Ngân hàng bổ trợ tùy chọn · Unit G01
Cấu trúc câu
Nhìn ra ai làm gì, điều gì được mô tả và phần nào chỉ thêm thông tin. Đọc câu dài theo từng lớp rồi tự viết câu rõ ý.
Bắt đầu & chẩn đoán
Bạn đang đọc I01 về cách học hoặc T01 về giao tiếp công việc và bị mắc ở một câu dài? Hãy vào đúng Lesson cần dùng, rồi quay lại nhiệm vụ đó. G01 là kho tra và luyện thêm; bạn không cần học hết G01 trước khi học các Unit kỹ năng.
Đích đến: tìm chủ ngữ và cụm động từ chính; phân biệt loại từ với chức năng trong câu; tách phần bổ nghĩa mà không làm mất thông tin bắt buộc; ghép và sửa thông báo có ý nghĩa rõ.
Có thể chia thành ba lượt học khoảng 25–35 phút, hoặc chọn một phần. Đây là gợi ý học, không phải thời gian thi. Làm trên giấy hoặc trong ô nhập; câu trả lời chưa tự lưu. Cụm nền xanh mở nghĩa tiếng Việt bằng chạm, chuột hoặc Tab rồi Enter. Có bản chú giải đầy đủ ở cuối trang.
Chẩn đoán nhanh: chọn nơi bắt đầu
Trả lời cả sáu câu, kèm một lý do ngắn. Không cần dùng thuật ngữ nếu bạn giải thích được ý.
- “The revised timetable for evening classes.” đã là câu kể hoàn chỉnh chưa? Nếu chưa, thêm phần cần thiết.
- Trong “The adviser from our centre checked my plan yesterday”, chủ ngữ đầy đủ là gì? Động từ chính là gì?
- Chọn: “The instructions are (clear / clearly).” Vì sao?
- Trong “Students who arrive early can use the study room”, động từ chính của cả câu là “arrive” hay “can use”?
- Sửa: “Please explain the process clear.”
- Ghép bằng because: “We changed the room. The old room was too small.”
Đáp án, mẫu & giải thích
- Chưa có động từ hữu hạn tạo lời khẳng định. Ví dụ: The revised timetable for evening classes is available. “Revised” đang bổ nghĩa timetable, không tự tạo vị ngữ ở đây.
- Chủ ngữ đầy đủ: The adviser from our centre; danh từ trung tâm adviser; động từ chính checked. “From our centre” cho biết người tư vấn nào; yesterday cho biết lúc nào.
- Clear: tính từ nói instructions như thế nào sau động từ nối are. Clearly phù hợp với hành động: The adviser explained the instructions clearly.
- Can use là cụm động từ chính; who arrive early là mệnh đề bổ nghĩa students. Bỏ phần ấy vẫn có Students can use the study room, nhưng mất thông tin nhóm nào.
- Please explain the process clearly. Clearly chỉ cách giải thích; câu yêu cầu có chủ ngữ you được hiểu ngầm.
- We changed the room because the old room was too small. Because nối lý do thành một phần của câu. Cũng có thể đặt mệnh đề because đầu câu và dùng dấu phẩy sau small.
Chọn đường đi: câu 1–3 chưa vững → Lesson 1; câu 4 chưa vững → Lesson 2; câu 5–6 chưa vững → Lesson 3. Nếu cả sáu đúng và giải thích được, chuyển thẳng “Vận dụng độc lập” ở Lesson 3 rồi dùng mục tự kiểm cuối bài. Không cần học lại phần đã nắm.
Lesson 1 · Lõi câu và vai trò của từ
Sau Lesson 1: bạn chỉ ra được chủ ngữ, cụm động từ và phần hoàn thành ý; chọn dạng từ dựa vào vai trò thực tế.
Chủ ngữ là điều/người câu đang nói đến. Vị ngữ là phần nói điều gì về chủ ngữ; vị ngữ thường gồm cụm động từ và các phần theo sau. Vì thế “chủ–vị” không có nghĩa mọi câu chỉ có hai từ. Trong bài này, lõi câu là chủ ngữ + cụm động từ chính + phần cần để hoàn thành ý của cấu trúc đang dùng.
Động từ hữu hạn neo mệnh đề vào thì hoặc cấu trúc tình thái: works, worked, is working, can work. Một từ tận cùng -ing hoặc -ed chưa chắc là động từ chính: The printed guide chỉ là một cụm danh từ; The guide was printed mới có cụm động từ hữu hạn. Khi phân tích, lấy cả cụm can use / has arrived / was sent, không tách riêng từ cuối.
| Kiểu | Câu mẫu | Phần nào hoàn thành ý? |
|---|---|---|
| S + V | The visitors arrived. | Chủ ngữ visitors; arrived đã đủ ý. Có thể thêm at nine. |
| S + V + O | Linh checked the list. | The list là tân ngữ: Linh kiểm tra cái gì. |
| S + linking V + C | The room is quiet. | Quiet là bổ ngữ mô tả room; không phải vật được tác động. |
| S + V + O + nơi chốn cần thiết | Linh put the folder on the desk. | Put theo nghĩa “đặt” ở đây cần cả vật và nơi đặt. “Linh put the folder” chưa đủ ý trong ngữ cảnh này. |
Một số cấu trúc khác vẫn đúng: The adviser gave us a checklist có người nhận us và vật được đưa a checklist. Trong Please sit down, you được hiểu ngầm. G01 không buộc mọi câu vào một công thức duy nhất.
Loại từ ≠ chức năng. “Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ” là loại từ. “Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ” là vai trò của thành phần trong câu. Một danh từ có thể làm trung tâm của chủ ngữ hoặc tân ngữ. Một cụm nhiều từ có thể cùng làm một vai trò: the new study plan là một cụm danh từ, không phải bốn chủ ngữ.
Ngữ cảnh A · Chuẩn bị buổi học chung
Tình huống tự viết. Đọc để biết nhóm đã chuẩn bị gì; chưa cần dịch từng từ.
Our in the library .
The sends a short .
This week, the checklist and two .
The new are , but the are simple.
Linh the first task .
She the .
Please before the .
Mẫu phân tích 1 · Phân biệt vai trò và loại từ
The coordinator sends a short checklist before each meeting.
The coordinator là chủ ngữ; trong cụm ấy, coordinator là danh từ. Sends là động từ chính. A short checklist là tân ngữ; checklist là danh từ trung tâm, short là tính từ bổ nghĩa nó. Before each meeting thêm thời điểm.
Rút để nhìn khung: The coordinator sends a checklist. Khi đọc thật, giữ lại short và before each meeting để biết loại danh sách và lúc gửi. Nhận lõi không phải xóa bỏ chi tiết khỏi nghĩa.
Mẫu phân tích 2 · Sau be không phải lúc nào cũng cùng một loại từ
The new members are nervous, but the instructions are simple.
Có hai mệnh đề nối bằng but: The new members / are / nervous và the instructions / are / simple. Nervous và simple là tính từ làm bổ ngữ chủ ngữ. But tạo tương phản: người mới lo lắng dù hướng dẫn đơn giản.
So sánh: Linh is a coordinator có cụm danh từ sau is; Linh is explaining the task có cấu trúc tiếp diễn. Đừng chọn tính từ chỉ vì nhìn thấy be.
Mẫu phân tích 3 · Phần sau động từ có thể là bắt buộc
She puts the example sheet beside the whiteboard.
Lõi theo nghĩa “đặt”: She / puts / the example sheet / beside the whiteboard. Cụm chỉ nơi hoàn thành ý của puts. Vì vậy, không được coi mọi cụm giới từ là phần thừa có thể bỏ.
Thay đúng: She puts the answer key on the desk. Thay tân ngữ bằng một vật và nơi chốn bằng vị trí hợp lý. She puts carefully. thiếu vật và nơi đặt; carefully không thay được hai vai trò ấy.
Tìm lõi, rồi đọc lại nghĩa
Ghi chủ ngữ đầy đủ / cụm động từ chính / tân ngữ hoặc bổ ngữ nếu có. Khoanh phần thêm thời gian/cách thức. Câu yêu cầu có thể có chủ ngữ ngầm.
- The new student found the room easily.
- Our weekly meetings are useful.
- The invitation has arrived.
- Please put your name on the list.
- The adviser can explain the changes after lunch.
Đáp án, mẫu & giải thích
- The new student / found / the room; easily bổ nghĩa cách tìm thấy. New nằm bên trong chủ ngữ, bổ nghĩa student.
- Our weekly meetings / are / useful; useful là bổ ngữ mô tả meetings, không phải tân ngữ.
- The invitation / has arrived. Giữ cả has arrived là cụm động từ chính; không có tân ngữ.
- Chủ ngữ you được hiểu ngầm; put / your name / on the list. On the list hoàn thành ý “ghi/đặt tên vào danh sách” ở đây.
- The adviser / can explain / the changes; after lunch thêm thời điểm. Không chỉ ghi explain vì can thuộc cụm động từ.
Chọn dạng từ bằng chức năng
Điền từ đúng và nói từ đó gọi tên một thứ, mô tả danh từ hay mô tả hành động. Đọc lại nghĩa cả câu.
- The (revise / revision) took twenty minutes.
- Please (confirmation / confirm) your place.
- The room became (quiet / quietly).
- Linh described the procedure (clear / clearly).
- We need an (accurate / accurately) list.
- A (friendly / friendlily) volunteer welcomed us.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Revision là danh từ trung tâm của chủ ngữ The revision: việc sửa lại mất 20 phút. Revise là động từ.
- Confirm là động từ nguyên mẫu trong câu yêu cầu. Confirmation là danh từ: We received your confirmation.
- Quiet là tính từ mô tả trạng thái room sau became. Quietly mô tả cách làm một hành động.
- Clearly bổ nghĩa described: mô tả rõ ràng. Không đặt clear ở đây để mô tả procedure; nếu muốn vậy: Linh described a clear procedure.
- Accurate bổ nghĩa list. An accurate list là cả cụm tân ngữ của need.
- Friendly là tính từ mô tả volunteer dù có đuôi -ly. Không tạo friendlily để dùng ở vị trí này. Đuôi từ chỉ là gợi ý, không thay cho việc xét chức năng.
Từ ý tiếng Việt đến câu đủ lõi
Dùng mảnh gợi ý; thay dạng động từ khi cần. Có thể thêm a/the/our.
- Người điều phối của chúng tôi gửi một lời nhắc mỗi tuần. Mảnh: our coordinator / send / a reminder / every week.
- Hướng dẫn mới rất hữu ích. Mảnh: the new instructions / be / very useful.
- Hãy đặt biểu mẫu đã hoàn thành lên bàn. Mảnh: please / put / the completed form / on the desk.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Our coordinator sends a reminder every week. Coordinator là trung tâm số ít nên sends; “every week” thêm tần suất.
- The new instructions are very useful. Instructions số nhiều → are; useful mô tả instructions, very chỉ mức độ.
- Please put the completed form on the desk. Completed bổ nghĩa form; động từ của câu yêu cầu là put. Cần nơi chốn on the desk để giữ đủ ý.
Lesson 2 · Đọc câu dài theo từng lớp
Sau Lesson 2: bạn đọc một câu dài bằng cách nhận diện danh từ trung tâm và các lớp bổ nghĩa, rồi phục hồi đầy đủ ý.
Phần bổ nghĩa thu hẹp hoặc thêm thông tin về một người, vật, hành động hay cả mệnh đề. Nó có thể là một từ (new), cụm giới từ (for evening students), cụm phân từ (printed yesterday) hoặc mệnh đề có động từ riêng (that we discussed). Độ dài không quyết định vai trò.
Đọc theo bốn bước: (1) tìm cụm động từ hữu hạn chính; (2) hỏi ai/cái gì đi với động từ đó; (3) dùng ngoặc tách các phần bên trong chủ ngữ/tân ngữ; (4) đọc lại cả câu để giữ người nào, khi nào và giới hạn nào. Phép bỏ tạm giúp nhìn cấu trúc, nhưng không bảo đảm nghĩa vẫn đầy đủ hoặc tương đương.
Ví dụ: The guide for students on the evening course explains the process. Guide là trung tâm chủ ngữ, không phải students/course. Tuy vậy, “for students on the evening course” quan trọng khi cần biết tài liệu dành cho ai. Xóa nó khỏi bản tóm tắt có thể làm phạm vi rộng hơn ý gốc.
Ngữ cảnh B · Một tài liệu nhiều phiên bản
The for students on the explains the new .
A short note the first page the .
Students who last month do not need to .
The of is at the .
The notes that Ava yesterday two .
Please use the form .
The old form in the is .
Mẫu phân tích 1 · Hai động từ, hai lớp thông tin
Students who booked a place last month do not need to register again.
Students [who booked a place last month] / do not need / to register again. Who booked… xác định nhóm students. Động từ chính là do not need; booked nằm trong mệnh đề bổ nghĩa. “To register again” nói việc họ không cần làm.
Lõi rút gọn: Students do not need to register again. Nhưng câu gốc chỉ miễn đăng ký lại cho người đã đặt chỗ tháng trước. Không suy ra mọi sinh viên đều được miễn.
Mẫu phân tích 2 · Danh từ gần động từ chưa chắc điều khiển động từ
The summary of recent changes is available at the front desk.
The summary [of recent changes] / is / available [at the front desk]. Trung tâm chủ ngữ là summary số ít nên is. Recent changes nói nội dung bản tóm tắt, không đổi summary thành số nhiều.
Đổi trung tâm sẽ đổi cấu trúc: The summaries of recent changes are available. Đừng chỉ dò danh từ đứng sát trước is/are. G02 luyện cụm danh từ sâu hơn; G03 luyện hòa hợp theo ngữ cảnh.
Mẫu phân tích 3 · Answer có thể là danh từ hoặc động từ
The notes that Ava added yesterday answer two common questions.
Tách: The notes [that Ava added yesterday] / answer / two common questions. Trong mệnh đề nhỏ: Ava / added / (the notes). Trong mệnh đề chính: notes / answer / questions.
Không chọn “added” làm động từ chính của cả câu rồi bỏ answer. Cùng từ answer ở The answer is clear là danh từ; ở câu trong bài là động từ. Vai trò phụ thuộc vị trí và cấu trúc.
Đọc theo lớp
Đặt ngoặc vuông quanh phần bổ nghĩa trong chủ ngữ hoặc tân ngữ; ghi lõi. Sau đó nói một thông tin sẽ mất nếu bỏ phần đó.
- The message from the course office confirms our booking.
- The students in the small room are preparing a presentation.
- The checklist that I received this morning contains five steps.
- The copies of the revised guide are on the desk.
- Please read the instructions printed on the back.
- The tutor who leads the evening group has changed the meeting time.
Đáp án, mẫu & giải thích
- The message [from the course office] / confirms / our booking. Bỏ cụm làm mất nguồn gửi tin.
- The students [in the small room] / are preparing / a presentation. Mất thông tin nhóm sinh viên nào. Are preparing là cả cụm động từ.
- The checklist [that I received this morning] / contains / five steps. Mất dấu hiệu tài liệu được nhận sáng nay. Received là động từ mệnh đề bổ nghĩa, contains là động từ chính.
- The copies [of the revised guide] / are / on the desk. Copies số nhiều; on the desk là bổ ngữ nơi chốn sau are ở đây. Mất thông tin bản sao của tài liệu gì nếu bỏ phần trong ngoặc.
- Please read / the instructions [printed on the back]. Chủ ngữ you ngầm; printed… cho biết hướng dẫn nào. Câu không phải thì quá khứ chỉ vì có printed.
- The tutor [who leads the evening group] / has changed / the meeting time. Mất thông tin tutor nào. Has changed là động từ chính; leads nằm bên trong chủ ngữ mở rộng.
Cấu trúc đổi, nghĩa có đổi?
Chọn cách hiểu đúng rồi chỉ vào phần tạo ra nghĩa đó.
- A. Only Linh checked the figures. B. Linh checked only the figures. Câu nào nói Linh là người duy nhất kiểm tra số liệu? Câu nào giới hạn thứ Linh kiểm tra?
- A. The students who missed the briefing need a new guide. B. The students need a new guide. Câu nào chỉ một nhóm bị giới hạn?
- A. The careful assistant checked the figures. B. The assistant checked the figures carefully. Câu nào mô tả người, câu nào mô tả hành động?
- A. The tutor gave the students a short explanation. B. The tutor gave the short students an explanation. Nếu muốn nói lời giải thích ngắn, chọn câu nào?
Đáp án, mẫu & giải thích
- A đặt only trước Linh nên nhấn người duy nhất là Linh. B đặt only trước the figures nên giới hạn đối tượng được kiểm tra; không nhất thiết Linh là người duy nhất làm việc này.
- A: who missed the briefing giới hạn “những sinh viên đã bỏ lỡ buổi hướng dẫn”. B không nêu giới hạn đó. Không được đổi A thành B nếu cần giữ phạm vi thông tin.
- A: careful là tính từ gắn assistant, mô tả người cẩn thận. B: carefully là trạng từ gắn checked, mô tả cách kiểm tra trong lần này. Hai câu gần nghĩa nhưng trọng tâm khác.
- A. Short đặt trước explanation. B đúng cấu trúc nhưng nói các sinh viên thấp người, thường không phải ý định của người viết. Đúng ngữ pháp chưa đảm bảo đúng ý.
Gắn phần bổ nghĩa vào đúng chỗ
Viết lại để người đọc không phải đoán. Giữ thông tin đã cho, có thể tách thành hai câu.
- Ý muốn nói: dùng một biểu mẫu để yêu cầu hỗ trợ. Câu mơ hồ: We sent a request to the office on the new form.
- Ý muốn nói: thông báo được gửi hôm qua; thay đổi sẽ có hiệu lực tuần tới. Câu mơ hồ: The notice about the changes sent yesterday starts next week.
- Ý muốn nói: người hỗ trợ chỉ kiểm tra ngày, không kiểm tra tên. Viết với only và các mảnh the assistant / checked / the dates.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Ví dụ: We used the new form to send a request to the office. Cách này gắn biểu mẫu với hành động gửi. Cũng chấp nhận We sent a request on the new form to the office nếu ngữ cảnh đủ rõ.
- Ví dụ: The notice was sent yesterday. It explains changes that will take effect next week. Câu gốc khiến người đọc tưởng notice “bắt đầu” tuần tới. Bản sửa gắn thời gian đúng sự việc.
- The assistant checked only the dates. Có thể thêm The names were not checked để nhấn ý. Only the assistant checked the dates đổi nghĩa sang “chỉ người trợ lý”.
Lesson 3 · Ghép, sửa và tự viết rõ ý
Sau Lesson 3: bạn tự viết một thông báo/email ngắn có câu đầy đủ, quan hệ ý rõ và phần bổ nghĩa đúng vị trí.
Một cụm danh từ như The new plan for weekend sessions có thể dùng làm tiêu đề, nhưng trong một đoạn văn kể thông tin, nó chưa đưa ra lời khẳng định. Thêm cụm động từ và phần cần thiết: The new plan for weekend sessions is ready. Tương tự, Because the room was unavailable nêu lý do nhưng chưa cho biết điều gì xảy ra vì lý do đó.
Khi có hai mệnh đề độc lập, chọn cách nối theo nghĩa: dấu chấm để tách; and thêm ý; but tạo tương phản; so nêu kết quả; because gắn lý do. Không chỉ đặt một dấu phẩy giữa hai mệnh đề độc lập trong lối viết đang luyện. Đừng thêm từ nối khi quan hệ ý không đúng.
| Chức năng & khung | Ô được thay | Mẫu đúng / lỗi cần tránh |
|---|---|---|
| Nêu người làm việc: [Subject] + [verb] + [object] + [time]. | Subject là cụm danh từ/đại từ; verb đổi theo thì và chủ ngữ; object phải hợp động từ. | Our team sends reminders on Mondays. Our team reminders on Mondays. thiếu động từ. |
| Yêu cầu: Please + [base verb] + [needed complement]. | Động từ nguyên mẫu; thêm tân ngữ/nơi chốn nếu động từ cần. | Please check the room number. Please checking the room number. → check. |
| Giải thích: [Complete clause] because [complete clause]. | Mỗi ô có chủ ngữ và cụm động từ; giữ quan hệ nguyên nhân thật trong tình huống. | We moved the session because the room was too small. … because too small. → because the room was too small. |
| Tương phản: [Clause], but [clause]. | Hai ý có tương phản; mệnh đề sau có chủ ngữ riêng khi cần. | The room is small, but it is quiet. Không ghép ngẫu nhiên bằng but khi hai ý chỉ bổ sung. |
Ngữ cảnh C · Thông báo thay đổi buổi học
Hello everyone, our will in Room 4 on Friday.
The room near the is because a is taking place there.
Please bring the that you last week.
We will first, and then will .
The should be for a new member to .
If you cannot , please send your .
Mẫu phân tích · Từ quan hệ ý đến cấu trúc
The room near the main entrance is unavailable because a training event is taking place there.
Mệnh đề chính: The room [near the main entrance] / is / unavailable. Mệnh đề lý do: a training event / is taking place / there. Because cho biết vì sao phòng không dùng được. There quy chiếu lại căn phòng.
Thay có kiểm soát: The library is unavailable because a workshop is taking place there. Có thể đổi địa điểm và loại sự kiện; không bỏ chủ ngữ sau because.
Ghép hai ý, giữ đúng quan hệ
Viết một câu dùng từ trong ngoặc. Có thể đổi đại từ để tránh lặp nhưng không thêm dữ kiện.
- Phòng mới yên tĩnh. Phòng mới khá nhỏ. (but)
- Nhóm gửi hướng dẫn. Các thành viên mới cần biết quy trình. (because)
- Máy in bị hỏng. Chúng tôi gửi bản PDF. (so)
- Trợ lý kiểm tra lịch. Sau đó cô ấy xác nhận phòng. (and then)
- Buổi thảo luận bắt đầu lúc 10 giờ. Hãy đọc dàn ý trước buổi thảo luận. Dùng before + mệnh đề.
Đáp án, mẫu & giải thích
- The new room is quiet, but it is quite small. But làm rõ hai mặt trái chiều khi đánh giá phòng.
- The group sends instructions because the new members need to know the process. Chấp nhận sent/needed nếu người viết nhất quán chọn bối cảnh quá khứ.
- The printer was not working, so we sent a PDF. So nêu hành động kết quả. Có thể dùng hiện tại nếu toàn tình huống đang xảy ra: is not working / are sending.
- The assistant checked the schedule, and then she confirmed the room. Cũng được: The assistant checked the schedule and then confirmed the room. Hai động từ dùng chung chủ ngữ nên có thể lược she.
- Please read the outline before the discussion starts at ten. Before có mệnh đề the discussion starts… theo sau. “Before the discussion” cũng đúng ngữ pháp nhưng chưa thực hiện yêu cầu dùng mệnh đề và bỏ mất giờ.
Xưởng sửa email: chỉ sửa chỗ có vấn đề
Mỗi dòng dưới đây có một vấn đề chính về cấu trúc hoặc dạng từ. Viết lại dòng đó; không sửa đúng thành sai chỉ để câu dài hơn.
- The updated plan for Friday. Ý định: nói kế hoạch đã sẵn sàng.
- Our coordinator carefully the room list. Ý định: nói người điều phối đã kiểm tra danh sách.
- The instructions are clearly. Ý định: mô tả hướng dẫn rõ ràng.
- Please reading the outline before the meeting.
- The summary of the changes are on the desk.
- We moved the meeting because was a problem with the room.
- The room is quiet, it has enough chairs. Ý định: nêu hai đặc điểm bổ sung.
- The assistant put the forms. Ý định: nói cô ấy đặt biểu mẫu lên bàn.
Đáp án, mẫu & giải thích
- The updated plan for Friday is ready. Cụm danh từ ban đầu chưa có động từ hữu hạn; is ready hoàn thành lời khẳng định.
- Our coordinator carefully checked the room list. Carefully là trạng từ, không thay cho động từ. Chấp nhận checked the room list carefully.
- The instructions are clear. Cần tính từ mô tả instructions. Nếu giữ clearly thì phải đổi ý/cấu trúc, ví dụ are clearly written.
- Please read the outline before the meeting. Câu yêu cầu dùng động từ nguyên mẫu.
- The summary of the changes is on the desk. Summary số ít điều khiển is; changes nằm trong cụm of.
- We moved the meeting because there was a problem with the room. Mệnh đề because cần chủ ngữ; cấu trúc there was nêu sự tồn tại của vấn đề. Cũng được: because the room had a problem, nếu diễn đạt rõ hơn vấn đề cụ thể.
- The room is quiet, and it has enough chairs. Hoặc tách thành hai câu. Dấu phẩy đơn thuần không đủ nối hai mệnh đề độc lập ở đây.
- The assistant put the forms on the desk. Với ý “đặt” này, cần nêu nơi đặt hoặc nơi ấy phải được cấu trúc/ngữ cảnh cung cấp; câu độc lập đã cho còn thiếu.
Vận dụng độc lập · Một thông báo người khác dùng được
Viết khoảng 70–100 từ bằng ý của bạn. Con số chỉ giúp giới hạn bài luyện, không phải quy định thi. Dùng dữ kiện giả lập dưới đây; chưa mở mẫu.
- Bạn điều phối nhóm học. Buổi gặp chuyển từ Room 2 sang Room 6 vào thứ Tư lúc 18:00 vì Room 2 đang sửa. Người tham gia cần mang dàn ý đã chuẩn bị. Nhóm sẽ kiểm tra ý chính rồi làm việc theo cặp. Người vắng gửi góp ý trước 12:00 thứ Tư. Viết thông báo có: ít nhất một câu yêu cầu; một chủ ngữ/cụm tân ngữ có phần bổ nghĩa; một quan hệ lý do; một câu nêu thứ tự hoạt động.
- Sau bản đầu, gạch chân cụm động từ chính ở từng mệnh đề. Khoanh một phần bổ nghĩa và ghi rõ nó bổ nghĩa từ nào. Sửa ít nhất một chỗ có thể gây hiểu nhầm; nếu không thấy lỗi, viết một cách diễn đạt khác và giải thích lựa chọn.
Đáp án, mẫu & giải thích
Một mẫu có thể dùng:
Hello everyone, our study meeting will take place in Room 6 at 6 p.m. on Wednesday. We cannot use Room 2 because it is being repaired. Please bring the outline that you prepared for the group. We will check the main ideas first, and then we will work in pairs. The notes from each pair will help us improve the final plan. If you cannot attend, please send your comments before noon on Wednesday. Thank you for preparing in advance.
Vì sao mẫu đáp ứng nhiệm vụ: will take place nêu lịch mới; cannot use + because it is being repaired nêu lý do; Please bring… là yêu cầu; that you prepared bổ nghĩa outline; and then chỉ thứ tự. Mẫu thêm câu ghi chú phục vụ mục đích buổi học, không thay đổi dữ kiện bắt buộc.
Tự kiểm theo bốn tiêu chí: (1) đủ phòng/ngày/giờ, việc cần làm và hạn gửi góp ý; (2) mỗi câu kể có chủ ngữ và cụm động từ chính; (3) phần bổ nghĩa gắn đúng từ, từ nối đúng quan hệ; (4) người đọc làm theo được. Chấp nhận cách viết khác đúng. Không chấm bằng độ giống mẫu.
Chuyển giao sang tình huống mới
Không nhìn khung câu. Bạn có thể dùng chủ đề công việc hoặc học tập của mình.
- Viết ba câu: một câu nói tài liệu nào đã sẵn sàng; một câu yêu cầu người đọc làm một việc trước thời điểm cụ thể; một câu giải thích lý do. Tự chọn nội dung mới, không dùng phòng học/thông báo trên.
- Đọc lại như người nhận: “Tôi cần làm gì? Với tài liệu nào? Khi nào? Vì sao?” Ghi một câu trả lời cho từng câu hỏi; nếu thiếu, sửa văn bản.
Đáp án, mẫu & giải thích
Ví dụ chuyển sang báo cáo dự án: The budget summary for our new project is ready. Please check the figures before Thursday afternoon. We need your comments because the final report is due on Friday.
Lõi: the budget summary / is / ready; please check / the figures; we / need / your comments; the final report / is due. “For our new project” xác định bản tóm tắt nào. Tự kiểm: kiểm tra số liệu; bản tóm tắt ngân sách dự án mới; trước chiều thứ Năm; cần góp ý vì báo cáo cuối đến hạn thứ Sáu. Đây là mẫu minh họa, không phải nội dung bạn phải dùng.
Ôn tập & quay về nhiệm vụ chính
Tự kiểm cuối Unit
Làm không nhìn phần giải thích. Mỗi câu đúng cần có lý do; đây là kiểm tra học tập nhỏ, không phải MockTest.
- Tìm động từ chính của cả câu: The forms that the office sent yesterday contain a new section.
- Sửa: Please completion the short form.
- Chọn và giải thích: The new process seems (simple / simply).
- Cụm trong ngoặc bổ nghĩa cho gì? The guide [for first-year students] is online.
- Viết hoàn chỉnh với ý “tôi lỡ cuộc họp vì tàu đến muộn”: Because the train was late.
- Đặt only để nói “chúng tôi chỉ kiểm tra tên, không kiểm tra ngày”: We checked the names.
Đáp án, mẫu & giải thích
- Contain. Chủ ngữ đầy đủ The forms that the office sent yesterday; sent nằm trong mệnh đề bổ nghĩa forms.
- Please complete the short form. Complete là động từ nguyên mẫu của câu yêu cầu.
- Simple là tính từ làm bổ ngữ sau động từ nối seems, mô tả process. Simply là trạng từ.
- Bổ nghĩa guide, cho biết tài liệu dành cho ai. Trung tâm chủ ngữ guide số ít → is.
- I missed the meeting because the train was late. Hoặc Because the train was late, I missed the meeting. Có mệnh đề chính diễn đạt kết quả.
- We checked only the names. Only gắn với the names. Có thể thêm We did not check the dates để làm ý thật rõ.
Quyết định bước tiếp theo: nếu lỗi tập trung ở loại từ/lõi câu, làm lại một bài Lesson 1; nếu nhầm động từ trong mệnh đề bổ nghĩa, quay Lesson 2; nếu viết câu rời hoặc nối sai quan hệ, sửa lại thông báo Lesson 3. Nếu giải thích được các đáp án và tự viết rõ ý, quay nhiệm vụ đang học ở I01 hoặc T01.
Ghi nhớ bằng một thao tác: chọn một câu từ bài bạn đang đọc, gạch dưới động từ chính, đóng ngoặc phần bổ nghĩa rồi diễn đạt ý bằng tiếng Việt. Hôm sau viết một câu mới cùng chức năng mà không nhìn mẫu.
Liên quan: G02 giúp xác định danh từ trung tâm/mạo từ; G03 giúp chọn động từ theo nghĩa và chủ ngữ. Các mã Unit là chỉ dẫn nội dung; chỉ dùng liên kết bài học khi trang tương ứng đã được kiểm tra.
Nguồn & cách dùng học liệu
Toàn bộ ngữ cảnh, câu hỏi và mẫu trong G01 được biên soạn mới cho Lightway. Số phòng, tên nhân vật và lịch học là giả lập. Các thuật ngữ mô tả ngữ pháp thông thường được giải thích tại chỗ; bài không đưa ra khẳng định về cấu trúc đề thi hiện hành.
G01 mở rộng chủ đề của pilot “Xây câu rõ nghĩa” bằng việc đọc lớp bổ nghĩa, phân biệt mệnh đề chính/mệnh đề bên trong, kiểm tra nghĩa và chuyển giao sang thông báo mới. Pilot cũ vẫn là một tài liệu riêng. G01 không yêu cầu học lại toàn bộ khóa thì cơ bản.
Chú giải để tra lại
Từ/cụm trong ngữ cảnh: bản chú giải đầy đủ
Mở được ngay cả khi JavaScript không hoạt động. Mỗi liên kết quay lại đúng câu chứa cụm từ.
- every Thursday
- vào mỗi thứ Năm. Cụm chỉ tần suất, không phải chủ ngữ. Xem trong câu
- study group
- nhóm học chung. Cụm danh từ; group là từ trung tâm. Xem trong câu
- meets
- gặp nhau. Động từ chính; chủ ngữ group được xem là một nhóm. Xem trong câu
- before each meeting
- trước mỗi buổi gặp. Before + cụm danh từ trong câu này. Xem trong câu
- coordinator
- người điều phối. Danh từ chỉ người sắp xếp hoạt động. Xem trong câu
- checklist
- danh sách việc cần kiểm tra. A short checklist là cụm danh từ làm tân ngữ. Xem trong câu
- useful questions
- những câu hỏi hữu ích. Useful là tính từ; questions là danh từ số nhiều. Xem trong câu
- a clear goal
- một mục tiêu rõ ràng. Clear bổ nghĩa goal. Xem trong câu
- includes
- bao gồm. Động từ đi với thành phần được bao gồm. Xem trong câu
- instructions
- hướng dẫn. Danh từ số nhiều ở đây. Xem trong câu
- members
- các thành viên. Member là danh từ đếm được. Xem trong câu
- nervous
- hồi hộp, lo lắng. Tính từ mô tả cảm giác của members. Xem trong câu
- carefully
- một cách cẩn thận. Trạng từ bổ nghĩa explains. Xem trong câu
- explains
- giải thích. Explain + điều được giải thích; explain something to someone. Xem trong câu
- beside the whiteboard
- bên cạnh bảng trắng. Beside diễn tả vị trí, khác besides = ngoài ra. Xem trong câu
- example sheet
- tờ ví dụ mẫu. Sheet là danh từ trung tâm. Xem trong câu
- puts
- đặt. Put something somewhere: đặt vật ở đâu. Xem trong câu
- compare your answers
- đối chiếu câu trả lời của các bạn. Compare + tân ngữ; Please mở câu yêu cầu. Xem trong câu
- discussion
- cuộc thảo luận. Danh từ; discuss là động từ. Xem trong câu
- booking process
- quy trình đặt chỗ. Process là trung tâm cụm danh từ. Xem trong câu
- evening course
- khóa học buổi tối. Evening bổ nghĩa course. Xem trong câu
- guide
- tài liệu hướng dẫn. Danh từ trung tâm của chủ ngữ trong câu. Xem trong câu
- current version
- phiên bản hiện hành. Current mô tả phiên bản đang dùng. Xem trong câu
- at the top of
- ở đầu / trên cùng của. Cụm vị trí, không phải một động từ. Xem trong câu
- identifies
- cho biết, xác định rõ. Động từ chính. Xem trong câu
- booked a place
- đã đặt một chỗ. Book là động từ trong mệnh đề who. Xem trong câu
- register again
- đăng ký lại. Again thêm nghĩa lặp lại. Xem trong câu
- recent changes
- những thay đổi gần đây. Changes nằm trong cụm of, không làm trung tâm chủ ngữ. Xem trong câu
- front desk
- quầy tiếp nhận. At the front desk: ở quầy tiếp nhận. Xem trong câu
- available
- có sẵn để lấy/xem. Tính từ sau is. Xem trong câu
- summary
- bản tóm tắt. Danh từ số ít, trung tâm của chủ ngữ. Xem trong câu
- common questions
- những câu hỏi thường gặp. Common bổ nghĩa questions. Xem trong câu
- answer
- giải đáp. Ở đây là động từ chính, không phải danh từ. Xem trong câu
- added
- đã thêm vào. Động từ trong mệnh đề bổ nghĩa notes. Xem trong câu
- attached to the message
- được đính kèm tin nhắn. Cụm phân từ bổ nghĩa form; động từ chính của câu yêu cầu là use. Xem trong câu
- no longer valid
- không còn có hiệu lực. No longer thay đổi ý từ còn hiệu lực sang hết hiệu lực. Xem trong câu
- shared folder
- thư mục dùng chung. Shared bổ nghĩa folder. Xem trong câu
- planning session
- buổi lập kế hoạch. Session là một buổi làm việc/học tập. Xem trong câu
- take place
- diễn ra. Cụm động từ; chủ thể là một sự kiện. Xem trong câu
- training event
- sự kiện đào tạo. Training bổ nghĩa event. Xem trong câu
- main entrance
- lối vào chính. Main bổ nghĩa entrance. Xem trong câu
- unavailable
- không dùng được / không còn sẵn. Tính từ mô tả room. Xem trong câu
- prepared
- đã chuẩn bị. Động từ trong mệnh đề that you prepared. Xem trong câu
- outline
- dàn ý. Danh từ làm trung tâm tân ngữ. Xem trong câu
- revise one section
- chỉnh sửa một phần. Revise + tân ngữ. Xem trong câu
- compare our ideas
- đối chiếu các ý tưởng của chúng ta. Compare không mặc định là chê hay xếp hạng. Xem trong câu
- each pair
- mỗi cặp. Each + danh từ số ít. Xem trong câu
- updated plan
- kế hoạch đã cập nhật. Updated bổ nghĩa plan. Xem trong câu
- clear enough
- đủ rõ. Adjective + enough, không enough clear. Xem trong câu
- follow
- hiểu và làm theo. Follow trong ngữ cảnh này không phải đi theo người. Xem trong câu
- before noon
- trước buổi trưa. Trước 12 giờ trưa trong tình huống. Xem trong câu
- comments
- ý kiến góp ý. Danh từ số nhiều. Xem trong câu
- attend
- tham dự. Có thể dùng không có tân ngữ khi sự kiện đã rõ. Xem trong câu
Luyện thêm với PracticeBank
Các bài luyện dưới đây liên quan đến nội dung của Unit này. Nộp bài để xem điểm thô và giải thích bằng tiếng Việt.
- IELTS-R-001 · Shade Along a Walking Route | Bóng mát trên lối đi bộ
- IELTS-R-002 · Listening to the Past | Lắng nghe quá khứ
- IELTS-R-003 · When More Observations Are Not Enough | Khi nhiều quan sát vẫn chưa đủ
- IELTS-G-001 · Structure and Scope in Academic Sentences | Cấu trúc và phạm vi nghĩa
- IELTS-G-002 · Connecting Evidence and Explanations | Liên kết bằng chứng và giải thích
- IELTS-G-003 · Precision in Academic Argument | Độ chính xác trong lập luận học thuật
- TOEIC-G-001 · Getting started at work | Bắt đầu công việc
- TOEIC-G-002 · Keeping operations moving | Duy trì hoạt động kho vận
- TOEIC-G-003 · Evaluating proposals | Đánh giá đề xuất
- GE-R-001 · The Saturday Book Corner | Góc sách sáng thứ Bảy
- GE-R-003 · The Missing Lunchbox Project | Dự án tìm lại hộp cơm
- GE-G-001 · Community Projects and Sentence Control | Câu trong hoạt động cộng đồng
- GE-G-002 · Plans and Shared Responsibilities | Kế hoạch và trách nhiệm chung
- GE-G-003 · Explaining Choices and Outcomes | Giải thích lựa chọn và kết quả