõ hơn.
Đáp án, mẫu & giải thích
Hello, we are preparing a short workshop for twelve people. The room currently has eight chairs, so we need four more chairs. There is a little paper in the cupboard, and it is enough for a short programme. Could you also provide a projector for the workshop? We do not have one at the moment. The projector should be ready before the session begins. Please send us some information about the opening hours so that we can plan our arrival. Thank you for your help.
Mẫu giữ đúng 12 người, 8 ghế có sẵn, cần thêm 4; không hiểu nhầm thành cần tổng cộng 4. A little paper nói vật liệu không đếm được; a projector giới thiệu thiết bị, the projector nhắc lại; some information about the opening hours có trung tâm information và phần bổ nghĩa sau.
Tự kiểm: đủ dữ kiện và yêu cầu; chọn C/U theo nghĩa; danh từ đếm được số ít có từ xác định khi cần; không thêm -s sai vào information/equipment; the giúp người đọc biết đúng đối tượng. Mẫu không phải đáp án duy nhất; không yêu cầu dùng từ khó hoặc kéo dài email.
Dùng với tài liệu của bạn
Chọn một hoạt động công việc hoặc học tập thực tế, không cần gửi cho ai.
- Viết hai cụm danh từ: một cụm có danh từ đếm được số nhiều, một cụm có danh từ không đếm được. Thêm phần bổ nghĩa để người đọc biết đúng nhóm/loại thông tin.
- Dùng chúng trong một cặp câu nêu “đang có gì / còn cần gì”. Tự giải thích lựa chọn lượng từ.
Đáp án, mẫu & giải thích
Ví dụ: a few useful articles about online learning và some reliable information about course fees. Cặp câu: I have a few useful articles about online learning. I still need some reliable information about course fees.
Articles là các bài viết riêng lẻ, đếm được; information là thông tin theo nghĩa không đếm được. A few nhấn có một lượng nhỏ để dùng; some không ấn định số. Thay bằng chủ đề và dữ kiện của bạn, không cần giữ nguyên cụm mẫu.
Ôn tập & chuyển sang bài đang học
Tự kiểm cuối Unit
Làm độc lập rồi giải thích quyết định. Đây là kiểm tra học tập để chọn điểm cần luyện lại.
- Động từ nào đúng? A set of four instruction cards (is / are) included.
- Điền: We need ___ umbrella and ___ uniform. Dùng a/an.
- Sửa: The feedbacks from our visitors are useful. Ý: phần góp ý của khách hữu ích.
- Điền theo nghĩa nói chung: ___ good questions can improve a discussion. a/an/the/Ø.
- Chọn theo ý “thiếu thời gian nên phải ưu tiên”: We have (little / a little) time, so we must choose one priority.
- Viết một hoặc hai câu nói “Tôi đã mua một quyển sổ. Quyển sổ có các trang trống.” Chọn từ xác định phù hợp trong hai mệnh đề/câu.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Is. Set là trung tâm số ít; four instruction cards là các thành phần trong bộ.
- An umbrella; a uniform. Umbrella bắt đầu âm nguyên âm; uniform bắt đầu âm /j/.
- The feedback from our visitors is useful. Feedback không đếm được trong nghĩa này; is. The xác định phần góp ý cụ thể.
- Ø. Good questions số nhiều nói chung. The chỉ một tập câu hỏi xác định, không phải ý đã cho.
- Little nhấn thiếu thời gian, phù hợp việc phải ưu tiên. A little nhấn lượng còn có; có thể xuất hiện ở ngữ cảnh khác.
- I bought a notebook. The notebook has blank pages. A giới thiệu notebook; the nhắc lại đúng quyển đó. Có thể nối hai câu bằng and, nhưng cần giữ quan hệ đối tượng rõ.
Nếu bạn chọn đúng nhưng chỉ giải thích “vì quen tai”, thử chỉ rõ danh từ trung tâm, nghĩa C/U và đối tượng người đọc biết. Nếu còn nhầm một điểm, làm lại đúng Lesson thay vì học lại toàn Unit.
Quay về nhiệm vụ chính: T01/T06/T08 khi đọc hoặc viết yêu cầu, thông báo, dịch vụ; I09/I10 khi mô tả những đối tượng và thông tin trong chủ đề của Unit. Các mã là chỉ dẫn nội dung, chưa phải liên kết tới trang chưa xác minh. G01 hỗ trợ lõi câu; G03 hỗ trợ động từ và hòa hợp.
Nguồn & cách dùng học liệu
Các tình huống, số lượng, câu hỏi và email mẫu được viết mới cho Lightway. Không dùng số liệu thật của một tổ chức hoặc đề thi thương mại. Các mốc thời gian chỉ nằm trong tình huống giả lập.
Bài dạy ngữ pháp theo nghĩa trong ngữ cảnh; không khẳng định một mẫu ngôn ngữ phù hợp mọi câu và không đưa yêu cầu đề thi vào bài tham chiếu. Có thể có nhiều đáp án đúng ở nhiệm vụ mở; lý do và điều kiện sử dụng quan trọng hơn việc chép giống mẫu.
Chú giải để tra lại
Từ/cụm trong ngữ cảnh: bản chú giải đầy đủ
Mở được ngay cả khi JavaScript không hoạt động. Mỗi liên kết quay lại đúng câu chứa cụm từ.
- welcome pack
- bộ tài liệu/vật dụng chào mừng người mới. Pack là trung tâm; welcome mô tả mục đích. Xem trong câu
- volunteer
- tình nguyện viên. Danh từ đếm được; each + danh từ số ít. Xem trong câu
- some useful information
- một số thông tin hữu ích. Information không đếm được; useful bổ nghĩa nó. Xem trong câu
- contact cards
- thẻ có thông tin liên hệ. Cards là danh từ trung tâm số nhiều. Xem trong câu
- printed map
- bản đồ được in. Printed bổ nghĩa map. Xem trong câu
- contains
- chứa, gồm có. Động từ đi với các thứ trong bộ tài liệu. Xem trong câu
- meeting rooms
- các phòng họp. Rooms là trung tâm; meeting nêu công dụng. Xem trong câu
- two floors
- hai tầng. Floor là danh từ đếm được. Xem trong câu
- emergency numbers
- các số điện thoại khẩn cấp. Numbers số nhiều trong cụm of. Xem trong câu
- on the back of
- ở mặt sau của. Cụm chỉ vị trí. Xem trong câu
- A list of
- một danh sách gồm. List là trung tâm số ít. Xem trong câu
- Our new volunteers
- các tình nguyện viên mới của chúng tôi. Our là từ sở hữu; không thêm the trước our. Xem trong câu
- weekend events
- các sự kiện cuối tuần. Weekend bổ nghĩa events. Xem trong câu
- short guide
- tài liệu hướng dẫn ngắn. Guide là trung tâm. Xem trong câu
- helping visitors
- giúp khách đến. V-ing sau for trong cụm chỉ mục đích/hoạt động. Xem trong câu
- practical tips
- mẹo/lời khuyên áp dụng được. Tip đếm được, khác advice. Xem trong câu
- includes
- bao gồm. Động từ chính. Xem trong câu
- project outline
- đề cương dự án. Outline là danh từ trung tâm. Xem trong câu
- a tutor
- một người hướng dẫn. Người mới được giới thiệu, chưa xác định với người đọc. Xem trong câu
- review
- xem lại và nhận xét. Động từ sau to. Xem trong câu
- suggestions
- các đề xuất. Danh từ đếm được, ở đây có hai đề xuất. Xem trong câu
- The tutor
- người hướng dẫn vừa được nhắc đến. The giúp nối lại đối tượng đã biết. Xem trong câu
- an email
- một email. Email bắt đầu bằng âm nguyên âm. Xem trong câu
- research question
- câu hỏi nghiên cứu. Question đếm được; research bổ nghĩa. Xem trong câu
- first suggestion
- đề xuất thứ nhất. Thứ tự xác định một đề xuất trong hai đề xuất đã nêu. Xem trong câu
- project folder
- thư mục dự án. Folder là trung tâm; her đã xác định sở hữu. Xem trong câu
- saved a copy
- lưu một bản sao. Copy là danh từ đếm được; save là động từ. Xem trong câu
- especially clear
- đặc biệt rõ ràng. Especially là trạng từ bổ nghĩa clear. Xem trong câu
- feedback
- phản hồi, góp ý nói chung. Danh từ không đếm được; không dùng a feedback. Xem trong câu
- revised outline
- đề cương đã sửa. Revised bổ nghĩa outline. Xem trong câu
- online meeting
- cuộc họp trực tuyến. Online bắt đầu bằng âm nguyên âm → an. Xem trong câu
- short list
- danh sách ngắn. List là trung tâm; các questions nằm trong cụm of. Xem trong câu
- a second large table
- thêm một bàn lớn thứ hai. A second ở đây thêm một đơn vị nữa. Xem trong câu
- a few spare chairs
- vẫn có một vài ghế dự phòng. A few + danh từ số nhiều; nhấn có một lượng nhỏ. Xem trong câu
- enough space
- đủ chỗ / không gian. Space không đếm được ở nghĩa diện tích dùng được. Xem trong câu
- a little paper
- một ít giấy. Paper không đếm được trong nghĩa vật liệu. Xem trong câu
- cupboard
- tủ đựng đồ. Danh từ đếm được. Xem trong câu
- in, dùng máy in. Động từ sau can dùng nguyên mẫu. Xem trong câu
- items of equipment
- đơn vị thiết bị. Items là đơn vị đếm; equipment không thêm -s. Xem trong câu
- portable speaker
- loa có thể mang theo. Portable bổ nghĩa speaker. Xem trong câu
- projector
- máy chiếu. Danh từ đếm được. Xem trong câu
- experience of organising
- kinh nghiệm tổ chức. Experience không đếm được trong nghĩa kinh nghiệm; organising sau of. Xem trong câu
- Several volunteers
- một số tình nguyện viên. Several + danh từ đếm được số nhiều. Xem trong câu
- has offered to
- đã đề nghị tự nguyện làm. Offer to + động từ nguyên mẫu. Xem trong câu
- Their advice
- lời khuyên của họ. Their đã xác định advice; advice dùng is. Xem trong câu
- remaining questions
- những câu hỏi còn lại. Remaining bổ nghĩa questions; any = bất kỳ câu nào còn cần hỏi. Xem trong câu
- little time
- rất ít thời gian còn lại. Nhấn sự thiếu thời gian, khác a little time. Xem trong câu
Luyện thêm với PracticeBank
Các bài luyện dưới đây liên quan đến nội dung của Unit này. Nộp bài để xem điểm thô và giải thích bằng tiếng Việt.
- IELTS-G-001 · Structure and Scope in Academic Sentences | Cấu trúc và phạm vi nghĩa
- IELTS-V-001 · Evidence, Proxies and Interpretation | Bằng chứng và cách diễn giải
- TOEIC-G-001 · Getting started at work | Bắt đầu công việc
- GE-G-001 · Community Projects and Sentence Control | Câu trong hoạt động cộng đồng
- GE-G-002 · Plans and Shared Responsibilities | Kế hoạch và trách nhiệm chung
- GE-G-003 · Explaining Choices and Outcomes | Giải thích lựa chọn và kết quả